Kết quả bóng đá trận Aragvi Dusheti vs Shturmi, 23:00 ngày 06/09/2026
Hạng Georgia · 23:00 ngày 06/09/2026
Aragvi Dusheti 3 Kết thúc HT 0-2 4
Shturmi
🟨 0 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 15 | 11 |
| Điểm | 3 | 7 | 14 | 19 |
Chủ = Aragvi Dusheti · Khách = Shturmi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aragvi Dusheti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (20%) |
| 8 (26%) | Hòa/Hòa | 8 (27%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 4 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Aragvi Dusheti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9 | 5 | 9 | 24 | 28 | 32 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 16 | 14 | 22 | 4 |
| Sân khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 8 | 14 | 10 | 7 |
Shturmi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 9 | 6 | 21 | 19 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 12 | 10 | 19 | 5 |
| Sân khách | 12 | 2 | 8 | 2 | 9 | 9 | 14 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aragvi Dusheti (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Shturmi (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aragvi Dusheti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.00 | 0.88 | 2.25 | 0.90 | 0.94 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 176.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.19 ↑ | 4.50 | 0.66 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.55 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.60 ↑ | 2.95 ↓ | 2.65 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 55.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.55 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.