Kết quả bóng đá trận Aragvi Dusheti vs Samtredia, 00:00 ngày 09/08/2026

Hạng Georgia · 00:00 ngày 09/08/2026
Aragvi Dusheti
2 Kết thúc HT 1-2 4
Samtredia
🟨 2 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Aragvi Dusheti Phút Samtredia
2' 0 - 1 Mouhamed Gaye
33' 0 - 2 Giorgi Latsabidze(Assists:Demet Gvasalia) (Kiến tạo: Demet Gvasalia)
Irakli Javakhishvili(Assists:Baba Nuhu) (Kiến tạo: Baba Nuhu) 1 - 2 42'
45' Giorgi Latsabidze
HT 1-2
54' 1 - 3 Otar Gagnidze(Assists:Demet Gvasalia) (Kiến tạo: Demet Gvasalia)
Giorgi Janelidze 62'
63' Mouhamed Gaye
Shakro Dvalishvili 2 - 3 66'
Goga Pipia 90+2'
90+3' 2 - 4 Temur Odikadze
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 57
Hòa 20 31
Bại 00 22
Ghi bàn 26 1420
Mất bàn 10 1011
Điểm 59 1822

Chủ = Aragvi Dusheti · Khách = Samtredia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aragvi Dusheti (30)Hiệp 1 / Cả trậnSamtredia (26)
4 (13%)Thắng/Thắng7 (27%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (8%)
4 (13%)Hòa/Thắng3 (12%)
8 (27%)Hòa/Hòa1 (4%)
4 (13%)Hòa/Bại2 (8%)
4 (13%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
5 (17%)Bại/Bại7 (27%)

Bảng xếp hạng

Aragvi Dusheti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng239592428324
Sân nhà117131614224
Sân khách12246814107
6 gần6411117--

Samtredia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2384113438287
Sân nhà115331614187
Sân khách123181824106
6 gần62131112--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Aragvi Dusheti 1 (20%)Hòa 1 (20%)Samtredia 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D206/05/26Samtredia2-0 (2-0)Aragvi Dusheti4-4-0.52.5B
GEO D207/03/26Aragvi Dusheti2-1 (0-1)Samtredia3-3--T
GEO C21/07/24Aragvi Dusheti0-2 (0-1)Samtredia7-302.75B
INT CF14/02/24Samtredia2-2 (1-0)Aragvi Dusheti---H
INT CF18/01/20Samtredia5-3 (2-2)Aragvi Dusheti2-2--B

Thành tích gần đây — Aragvi Dusheti

THTTBTHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C02/08/26Guria Lanchkhuti1-2 (1-0)Aragvi Dusheti6-0--T
GEO C25/07/26FC Kolkheti Poti0-0 (0-0)Aragvi Dusheti5-5--H
INT CF17/07/26Aragvi Dusheti4-3 (0-0)Urartu---T
GEO C25/06/26Zooveti0-2 (0-0)Aragvi Dusheti---T
GEO D222/06/26FC Telavi1-0 (0-0)Aragvi Dusheti5-6-0.752.25B
GEO D218/06/26Aragvi Dusheti3-2 (2-2)FC Sioni Bolnisi1-402.25T
GEO D213/06/26Odishi 19191-1 (1-1)Aragvi Dusheti3-5-0.252.25H
GEO D230/05/26Aragvi Dusheti1-1 (0-0)Merani Martvili5-6--H
GEO D224/05/26Shturmi2-0 (0-0)Aragvi Dusheti3-5--B
GEO D221/05/26Aragvi Dusheti2-1 (0-1)FC Kolkheti Poti5-2+0.252.5T
GEO D216/05/26FC Gori0-1 (0-1)Aragvi Dusheti2-1--T
GEO D211/05/26Aragvi Dusheti0-1 (0-0)Gareji Sagarejo4-7--B
GEO D206/05/26Samtredia2-0 (2-0)Aragvi Dusheti4-4-0.52.5B
GEO D203/05/26Aragvi Dusheti2-1 (0-1)FC Telavi7-2--T
GEO D226/04/26FC Sioni Bolnisi1-1 (0-0)Aragvi Dusheti2-2--H
GEO D223/04/26Aragvi Dusheti2-1 (0-0)Odishi 19191-202.5T
GEO D218/04/26Merani Martvili1-1 (0-0)Aragvi Dusheti6-5--H
GEO D211/04/26FC Telavi1-0 (0-0)Aragvi Dusheti7-6--B
GEO D207/04/26Aragvi Dusheti0-2 (0-2)Shturmi6-0+0.252.5B
GEO D203/04/26FC Kolkheti Poti3-1 (1-0)Aragvi Dusheti4-6--B

Thành tích gần đây — Samtredia

TBBHTBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C26/07/26Samtredia2-1 (1-1)Shturmi7-6--T
GEO D223/06/26FC Sioni Bolnisi3-2 (1-1)Samtredia3-6-0.752.5B
GEO D217/06/26Merani Martvili2-1 (0-1)Samtredia3-3-0.52.5B
GEO D213/06/26Samtredia2-2 (0-1)FC Kolkheti Poti2-5+0.252.5H
INT CF03/06/26Margveti 20061-2 (0-2)Samtredia1-5--T
GEO D230/05/26Gareji Sagarejo3-2 (2-0)Samtredia4-6-0.52.5B
GEO D224/05/26Samtredia0-3 (0-2)FC Telavi10-1--B
GEO D220/05/26Odishi 19191-1 (0-0)Samtredia---H
GEO D216/05/26Samtredia1-1 (1-0)Shturmi6-9--H
GEO D210/05/26FC Gori2-1 (1-0)Samtredia7-5--B
GEO D206/05/26Samtredia2-0 (2-0)Aragvi Dusheti4-4+0.52.5T
GEO D202/05/26Samtredia2-1 (1-1)FC Sioni Bolnisi4-3--T
GEO D226/04/26Samtredia1-4 (1-2)Merani Martvili6-2--B
GEO D222/04/26FC Kolkheti Poti1-3 (1-0)Samtredia5-6-0.52.5T
GEO D218/04/26Samtredia0-1 (0-1)Gareji Sagarejo8-3--B
GEO D211/04/26FC Sioni Bolnisi3-0 (2-0)Samtredia3-6--B
GEO D207/04/26FC Telavi2-0 (1-0)Samtredia4-802.25B
GEO D203/04/26Samtredia2-0 (2-0)Odishi 19196-5+0.53T
GEO D215/03/26Shturmi3-2 (1-1)Samtredia6-3--B
GEO D211/03/26Samtredia2-2 (1-0)FC Gori4-5+0.52.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
20
7
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
154
86
Tấn công nguy hiểm
94
38
Sút ngoài cầu môn
15
3
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aragvi Dusheti (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Samtredia (26 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Aragvi Dusheti (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

Samtredia (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

41
0 Bàn
21
1 Bàn
26
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
47
B.thắng H1
59
B.thắng H2
Aragvi DushetiSamtredia

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
01
T/H
01
T/B
20
H/T
10
H/H
11
H/B
11
B/T
01
B/H
32
B/B
Aragvi DushetiSamtredia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
73
Thắng 1
54
Hòa
36
Thua 1
44
Thua 2+
Aragvi DushetiSamtredia

Thông tin đội bóng

Aragvi Dusheti Thông tin Samtredia
Thành lập
Sân nhà Erosi Manjgaladze Stadium
0 Sức chứa 0
HLV Giorgi Tsetsadze
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.053.353.100.752.500.90---
Live2.053.353.100.752.500.90---
10BETSớm1.993.252.950.752.500.85---
Live1.993.253.00 ↑0.77 ↑2.500.87 ↑---
WewbetSớm2.063.283.050.822.500.920.800.250.94
Live2.15 ↑3.27 ↓2.88 ↓0.81 ↓2.500.93 ↑0.88 ↑0.250.86 ↓
18BetSớm2.003.253.050.722.500.810.700.250.82
Live2.10 ↑3.35 ↑3.00 ↓0.75 ↑2.500.85 ↑0.77 ↑0.250.83 ↑
1xBetSớm2.043.603.130.802.500.900.520.001.36
Live2.043.603.130.802.500.900.90 ↑0.250.80 ↓
Bet 365Sớm2.153.402.880.832.500.980.950.250.85
Live2.153.402.880.832.500.980.950.250.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.