Kết quả bóng đá trận Apollon Kalamarias vs Niki Volou, 19:00 ngày 24/10/2026
National B (Hy Lạp) · 19:00 ngày 24/10/2026
Apollon Kalamarias 0 Kết thúc HT 0-0 2
Niki Volou
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 6 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 11 | 12 |
| Điểm | 3 | 7 | 9 | 11 |
Chủ = Apollon Kalamarias · Khách = Niki Volou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Apollon Kalamarias | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (36%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Apollon Kalamarias
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 4 | 9 | 16 | 25 | 19 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 12 | 11 | 9 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 5 | 13 | 8 | 7 |
Niki Volou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 9 | 5 | 17 | 14 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 9 | 12 | 4 |
| Sân khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 4 | 5 | 9 | 5 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Apollon Kalamarias (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Niki Volou (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Apollon Kalamarias | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | |
| MGS | Sân nhà | Panthessalian Stadium |
| 7000 | Sức chứa | 22700 |
| HLV | Wiljan Vloet | |
| Salonica | Khu vực | Greece |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 7.75 | 4.50 | 1.37 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.50 | -2.50 | 1.30 |
| Live | 10.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.27 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.90 ↑ | -1.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 8.90 | 4.80 | 1.25 | 1.03 | 2.75 | 0.73 | 0.88 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.60 ↓ | 1.15 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.76 ↑ | 0.00 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 8.90 | 4.70 | 1.26 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.87 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.10 ↓ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.98 ↑ | -1.75 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 3.90 | 1.44 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 3.90 | 1.22 ↓ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 2.95 | 1.95 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 24.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.26 ↓ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.77 ↓ | 0.70 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.62 | 3.05 | 1.98 | 1.05 | 2.25 | 0.66 | 0.52 | -0.75 | 1.30 |
| Live | 15.60 ↑ | 4.69 ↑ | 1.25 ↓ | 0.87 ↓ | 1.75 | 0.87 ↑ | 0.82 ↑ | -1.50 | 0.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 3.40 | 1.60 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.16 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 0.90 ↓ | -1.75 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.