Kết quả bóng đá trận Apollon Limassol FC vs Anorthosis Famagusta FC, 23:00 ngày 05/09/2026
1 Hạng Síp · 23:00 ngày 05/09/2026
Apollon Limassol FC 3 Kết thúc HT 1-1 1
Anorthosis Famagusta FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Tsirion Stadium Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 10 | 16 |
| Điểm | 5 | 3 | 16 | 12 |
Chủ = Apollon Limassol FC · Khách = Anorthosis Famagusta FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Apollon Limassol FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Apollon Limassol FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 19 | 67 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 10 | 2 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 12 | 4 | 3 |
Anorthosis Famagusta FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 5 | 10 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 8 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Apollon Limassol FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Anorthosis Famagusta FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Apollon Limassol FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | 1911 |
| Tsirion Stadium | Sân nhà | Antonis Papadopoulos Stadium |
| 13331 | Sức chứa | 9650 |
| Hernan Pablo Losada | HLV | Nestor El Maestro |
| Limassol | Khu vực | Larnaca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.10 | 6.10 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.81 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.08 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.70 ↑ | 4.50 | 0.41 ↓ | 0.94 ↑ | -0.50 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.75 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.89 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.10 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.20 ↑ | 98.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.95 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.30 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 70.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.30 | 1.50 | 0.50 | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.60 | 0.77 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 3.80 | 5.60 | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.10 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.20 ↑ | 98.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.05 | 5.20 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.91 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.70 | 5.20 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 0.93 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.40 ↑ | 44.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 3.97 | 5.85 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.48 | 3.98 ↑ | 5.80 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.82 | 1.00 | 0.96 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 3.80 | 5.75 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.25 ↑ | 98.00 ↑ | 8.29 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.00 | 6.16 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | 0.60 | 0.75 | 1.20 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.