Kết quả bóng đá trận Apollon Limassol LFC (W) vs Hafnarfjordur (W), 22:00 ngày 26/08/2026

UEFA Europa League Nữ · 22:00 ngày 26/08/2026
Apollon Limassol LFC (W)
0 Kết thúc HT 0-2 2
Hafnarfjordur (W)
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Apollon Limassol LFC (W) Phút Hafnarfjordur (W)
37' 0 - 1
43' 0 - 2
45+3' Hronn Haraldsdottir
HT 0-2
69' Jonina Linnet
72'
Hudson N. 86'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 11 42
Bại 11 23
Ghi bàn 24 1727
Mất bàn 34 1118
Điểm 44 1617

Chủ = Apollon Limassol LFC (W) · Khách = Hafnarfjordur (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Apollon Limassol LFC (W) (12)Hiệp 1 / Cả trậnHafnarfjordur (W) (28)
5 (42%)Thắng/Thắng11 (39%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
1 (8%)Hòa/Thắng3 (11%)
3 (25%)Hòa/Hòa2 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (17%)Bại/Bại6 (21%)

Thành tích gần đây — Apollon Limassol LFC (W)

HHTBTHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC08/08/26Vllaznia Shkoder (W)1-1 (1-0)Apollon Limassol LFC (W)2-8+1.252.75H
UEFA WUC05/08/26Apollon Limassol LFC (W)3-3 (2-2)Czarni Sosnowiec (W)5-6-0.52.75H
Cyprus C W24/04/26Apollon Limassol LFC (W)2-1 (2-1)Aris Limassol (W)2-4--T
CYP WD105/04/26Apollon Limassol LFC (W)1-4 (1-4)Aris Limassol (W)7-2--B
CYP WD115/02/26Aris Limassol (W)0-5 (0-4)Apollon Limassol LFC (W)2-5--T
Cyprus C W08/02/26Omonia Nicosia (W)0-0 (0-0)Apollon Limassol LFC (W)4-6--H
CYP WD101/02/26Apollon Limassol LFC (W)4-0 (3-0)Lakatamia FC (W)4-1--T
CYP WD125/01/26Omonia Nicosia (W)0-0 (0-0)Apollon Limassol LFC (W)1-5--H
Cyprus C W18/01/26Apollon Limassol LFC (W)4-0 (0-0)Omonia Nicosia (W)6-3--T
CYP WD104/01/26Apollon Limassol LFC (W)4-0 (1-0)Olympiakos Nicosia FC(W)13-0--T
CYP WD121/12/25Apollon Limassol LFC (W)1-0 (1-0)Aris Limassol (W)1-7--T
Cyprus C W17/12/25Lakatamia FC (W)0-2 (0-0)Apollon Limassol LFC (W)0-5--T
CYP WD114/12/25Lakatamia FC (W)0-5 (0-4)Apollon Limassol LFC (W)0-10--T
CYP WD107/12/25Apollon Limassol LFC (W)0-0 (0-0)Omonia Nicosia (W)8-3--H
CYP WD109/11/25Aris Limassol (W)2-2 (2-2)Apollon Limassol LFC (W)4-3--H
CYP WD102/11/25Apollon Limassol LFC (W)3-1 (2-0)Lakatamia FC (W)12-0--T
CYP WD118/10/25Omonia Nicosia (W)1-6 (1-3)Apollon Limassol LFC (W)3-8--T
Cyprus SC W26/09/25Apollon Limassol LFC (W)0-2 (0-1)Omonia Nicosia (W)6-5--B
UEFA WUC30/08/25Apollon Limassol LFC (W)2-3 (1-1)Hibernian (W)5-6--B
UEFA WUC27/08/25Apollon Limassol LFC (W)0-1 (0-0)Young Boys (W)2-10-1.53.25B

Thành tích gần đây — Hafnarfjordur (W)

BBTHTTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 36/22 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR22/08/26Hafnarfjordur (W)0-1 (0-1)Vikingur Reykjavik (W)12-6--B
ICE WPR16/08/26Hafnarfjordur (W)0-3 (0-2)Breidablik (W)1-6--B
ICE WPR13/08/26Fram Reykjavik (W)4-6 (1-2)Hafnarfjordur (W)7-4+2.254T
ICE WPR30/07/26IBV Vestmannaeyjar (W)2-2 (0-2)Hafnarfjordur (W)3-3+1.53.5H
ICE WPR22/07/26Hafnarfjordur (W)7-3 (4-1)Stjarnan Gardabaer (W)8-8+0.753.5T
ICE WPR17/07/26Njardvik Grindavik (W)1-6 (1-2)Hafnarfjordur (W)3-11--T
ICE WPR10/07/26Hafnarfjordur (W)7-3 (3-2)Trottur Reykjavik (W)7-1+1.753.5T
ICE WPR24/06/26Hafnarfjordur (W)1-1 (1-1)Valur (W)7-2+1.253.25H
ICE WC17/06/26IBV Vestmannaeyjar (W)2-2 (1-1)Hafnarfjordur (W)2-15+13.5H
ICE WPR13/06/26Vikingur Reykjavik (W)2-5 (1-2)Hafnarfjordur (W)4-9--T
ICE WPR30/05/26Hafnarfjordur (W)6-2 (1-2)Fram Reykjavik (W)7-3--T
ICE WPR26/05/26Breidablik (W)2-3 (1-1)Hafnarfjordur (W)8-6-0.753.5T
ICE WPR21/05/26Hafnarfjordur (W)3-0 (1-0)IBV Vestmannaeyjar (W)2-1+13.5T
ICE WC16/05/26UMF Selfoss (W)0-7 (0-3)Hafnarfjordur (W)2-12--T
ICE WPR10/05/26Stjarnan Gardabaer (W)1-2 (0-1)Hafnarfjordur (W)5-3--T
ICE WPR07/05/26Hafnarfjordur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)10-3+13.25T
ICE WPR01/05/26Trottur Reykjavik (W)2-1 (0-1)Hafnarfjordur (W)5-6+0.253B
ICE WPR25/04/26Thor KA Akureyri (W)1-1 (0-1)Hafnarfjordur (W)4-8--H
ISCW03/04/26Breidablik (W)3-1 (2-0)Hafnarfjordur (W)1-0-1.754B
ICE WLC11/03/26Thor KA Akureyri (W)4-2 (3-1)Hafnarfjordur (W)2-6--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
7
10
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
81
106
Tấn công nguy hiểm
40
58
Sút ngoài cầu môn
3
2
Đá phạt trực tiếp
17
9
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Phạm lỗi
7
14
Việt vị
2
3
Quả ném biên
30
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Apollon Limassol LFC (W) (16 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Hafnarfjordur (W) (28 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hafnarfjordur (W) (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 1 (10%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Apollon Limassol LFC (W)Hafnarfjordur (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Apollon Limassol LFC (W)Hafnarfjordur (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

88
Thắng 2+
23
Thắng 1
64
Hòa
22
Thua 1
23
Thua 2+
Apollon Limassol LFC (W)Hafnarfjordur (W)

Thông tin đội bóng

Apollon Limassol LFC (W) Thông tin Hafnarfjordur (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.043.672.420.703.250.920.860.250.84
Live2.043.672.421.30 ↑2.500.30 ↓1.18 ↑0.000.50 ↓
EasybetsSớm2.203.802.600.813.000.960.910.250.86
Live81.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓4.30 ↑2.500.07 ↓1.34 ↑0.000.60 ↓
VcbetSớm2.303.602.630.883.000.891.010.250.73
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.85 ↑2.500.25 ↓1.33 ↑0.000.55 ↓
Mansion88Sớm2.433.602.330.833.250.930.920.000.84
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓1.29 ↑0.000.61 ↓
InterwettenSớm1.734.103.851.303.500.550.700.501.05
Live90.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓8.00 ↑2.500.03 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.704.003.650.783.000.86---
Live100.00 ↑36.99 ↑1.01 ↓3.52 ↑2.500.14 ↓---
12betSớm2.433.602.330.833.250.930.920.000.84
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓1.31 ↑0.000.60 ↓
CrownSớm2.333.602.260.783.000.920.880.000.82
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.00 ↑2.500.01 ↓0.02 ↓-0.253.84 ↑
SbobetSớm2.383.452.260.753.250.950.900.000.80
Live48.00 ↑9.60 ↑1.01 ↓4.54 ↑2.500.08 ↓1.33 ↑0.000.59 ↓
WewbetSớm2.233.632.640.843.000.961.010.250.81
Live66.00 ↑11.10 ↑1.01 ↓5.25 ↑2.500.03 ↓0.03 ↓-0.254.75 ↑
LadbrokesSớm2.403.702.300.402.501.75---
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm1.653.703.800.713.000.810.810.750.71
Live291.00 ↑89.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.713.572.100.793.000.930.83-0.250.88
Live30.14 ↑11.10 ↑1.04 ↓2.50 ↑2.500.26 ↓1.24 ↑0.000.57 ↓
BwinSớm2.373.702.301.003.500.71---
Live276.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.82 ↓2.500.82 ↑---
1xBetSớm1.754.333.440.532.501.380.950.750.85
Live81.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.11 ↑2.500.13 ↓1.32 ↑0.000.61 ↓
Bet 365Sớm1.904.203.000.833.000.981.000.250.80
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑2.500.13 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm2.453.602.301.253.500.60---
Live66.00 ↑66.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.