Kết quả bóng đá trận APR FC vs Gor Mahia, 00:00 ngày 25/07/2026
CECAFA Clubs Cúp · 00:00 ngày 25/07/2026
APR FC Sắp đá --:--:--
Gor Mahia
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 20 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 10 | 5 |
| Điểm | 7 | 4 | 23 | 16 |
Chủ = APR FC · Khách = Gor Mahia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| APR FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (33%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 8 (24%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
APR FC 1 (50%)Hòa 0 (0%)Gor Mahia 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/12/20 | Gor Mahia | 3-1 (1-0) | APR FC | - | - | B |
| 28/11/20 | APR FC | 2-1 (1-1) | Gor Mahia | - | - | T |
Thành tích gần đây — APR FC
TTHTTTBHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | APR FC | 2-0 (1-0) | Gicumbi FC | - | - | T |
| 27/05/26 | Al Merreikh | 1-2 (1-0) | APR FC | - | - | T |
| 23/05/26 | APR FC | 1-1 (0-1) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 17/05/26 | APR FC | 3-0 (2-0) | Rutsiro FC | - | - | T |
| 13/05/26 | APR FC | 3-1 (2-0) | Etincelles | - | - | T |
| 10/05/26 | APR FC | 2-1 (1-0) | AS Kigali | - | - | T |
| 07/05/26 | APR FC | 0-4 (0-2) | Al-Hilal Omdurman | - | - | B |
| 02/05/26 | Rayon Sports FC | 1-1 (1-1) | APR FC | - | - | H |
| 25/04/26 | Mukura Victory Sports | 0-3 (0-0) | APR FC | - | - | T |
| 21/04/26 | Etincelles | 1-3 (0-1) | APR FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Etincelles | 2-1 (2-0) | APR FC | - | - | B |
| 05/04/26 | APR FC | 1-0 (1-0) | Muhanga | - | - | T |
| 20/03/26 | APR FC | 1-0 (1-0) | Amagaju | - | - | T |
| 18/03/26 | APR FC | 4-0 (2-0) | Gasogi Utd | - | - | T |
| 14/03/26 | APR FC | 2-0 (0-0) | Musanze FC | - | - | T |
| 12/03/26 | Gasogi Utd | 1-0 (0-0) | APR FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Marines FC | 2-2 (2-0) | APR FC | - | - | H |
| 04/03/26 | APR FC | 0-0 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | H |
| 27/02/26 | APR FC | 2-1 (0-1) | Gorilla FC | - | - | T |
| 20/02/26 | Police(RWA) | 1-1 (0-0) | APR FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gor Mahia
BHTHTTHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/5 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Gor Mahia | 0-1 (0-1) | Nairobi United | - | - | B |
| 27/05/26 | Mara Sugar FC | 0-0 (0-0) | Gor Mahia | - | - | H |
| 17/05/26 | Muranga Seal | 1-3 (1-1) | Gor Mahia | - | - | T |
| 10/05/26 | Gor Mahia | 1-1 (0-1) | Kenya Police FC | - | - | H |
| 03/05/26 | Kakamega Homeboyz | 0-1 (0-0) | Gor Mahia | - | - | T |
| 26/04/26 | AFC Leopards | 0-1 (0-0) | Gor Mahia | - | - | T |
| 19/04/26 | Gor Mahia | 0-0 (0-0) | Bandari | - | - | H |
| 14/04/26 | Tusker | 1-0 (1-0) | Gor Mahia | +0.5 | 2 | B |
| 04/04/26 | Gor Mahia | 0-0 (0-0) | Kariobangi Sharks | - | - | H |
| 21/03/26 | Gor Mahia | 2-1 (1-1) | Shabana FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Ulinzi Stars Nakuru | 1-3 (0-1) | Gor Mahia | - | - | T |
| 05/03/26 | Posta Rangers | 1-1 (1-0) | Gor Mahia | +1 | 2 | H |
| 28/02/26 | Gor Mahia | 2-1 (0-0) | Mathare United | +1.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Gor Mahia | 3-0 (3-0) | KCB SC | +0.75 | 2 | T |
| 15/02/26 | APS Bomet | 1-2 (0-1) | Gor Mahia | - | - | T |
| 31/01/26 | Gor Mahia | 3-0 (3-0) | Sofapaka FC | +1.25 | 2 | T |
| 24/01/26 | Bidco United | 1-2 (1-0) | Gor Mahia | - | - | T |
| 18/01/26 | Gor Mahia | 3-0 (2-0) | Mara Sugar FC | +0.75 | 1.75 | T |
| 14/01/26 | Gor Mahia | 3-2 (0-2) | Muranga Seal | +1 | 2 | T |
| 11/01/26 | Shabana FC | 0-0 (0-0) | Gor Mahia | +0.25 | 1.75 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
APR FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Gor Mahia (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gor Mahia (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 2 (13%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| APR FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.16 | 2.90 | 3.50 | 1.00 | 2.00 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.16 | 2.90 | 3.50 | 1.00 | 2.00 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.94 | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 2.89 | 3.10 | 0.95 | 2.00 | 0.75 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.07 | 2.89 | 3.10 | 0.95 | 2.00 | 0.75 | 0.83 | 0.25 | 0.87 | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 2.82 | 3.44 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.17 | 2.82 | 3.44 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.94 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.87 | 3.50 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 2.90 ↑ | 3.30 ↓ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.44 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.95 | 3.60 | 0.70 | 1.75 | 0.96 | 0.77 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.15 ↑ | 2.95 | 3.35 ↓ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | 0.78 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 2.78 | 3.36 | 0.96 | 2.00 | 0.76 | 0.83 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.13 | 2.78 | 3.36 | 0.96 | 2.00 | 0.76 | 0.83 | 0.25 | 0.88 | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 2.87 | 3.40 | 0.49 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.90 ↑ | 3.30 ↓ | 0.50 ↑ | 1.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 2.85 | 3.65 | 0.53 | 1.50 | 1.33 | 0.48 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 2.16 | 2.85 | 3.65 | 0.53 | 1.50 | 1.33 | 0.48 | 0.00 | 1.46 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.40 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.10 | 2.80 | 3.40 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.40 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 2.75 | 3.40 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.