Kết quả bóng đá trận Apollon Limassol FC vs Anorthosis Famagusta FC, 23:00 ngày 05/09/2026

1 Hạng Síp · 23:00 ngày 05/09/2026
Apollon Limassol FC
3 Kết thúc HT 1-1 1
Anorthosis Famagusta FC
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Tsirion Stadium Nhiệt độ: 29°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 20 43
Bại 02 24
Ghi bàn 53 1712
Mất bàn 37 1016
Điểm 53 1612

Chủ = Apollon Limassol FC · Khách = Anorthosis Famagusta FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Apollon Limassol FC (12)Hiệp 1 / Cả trậnAnorthosis Famagusta FC (10)
4 (33%)Thắng/Thắng3 (30%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (25%)Hòa/Hòa2 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
2 (17%)Bại/Bại3 (30%)

Bảng xếp hạng

Apollon Limassol FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng104241619673
Sân nhà5311107102
Sân khách511361243

Anorthosis Famagusta FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7412127451
Sân nhà4310115101
Sân khách31021238
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Apollon Limassol FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Anorthosis Famagusta FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Apollon Limassol FC Thông tin Anorthosis Famagusta FC
1954 Thành lập 1911
Tsirion Stadium Sân nhà Antonis Papadopoulos Stadium
13331 Sức chứa 9650
Hernan Pablo Losada HLV Nestor El Maestro
Limassol Khu vực Larnaca
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.494.106.100.782.500.980.811.000.96
Live1.08 ↓34.00 ↑81.00 ↑1.70 ↑4.500.41 ↓0.94 ↑-0.500.89 ↓
VcbetSớm1.504.005.750.832.500.970.891.000.90
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑2.35 ↑4.500.17 ↓0.41 ↓0.001.30 ↑
Mansion88Sớm1.503.905.100.832.500.970.901.000.92
Live1.08 ↓6.20 ↑98.00 ↑4.76 ↑4.500.12 ↓0.59 ↓0.001.40 ↑
InterwettenSớm1.503.956.000.752.500.901.301.500.50
Live1.10 ↓6.50 ↑70.00 ↑5.00 ↑4.500.08 ↓1.301.500.50
10BETSớm1.483.805.600.772.500.86---
Live1.50 ↑3.805.600.75 ↓2.500.89 ↑---
12betSớm1.503.905.100.832.500.970.901.000.92
Live1.08 ↓6.20 ↑98.00 ↑9.09 ↑4.500.02 ↓0.59 ↓0.001.40 ↑
CrownSớm1.504.055.200.822.500.980.911.000.91
Live1.07 ↓7.00 ↑26.00 ↑5.26 ↑4.500.03 ↓5.55 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.473.705.200.862.500.980.931.000.93
Live1.10 ↓5.40 ↑44.00 ↑5.00 ↑4.500.08 ↓0.60 ↓0.001.38 ↑
WewbetSớm1.483.975.850.812.500.950.821.000.96
Live1.483.98 ↑5.80 ↓0.79 ↓2.500.97 ↑0.821.000.96
LadbrokesSớm1.503.905.500.802.500.91---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑0.25 ↓2.502.30 ↑---
18BetSớm1.423.805.750.712.500.810.711.000.81
Live1.08 ↓6.25 ↑98.00 ↑8.29 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.514.006.160.942.750.770.600.751.20
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑5.84 ↑4.500.09 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm1.504.006.000.802.501.000.831.000.98
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑4.500.07 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.