Kết quả bóng đá trận April (W) vs Kharaatsai (W), 16:00 ngày 17/08/2026
AFC Champions League Nữ · 16:00 ngày 17/08/2026
April (W) 13 Kết thúc HT 7-0 0
Kharaatsai (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 23 - 0
Diễn biến trận đấu
| April (W) | Phút | |
| J. Pom Hui 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| H. Sol Hae 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| S. Pom Hyang 3 - 0 ⚽ | 15' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 19' | |
| K. Chung Mi 4 - 0 ⚽ | 35' | |
| 5 - 0 ⚽ | 36' | |
| J. Pom Mi 6 - 0 ⚽ | 41' | |
| J. Pom Hui 7 - 0 ⚽ | 42' | |
| J. Pom Hui 8 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 7-0 | ||
| C. Song Gyong 9 - 0 ⚽ | 51' | |
| S. Pom Hyang 10 - 0 ⚽ | 62' | |
| Munkhgarid Khaliut 10 - 1 ⚽ | 81' | |
| 11 - 1 ⚽ | 85' | |
| J. Sol Gyong 12 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| Ri Hyon Hui 13 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 13-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 9 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 29 | 0 | 29 | 32 |
| Mất bàn | 1 | 31 | 1 | 38 |
| Điểm | 9 | 0 | 9 | 15 |
Chủ = April (W) · Khách = Kharaatsai (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| April (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (100%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Thành tích gần đây — Kharaatsai (W)
TTTBTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 41/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/23 | Kharaatsai (W) | 7-0 (1-0) | Storm (W) | - | - | T |
| 07/09/23 | Khad (W) | 2-6 (0-5) | Kharaatsai (W) | - | - | T |
| 03/09/23 | Kharaatsai (W) | 12-1 (3-0) | Zugiinuud (W) | - | - | T |
| 30/08/23 | Ilch (W) | 2-1 (1-0) | Kharaatsai (W) | - | - | B |
| 02/08/23 | Kharaatsai (W) | 2-1 (1-1) | Khad (W) | - | - | T |
| 26/07/23 | Kharaatsai (W) | 4-1 (0-0) | Ilch (W) | - | - | T |
| 28/10/22 | Kharaatsai (W) | 3-2 (2-2) | Tuuliin Tom Tulnuud (W) | - | - | T |
| 22/10/22 | Tuv Buganuud (W) | 1-2 (0-0) | Kharaatsai (W) | - | - | T |
| 02/10/22 | Kharaatsai (W) | 0-2 (0-1) | Storm (W) | - | - | B |
| 02/09/22 | Kharaatsai (W) | 4-0 (0-0) | Zugiinuud (W) | - | - | T |
| 25/08/22 | Khad (W) | 0-3 (0-1) | Kharaatsai (W) | - | - | T |
| 30/07/22 | Kharaatsai (W) | 2-0 (0-0) | Tuuliin Tom Tulnuud (W) | - | - | T |
| 20/10/21 | Shine Yarmag (W) | 0-1 (0-0) | Kharaatsai (W) | - | - | T |
| 18/10/21 | Kharaatsai (W) | 0-2 (0-0) | UBC FC (W) | - | - | B |
| 14/10/21 | Kharaatsai (W) | 0-0 (0-0) | Tuuliin Tom Tulnuud (W) | - | - | H |
| 04/10/21 | Arvis (W) | 2-0 (1-0) | Kharaatsai (W) | - | - | B |
| 25/08/21 | Khad (W) | 2-0 (0-0) | Kharaatsai (W) | - | - | B |
| 13/08/21 | Aldariin Daichid (W) | 0-3 (0-0) | Kharaatsai (W) | - | - | T |
| 10/10/20 | Kharaatsai (W) | 1-0 (0-0) | Deren (W) | - | - | T |
| 08/10/20 | Shine Yarmag (W) | 0-0 (0-0) | Kharaatsai (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
230
Phạt góc (HT)
50
Sút bóng
420
Sút cầu môn
250
Sút ngoài cầu môn
170
Đá phạt trực tiếp
17
TL kiểm soát bóng
84%16%
TL kiểm soát bóng (HT)
82%18%
Phạm lỗi
31
Việt vị
30
Quả ném biên
2110
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
April (W) (3 trận)
Ghi 9.67 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Kharaatsai (W) (9 trận)
Ghi 3.56 bàn/trậnMất 4.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 13 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 6 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| April (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.04 | 17.00 | 22.00 | 0.85 | 8.75 | 0.90 | 0.90 | 5.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 | 17.00 | 22.00 | 0.87 ↑ | 10.75 | 0.87 ↓ | 0.73 ↓ | 4.25 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.02 | 22.00 | 26.00 | 0.85 | 7.50 | 0.92 | 0.90 | 3.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↓ | 34.00 ↑ | 0.96 ↑ | 13.50 | 0.82 ↓ | 0.81 ↓ | 5.50 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.05 | 17.90 | 17.90 | 1.01 | 10.50 | 0.68 | 0.85 | 9.50 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.30 ↓ | 21.00 ↑ | 5.02 ↑ | 11.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.50 | 1.28 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | - | - | - | 0.63 | 8.50 | 1.05 | 1.05 | 5.50 | 0.63 |
| Live | - | - | - | 0.82 ↑ | 10.50 | 0.82 ↓ | 0.79 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.