Kết quả bóng đá trận APM Metz vs Mulhouse, 00:00 ngày 18/10/2026
French Championnat National 2 · 00:00 ngày 18/10/2026
APM Metz 1 Kết thúc HT 0-0 0
Mulhouse
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| APM Metz | Phút | |
| 33' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 20 |
| Điểm | 9 | 3 | 10 | 9 |
Chủ = APM Metz · Khách = Mulhouse
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| APM Metz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (50%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (25%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Bảng xếp hạng
APM Metz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
Mulhouse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
63
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
APM Metz (6 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Mulhouse (13 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| APM Metz | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1893 | |
| Sân nhà | Stade de l'Ill | |
| 0 | Sức chứa | 11303 |
| HLV | ||
| Khu vực | Mulhouse |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.17 ↓ | 9.50 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.45 | 3.90 | 0.70 | 2.25 | 0.83 | 0.68 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.50 ↑ | 3.90 | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | 0.73 ↑ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.42 | 4.16 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | 0.95 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.54 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.