Kết quả bóng đá trận Apollon Kalamarias vs Pyrgos AFC, 19:00 ngày 11/10/2026
National B (Hy Lạp) · 19:00 ngày 11/10/2026
Apollon Kalamarias 1 Kết thúc HT 0-0 0
Pyrgos AFC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 17 |
| Điểm | 4 | 1 | 9 | 2 |
Chủ = Apollon Kalamarias · Khách = Pyrgos AFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Apollon Kalamarias | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Apollon Kalamarias
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 4 | 9 | 16 | 25 | 19 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 12 | 11 | 9 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 5 | 13 | 8 | 7 |
Pyrgos AFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Apollon Kalamarias (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Pyrgos AFC (15 trận)
Ghi 0.47 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Apollon Kalamarias | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | |
| MGS | Sân nhà | |
| 7000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Salonica | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.10 | 4.10 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.83 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.15 ↑ | 2.90 ↓ | 3.55 ↓ | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.54 | 2.30 | 3.45 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.25 | 5.25 | 0.90 | 2.25 | 0.64 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 152.00 ↑ | 3.66 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.84 | 5.55 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 1.45 | 1.25 | 0.45 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.30 ↑ | 59.00 ↑ | 6.17 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.50 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.