Kết quả bóng đá trận APS Bomet vs Gor Mahia, 19:00 ngày 17/10/2026
Ngoại hạng Kenya · 19:00 ngày 17/10/2026
APS Bomet 0 Kết thúc HT 0-0 1
Gor Mahia
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 7 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 3 | 17 |
| Điểm | 2 | 6 | 23 | 12 |
Chủ = APS Bomet · Khách = Gor Mahia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| APS Bomet | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 9 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
APS Bomet
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Gor Mahia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
13
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
APS Bomet (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Gor Mahia (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| APS Bomet | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 3.60 | 1.56 | 0.88 | 2.25 | 0.77 | 0.96 | -0.75 | 0.70 |
| Live | 5.75 | 2.25 ↓ | 2.05 ↑ | 1.21 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | 1.15 ↑ | -0.25 | 0.58 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.61 | 3.83 | 1.53 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.98 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 42.00 ↑ | 9.59 ↑ | 1.04 ↓ | 2.47 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 3.70 | 1.48 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| APS Bomet | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Gor Mahia | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).