Kết quả bóng đá trận Apollon Limassol FC vs Brann, 00:00 ngày 12/08/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 12/08/2026
Apollon Limassol FC
1 Kết thúc HT 0-1 2
Brann
🟨 3 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Tsirion Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35℃~36℃

Tường thuật trực tiếp

Apollon Limassol FCBrann
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robert Harvey
Phạt góc
3'
Phạt góc
3'
Phạt góc
5'
16'
BÀN THẮNG - Kristall Mani Ingason 0-1, kiến tạo: Eggert Aron Gudmundsson
30'
🟨 Thẻ vàng - Fredrik Knudsen
32'
🟨 Thẻ vàng - Niklas Castro
Phạt góc
33'
Phạt góc
38'
Phạt góc
41'
🟨 Thẻ vàng - Alen Ozbolt
43'
Hết hiệp 1 (0-1)
53'
Phạt góc
58'
🟨 Thẻ vàng - Kristall Mani Ingason
🟨 Thẻ vàng - Konomis
73'
🔁 Thay người: vào Gustavo Amaro Assuncao, ra Alen Ozbolt
74'
🔁 Thay người: vào Ike Ugbo, ra Brandon Thomas Llamas
74'
74'
🔁 Thay người: vào Noah Jean Holm, ra Eggert Aron Gudmundsson
81'
🔁 Thay người: vào Vetle Dragsnes, ra Joachim Soltvedt
BÀN THẮNG - Ivan Ljubicic 1-1, kiến tạo: Morgan Brown
86'
89'
🔁 Thay người: vào Bard Finne, ra Niklas Jensen Wassberg
89'
🔁 Thay người: vào Saevar Atli Magnusson, ra Niklas Castro
🔁 Thay người: vào Antreas Shikkis, ra Bruno Gaspar
90'
🔁 Thay người: vào Emanuel Aiwu, ra Josef Kvida
90'
🔁 Thay người: vào Konstantinos Balogiannis, ra Daniel Escriche Romero
90+1'
90+6'
BÀN THẮNG - Noah Jean Holm 1-2, kiến tạo: Vetle Dragsnes
BÀN THẮNG - Gaetan Weissbeck 2-2
92'
95'
BÀN THẮNG - Noah Jean Holm 2-3, kiến tạo: Kristian Eriksen
🟨 Thẻ vàng - Antreas Shikkis
100'
105'
BÀN THẮNG - Kristian Eriksen 2-4
🔁 Thay người: vào Clinton Duodu, ra Gaetan Weissbeck
106'
106'
🔁 Thay người: vào Diop Mbacke, ra Fredrik Knudsen
Phạt góc
109'
Phạt góc
113'
118'
🟥 Thẻ đỏ - Kristall Mani Ingason
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Apollon Limassol FC Phút Brann
16' 0 - 1 Kristall Mani Ingason(Assists:Eggert Aron Gudmundsson) (Kiến tạo: Eggert Aron Gudmundsson)
30' Fredrik Knudsen
32' Niklas Castro
Alen Ozbolt 43'
HT 0-1
58' Kristall Mani Ingason
Konomis 74'
▲ Gustavo Amaro Assuncao ▼ Alen Ozbolt74'
▲ Ike Ugbo ▼ Brandon Thomas Llamas74'
74' ▲ Noah Jean Holm ▼ Eggert Aron Gudmundsson
81' ▲ Vetle Dragsnes ▼ Joachim Soltvedt
Ivan Ljubicic(Assists:Morgan Brown) (Kiến tạo: Morgan Brown) 1 - 1 86'
89' ▲ Bard Finne ▼ Niklas Jensen Wassberg
89' ▲ Saevar Atli Magnusson ▼ Niklas Castro
▲ Antreas Shikkis ▼ Bruno Gaspar90'
▲ Emanuel Aiwu ▼ Josef Kvida90'
▲ Konstantinos Balogiannis ▼ Daniel Escriche Romero90+1'
90+6' 1 - 2 Noah Jean Holm(Assists:Vetle Dragsnes) (Kiến tạo: Vetle Dragsnes)
Gaetan Weissbeck 2 - 2 92'
95' 2 - 3 Noah Jean Holm(Assists:Kristian Eriksen) (Kiến tạo: Kristian Eriksen)
Antreas Shikkis 100'
105' 2 - 4 Kristian Eriksen(Assists:Vetle Dragsnes) (Kiến tạo: Vetle Dragsnes)
▲ Clinton Duodu ▼ Gaetan Weissbeck106'
106' ▲ Diop Mbacke ▼ Fredrik Knudsen
118' Kristall Mani Ingason
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 66
Hòa 11 22
Bại 11 22
Ghi bàn 64 1920
Mất bàn 64 810
Điểm 44 2020

Chủ = Apollon Limassol FC · Khách = Brann

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Apollon Limassol FC (10)Hiệp 1 / Cả trậnBrann (32)
4 (40%)Thắng/Thắng13 (41%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (20%)Hòa/Thắng1 (3%)
2 (20%)Hòa/Hòa4 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
2 (20%)Bại/Bại9 (28%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Apollon Limassol FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Brann 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL06/08/26Brann0-1 (0-1)Apollon Limassol FC7-4-0.752.5T

Thành tích gần đây — Apollon Limassol FC

TTTHTTBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL06/08/26Brann0-1 (0-1)Apollon Limassol FC7-4-0.752.5T
UEFA ECL29/07/26Apollon Limassol FC3-0 (1-0)Dila Gori8-4+1.52.75T
UEFA ECL23/07/26Dila Gori0-4 (0-2)Apollon Limassol FC6-7+0.252.25T
INT CF16/07/26Apollon Limassol FC0-0 (0-0)AEK Larnaca6-7+0.252.25H
INT CF11/07/26Go Ahead Eagles0-3 (0-2)Apollon Limassol FC6-303T
INT CF07/07/26FC Utrecht0-1 (0-0)Apollon Limassol FC4-3--T
CYP Cup29/05/26Apollon Limassol FC0-2 (0-0)Pafos FC3-602.25B
CYP D122/05/26Omonia Nicosia FC5-2 (1-1)Apollon Limassol FC6-4-0.52.75B
CYP D116/05/26Apollon Limassol FC3-2 (3-0)Aris Limassol1-7+0.52.5T
CYP D110/05/26Apollon Limassol FC2-0 (1-0)APOEL Nicosia3-6+0.252.5T
CYP D106/05/26AEK Larnaca1-0 (1-0)Apollon Limassol FC5-1-0.52.25B
CYP D103/05/26Apollon Limassol FC2-1 (2-1)Pafos FC2-402.5T
CYP Cup29/04/26APOEL Nicosia0-0 (0-0)Apollon Limassol FC8-502.5H
CYP D126/04/26Apollon Limassol FC2-3 (1-2)Omonia Nicosia FC6-5-0.252.5B
CYP Cup22/04/26Apollon Limassol FC4-2 (3-1)APOEL Nicosia4-5+0.252.25T
CYP D118/04/26Aris Limassol3-0 (3-0)Apollon Limassol FC3-302.5B
CYP D114/04/26APOEL Nicosia2-3 (0-1)Apollon Limassol FC8-6-0.252.5T
CYP D105/04/26Apollon Limassol FC1-1 (0-0)AEK Larnaca15-202.25H
CYP D122/03/26Pafos FC1-1 (1-1)Apollon Limassol FC2-8-0.52.5H
CYP D115/03/26Anorthosis Famagusta FC1-1 (0-1)Apollon Limassol FC7-4+0.52.5H

Thành tích gần đây — Brann

BTTBHTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL06/08/26Brann0-1 (0-1)Apollon Limassol FC7-4+0.752.5B
NOR D103/08/26Brann3-2 (1-0)Rosenborg BK5-12+0.53.25T
UEFA ECL31/07/26Brann3-1 (2-1)Universitaea Cluj6-3+1.252.75T
NOR D126/07/26Brann2-3 (0-3)Valerenga10-6+0.753.25B
UEFA ECL24/07/26Universitaea Cluj2-2 (0-1)Brann9-5+0.252.25H
NOR D118/07/26Molde1-2 (0-2)Brann6-4-0.53T
NOR D112/07/26Brann2-1 (0-0)Start Kristiansand4-3+1.53.25T
INT CF03/07/26Brann1-2 (0-1)Kristiansund BK11-4+13.25B
INT CF26/06/26Aarhus Fremad1-2 (0-1)Brann0-1+0.754T
NOR D130/05/26Brann1-2 (1-2)Sarpsborg 088-5+0.753.25B
NOR D124/05/26Bodo Glimt3-1 (2-0)Brann6-3-1.53.75B
NOR D121/05/26Aalesund FK2-1 (1-0)Brann4-7+0.753.25B
NOR D116/05/26Brann2-1 (2-0)KFUM Oslo6-0+1.253.25T
NORC09/05/26Brann2-2 (2-1)Bodo Glimt3-8-0.753H
NOR D102/05/26Brann3-1 (1-0)Fredrikstad3-2+13T
NOR D130/04/26Tromso IL0-5 (0-3)Brann6-2-0.52.5T
NOR D125/04/26Rosenborg BK1-1 (1-1)Brann7-11+0.252.75H
NORC23/04/26Brann2-1 (2-0)Aalesund FK10-7+1.253.25T
NOR D118/04/26Viking3-2 (2-1)Brann6-7-0.53.25B
NOR D113/04/26Brann0-1 (0-1)Sandefjord11-2+1.253.5B

Đội hình

Apollon Limassol FCBrann
22Philipp Kuhn14CGiorgos Malekkidis37Konomis44Josef Kvida76Bruno Gaspar5Morgan Brown77Ivan Ljubicic23Brandon Thomas Llamas27Gaetan Weissbeck30Daniel Escriche Romero9Alen Ozbolt1Mathias Dyngeland3CFredrik Knudsen17Joachim Soltvedt21Denzel De Roeve23Thore Pedersen18Jacob Lungi Sorensen19Eggert Aron Gudmundsson25Niklas Jensen Wassberg9Niklas Castro10Kristall Mani Ingason16Kristian Eriksen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
21
12
Sút cầu môn
9
6
Tấn công
141
124
Tấn công nguy hiểm
107
74
Sút ngoài cầu môn
8
5
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
18
22
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Phạm lỗi
13
12
Việt vị
2
0
Quả ném biên
34
35
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Apollon Limassol FC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Brann (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brann (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
43
B.thắng H1
42
B.thắng H2
Apollon Limassol FCBrann

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Apollon Limassol FCBrann

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
56
Thắng 1
53
Hòa
27
Thua 1
31
Thua 2+
Apollon Limassol FCBrann

Thông tin đội bóng

Apollon Limassol FC Thông tin Brann
1954 Thành lập 1908-9-26
Tsirion Stadium Sân nhà Brann Stadion
13331 Sức chứa 20000
Hernan Pablo Losada HLV Freyr Alexandersson
Limassol Khu vực Bergen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.083.122.670.862.500.760.880.250.82
Live2.083.122.671.40 ↑1.500.20 ↓0.46 ↓0.001.22 ↑
EasybetsSớm2.283.002.800.942.500.800.970.250.76
Live8.00 ↑1.14 ↓11.00 ↑3.80 ↑2.500.17 ↓0.70 ↓0.001.26 ↑
VcbetSớm2.303.252.880.932.500.810.990.250.76
Live15.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑3.05 ↑2.500.19 ↓0.61 ↓0.001.22 ↑
Mansion88Sớm2.253.102.850.952.500.790.740.001.00
Live13.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm2.503.102.800.902.500.850.700.001.10
Live6.75 ↑1.20 ↓9.50 ↑3.00 ↑2.500.17 ↓0.67 ↓0.001.10
10BETSớm2.383.102.900.882.500.79---
Live8.22 ↑1.12 ↓11.21 ↑3.68 ↑2.500.13 ↓---
12betSớm2.423.052.630.952.500.790.740.001.00
Live12.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm2.123.352.850.902.500.800.880.250.82
Live14.50 ↑1.01 ↓15.50 ↑4.54 ↑2.500.02 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.333.032.610.982.500.820.800.001.02
Live48.00 ↑5.60 ↑1.08 ↓5.88 ↑2.500.03 ↓0.71 ↓0.001.14 ↑
WewbetSớm2.323.222.820.962.500.841.020.250.80
Live14.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑5.55 ↑2.500.02 ↓4.15 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm2.373.303.000.912.500.80---
Live15.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑8.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.353.052.900.822.500.871.000.250.71
Live20.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑9.28 ↑2.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.403.042.730.962.500.790.760.001.00
Live11.74 ↑1.09 ↓13.04 ↑3.02 ↑2.500.23 ↓0.77 ↑0.001.02 ↑
HK Jockey ClubSớm2.373.252.480.752.500.950.840.000.92
Live9.00 ↑1.06 ↓14.00 ↑3.40 ↑1.750.15 ↓0.99 ↑0.250.78 ↓
BwinSớm2.303.202.900.882.500.80---
Live201.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑1.500.71 ↓---
1xBetSớm2.473.273.021.032.500.820.800.001.06
Live27.00 ↑1.02 ↓27.00 ↑8.48 ↑2.500.06 ↓0.57 ↓0.001.44 ↑
SNAISớm2.403.252.70------
Live2.20 ↓3.40 ↑3.00 ↑------
Bet 365Sớm2.453.002.801.002.500.800.780.001.03
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm2.503.002.750.952.500.750.980.250.67
Live34.00 ↑1.02 ↓41.00 ↑20.00 ↑2.500.02 ↓0.92 ↓0.250.72 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Apollon Limassol FC0010
Brann0110

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).