Kết quả bóng đá trận Apollon Limassol FC vs Brann, 00:00 ngày 12/08/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 12/08/2026
Apollon Limassol FC 1 Kết thúc HT 0-1 2
Brann
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Tsirion Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35℃~36℃
Tường thuật trực tiếp
Apollon Limassol FC
Brann
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robert Harvey
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
16'
⚽ BÀN THẮNG - Kristall Mani Ingason 0-1, kiến tạo: Eggert Aron Gudmundsson
30'
🟨 Thẻ vàng - Fredrik Knudsen
32'
🟨 Thẻ vàng - Niklas Castro
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Alen Ozbolt
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
53'
⛳ Phạt góc
58'
🟨 Thẻ vàng - Kristall Mani Ingason
🟨 Thẻ vàng - Konomis
🔁 Thay người: vào Gustavo Amaro Assuncao, ra Alen Ozbolt
🔁 Thay người: vào Ike Ugbo, ra Brandon Thomas Llamas
74'
🔁 Thay người: vào Noah Jean Holm, ra Eggert Aron Gudmundsson
81'
🔁 Thay người: vào Vetle Dragsnes, ra Joachim Soltvedt
⚽ BÀN THẮNG - Ivan Ljubicic 1-1, kiến tạo: Morgan Brown
89'
🔁 Thay người: vào Bard Finne, ra Niklas Jensen Wassberg
89'
🔁 Thay người: vào Saevar Atli Magnusson, ra Niklas Castro
🔁 Thay người: vào Antreas Shikkis, ra Bruno Gaspar
🔁 Thay người: vào Emanuel Aiwu, ra Josef Kvida
🔁 Thay người: vào Konstantinos Balogiannis, ra Daniel Escriche Romero
90+6'
⚽ BÀN THẮNG - Noah Jean Holm 1-2, kiến tạo: Vetle Dragsnes
⚽ BÀN THẮNG - Gaetan Weissbeck 2-2
95'
⚽ BÀN THẮNG - Noah Jean Holm 2-3, kiến tạo: Kristian Eriksen
🟨 Thẻ vàng - Antreas Shikkis
105'
⚽ BÀN THẮNG - Kristian Eriksen 2-4
🔁 Thay người: vào Clinton Duodu, ra Gaetan Weissbeck
106'
🔁 Thay người: vào Diop Mbacke, ra Fredrik Knudsen
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
118'
🟥 Thẻ đỏ - Kristall Mani Ingason
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Apollon Limassol FC | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Kristall Mani Ingason(Assists:Eggert Aron Gudmundsson) (Kiến tạo: Eggert Aron Gudmundsson) | |
| 30' | Fredrik Knudsen | |
| 32' | Niklas Castro | |
| Alen Ozbolt | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| 58' | Kristall Mani Ingason | |
| Konomis | 74' | |
| ▲ Gustavo Amaro Assuncao ▼ Alen Ozbolt | 74' ⇄ | |
| ▲ Ike Ugbo ▼ Brandon Thomas Llamas | 74' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Noah Jean Holm ▼ Eggert Aron Gudmundsson | |
| 81' ⇄ | ▲ Vetle Dragsnes ▼ Joachim Soltvedt | |
| Ivan Ljubicic(Assists:Morgan Brown) (Kiến tạo: Morgan Brown) 1 - 1 ⚽ | 86' | |
| 89' ⇄ | ▲ Bard Finne ▼ Niklas Jensen Wassberg | |
| 89' ⇄ | ▲ Saevar Atli Magnusson ▼ Niklas Castro | |
| ▲ Antreas Shikkis ▼ Bruno Gaspar | 90' ⇄ | |
| ▲ Emanuel Aiwu ▼ Josef Kvida | 90' ⇄ | |
| ▲ Konstantinos Balogiannis ▼ Daniel Escriche Romero | 90+1' ⇄ | |
| 90+6' | ⚽ 1 - 2 Noah Jean Holm(Assists:Vetle Dragsnes) (Kiến tạo: Vetle Dragsnes) | |
| Gaetan Weissbeck 2 - 2 ⚽ | 92' | |
| 95' | ⚽ 2 - 3 Noah Jean Holm(Assists:Kristian Eriksen) (Kiến tạo: Kristian Eriksen) | |
| Antreas Shikkis | 100' | |
| 105' | ⚽ 2 - 4 Kristian Eriksen(Assists:Vetle Dragsnes) (Kiến tạo: Vetle Dragsnes) | |
| ▲ Clinton Duodu ▼ Gaetan Weissbeck | 106' ⇄ | |
| 106' ⇄ | ▲ Diop Mbacke ▼ Fredrik Knudsen | |
| 118' | Kristall Mani Ingason | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 19 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 8 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 20 | 20 |
Chủ = Apollon Limassol FC · Khách = Brann
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Apollon Limassol FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 13 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 9 (28%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Apollon Limassol FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Brann 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Brann | 0-1 (0-1) | Apollon Limassol FC | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Apollon Limassol FC
TTTHTTBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Brann | 0-1 (0-1) | Apollon Limassol FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Apollon Limassol FC | 3-0 (1-0) | Dila Gori | +1.5 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Dila Gori | 0-4 (0-2) | Apollon Limassol FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Apollon Limassol FC | 0-0 (0-0) | AEK Larnaca | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Go Ahead Eagles | 0-3 (0-2) | Apollon Limassol FC | 0 | 3 | T |
| 07/07/26 | FC Utrecht | 0-1 (0-0) | Apollon Limassol FC | - | - | T |
| 29/05/26 | Apollon Limassol FC | 0-2 (0-0) | Pafos FC | 0 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | Omonia Nicosia FC | 5-2 (1-1) | Apollon Limassol FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Apollon Limassol FC | 3-2 (3-0) | Aris Limassol | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Apollon Limassol FC | 2-0 (1-0) | APOEL Nicosia | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/05/26 | AEK Larnaca | 1-0 (1-0) | Apollon Limassol FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Apollon Limassol FC | 2-1 (2-1) | Pafos FC | 0 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | APOEL Nicosia | 0-0 (0-0) | Apollon Limassol FC | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Apollon Limassol FC | 2-3 (1-2) | Omonia Nicosia FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Apollon Limassol FC | 4-2 (3-1) | APOEL Nicosia | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Aris Limassol | 3-0 (3-0) | Apollon Limassol FC | 0 | 2.5 | B |
| 14/04/26 | APOEL Nicosia | 2-3 (0-1) | Apollon Limassol FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Apollon Limassol FC | 1-1 (0-0) | AEK Larnaca | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Pafos FC | 1-1 (1-1) | Apollon Limassol FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Anorthosis Famagusta FC | 1-1 (0-1) | Apollon Limassol FC | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Brann
BTTBHTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Brann | 0-1 (0-1) | Apollon Limassol FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Brann | 3-2 (1-0) | Rosenborg BK | +0.5 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Brann | 3-1 (2-1) | Universitaea Cluj | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Brann | 2-3 (0-3) | Valerenga | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | Universitaea Cluj | 2-2 (0-1) | Brann | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Molde | 1-2 (0-2) | Brann | -0.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Brann | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Brann | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | +1 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Aarhus Fremad | 1-2 (0-1) | Brann | +0.75 | 4 | T |
| 30/05/26 | Brann | 1-2 (1-2) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Bodo Glimt | 3-1 (2-0) | Brann | -1.5 | 3.75 | B |
| 21/05/26 | Aalesund FK | 2-1 (1-0) | Brann | +0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Brann | 2-1 (2-0) | KFUM Oslo | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Brann | 2-2 (2-1) | Bodo Glimt | -0.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | Brann | 3-1 (1-0) | Fredrikstad | +1 | 3 | T |
| 30/04/26 | Tromso IL | 0-5 (0-3) | Brann | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Rosenborg BK | 1-1 (1-1) | Brann | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Brann | 2-1 (2-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Viking | 3-2 (2-1) | Brann | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/04/26 | Brann | 0-1 (0-1) | Sandefjord | +1.25 | 3.5 | B |
Đội hình
Apollon Limassol FC
Brann
22Philipp Kuhn14CGiorgos Malekkidis37Konomis44Josef Kvida76Bruno Gaspar5Morgan Brown77Ivan Ljubicic23Brandon Thomas Llamas27Gaetan Weissbeck30Daniel Escriche Romero9Alen Ozbolt1Mathias Dyngeland3CFredrik Knudsen17Joachim Soltvedt21Denzel De Roeve23Thore Pedersen18Jacob Lungi Sorensen19Eggert Aron Gudmundsson25Niklas Jensen Wassberg9Niklas Castro10Kristall Mani Ingason16Kristian Eriksen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Morgan Brown🎯 Kiến tạo 86'
- 9Alen Ozbolt🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 74'
- 14Giorgos Malekkidis C
- 22Philipp Kuhn
- 23Brandon Thomas Llamas▼ Rời sân 74'
- 27Gaetan Weissbeck⚽ Ghi bàn 92' · ▼ Rời sân 106'
- 30Daniel Escriche Romero▼ Rời sân 90+1'
- 37Konomis🟨 Thẻ vàng 74'
- 44Josef Kvida▼ Rời sân 90'
- 76Bruno Gaspar▼ Rời sân 90'
- 77Ivan Ljubicic⚽ Ghi bàn 86'
Khách · 433
- 1Mathias Dyngeland
- 3Fredrik Knudsen C🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 106'
- 9Niklas Castro🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 89'
- 10Kristall Mani Ingason⚽ Ghi bàn 16' · 🟨 Thẻ vàng 58' · 🟥 Thẻ đỏ 118'
- 16Kristian Eriksen⚽ Ghi bàn 105' · 🎯 Kiến tạo 95'
- 17Joachim Soltvedt▼ Rời sân 81'
- 18Jacob Lungi Sorensen
- 19Eggert Aron Gudmundsson🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 74'
- 21Denzel De Roeve
- 23Thore Pedersen
- 25Niklas Jensen Wassberg▼ Rời sân 89'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
34
Sút bóng
2112
Sút cầu môn
96
Tấn công
141124
Tấn công nguy hiểm
10774
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1822
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
20
Quả ném biên
3435
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Apollon Limassol FC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Brann (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brann (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Apollon Limassol FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | 1908-9-26 |
| Tsirion Stadium | Sân nhà | Brann Stadion |
| 13331 | Sức chứa | 20000 |
| Hernan Pablo Losada | HLV | Freyr Alexandersson |
| Limassol | Khu vực | Bergen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.12 | 2.67 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.08 | 3.12 | 2.67 | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.00 | 2.80 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.97 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.88 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.99 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.85 | 0.95 | 2.50 | 0.79 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.80 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.20 ↓ | 9.50 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.90 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 8.22 ↑ | 1.12 ↓ | 11.21 ↑ | 3.68 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 3.05 | 2.63 | 0.95 | 2.50 | 0.79 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.35 | 2.85 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 3.03 | 2.61 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 48.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.08 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 3.22 | 2.82 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.05 | 2.90 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | 1.00 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 3.04 | 2.73 | 0.96 | 2.50 | 0.79 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 11.74 ↑ | 1.09 ↓ | 13.04 ↑ | 3.02 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.48 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.75 | 0.15 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.90 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 3.27 | 3.02 | 1.03 | 2.50 | 0.82 | 0.80 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 8.48 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.40 ↑ | 3.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.98 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.72 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Apollon Limassol FC | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Brann | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).