Kết quả bóng đá trận Apia L Tigers (W) vs Mt Druitt Town Rangers FC (W), 12:00 ngày 11/07/2026
NSW Ngoại hạng W · 12:00 ngày 11/07/2026
Apia L Tigers (W) 5 Kết thúc HT 3-1 1
Mt Druitt Town Rangers FC (W)
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Apia L Tigers (W) | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Trudy Camilleri | |
| 1 - 1 ⚽ | 29' | |
| 2 - 1 ⚽ | 30' | |
| 3 - 1 ⚽ | 37' | |
| 41' | ||
| 41' | ||
| 45+1' | ||
| 45+2' | ||
| HT 3-1 | ||
| 61' | ||
| 61' | ||
| 4 - 1 ⚽ | 69' | |
| Talia Kapetanellis 5 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| 90+2' | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 9 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 26 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 11 | 14 | 33 |
| Điểm | 9 | 1 | 21 | 1 |
Chủ = Apia L Tigers (W) · Khách = Mt Druitt Town Rangers FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Apia L Tigers (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 12 (63%) |
Bảng xếp hạng
Apia L Tigers (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 14 | 1 | 4 | 51 | 24 | 43 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 26 | 11 | 25 | 1 |
| Sân khách | 9 | 6 | 0 | 3 | 25 | 13 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 8 | - | - |
Mt Druitt Town Rangers FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 2 | 15 | 18 | 54 | 8 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 1 | 7 | 12 | 20 | 7 | 13 |
| Sân khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 34 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 22 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Apia L Tigers (W) 3 (75%)Hòa 0 (0%)Mt Druitt Town Rangers FC (W) 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 1-4 (0-1) | Apia L Tigers (W) | +0.75 | 3 | T |
| 17/07/25 | Apia L Tigers (W) | 3-0 (2-0) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | - | - | T |
| 29/06/25 | Apia L Tigers (W) | 2-0 (1-0) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | +0.25 | 3 | T |
| 30/03/25 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 2-0 (0-0) | Apia L Tigers (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Apia L Tigers (W)
TTTTTBBBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Apia L Tigers (W) | 2-1 (1-0) | NWS Spirit (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Manly Utd (W) | 1-2 (1-0) | Apia L Tigers (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Maca Searle (W) | 1-2 (0-2) | Apia L Tigers (W) | +1 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | Hills United (W) | 1-4 (1-2) | Apia L Tigers (W) | +1 | 3.25 | T |
| 07/06/26 | University of Sydney (W) | 0-3 (0-0) | Apia L Tigers (W) | +0.5 | 3 | T |
| 31/05/26 | Apia L Tigers (W) | 1-4 (0-1) | Northern Tigers FC (W) | +1.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | WS Wanderers B (W) | 3-2 (1-0) | Apia L Tigers (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/05/26 | Apia L Tigers (W) | 0-1 (0-1) | UNSW FC (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Apia L Tigers (W) | 5-1 (2-0) | Illawarra Stingrays (W) | +2 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Gladesville Ravens (W) | 3-2 (2-1) | Apia L Tigers (W) | +1 | 3 | B |
| 03/05/26 | Bulls Academy (W) | 3-2 (1-1) | Apia L Tigers (W) | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Apia L Tigers (W) | 1-1 (1-0) | UNSW FC (W) | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Apia L Tigers (W) | 2-0 (1-0) | Sydney Olympic FC (W) | +2.25 | 3.75 | T |
| 12/04/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 1-4 (0-1) | Apia L Tigers (W) | +0.75 | 3 | T |
| 04/04/26 | NWS Spirit (W) | 0-4 (0-3) | Apia L Tigers (W) | +4.25 | 4.75 | T |
| 29/03/26 | Apia L Tigers (W) | 4-1 (2-1) | Manly Utd (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Apia L Tigers (W) | 2-1 (1-0) | Maca Searle (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | Apia L Tigers (W) | 2-0 (0-0) | Hills United (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 08/03/26 | Apia L Tigers (W) | 2-1 (0-0) | University of Sydney (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Bulls Academy (W) | 2-2 (0-2) | Apia L Tigers (W) | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Mt Druitt Town Rangers FC (W)
HBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 7/32 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 1-1 (0-0) | Manly Utd (W) | - | - | H |
| 28/06/26 | University of Sydney (W) | 5-2 (2-0) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Gladesville Ravens (W) | 6-0 (4-0) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | -1 | 3 | B |
| 13/06/26 | NWS Spirit (W) | 4-0 (3-0) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | - | - | B |
| 06/06/26 | UNSW FC (W) | 2-1 (1-0) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | -2.75 | 3.75 | B |
| 31/05/26 | Bulls Academy (W) | 4-0 (1-0) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 1-2 (1-1) | Maca Searle (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Sydney Olympic FC (W) | 3-1 (0-1) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 0-1 (0-1) | Hills United (W) | 0 | 3 | B |
| 03/05/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 1-4 (0-3) | WS Wanderers B (W) | -0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Illawarra Stingrays (W) | 1-1 (1-1) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 0 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 0-1 (0-0) | Northern Tigers FC (W) | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 1-4 (0-1) | Apia L Tigers (W) | -0.75 | 3 | B |
| 03/04/26 | Manly Utd (W) | 4-0 (1-0) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 2-1 (1-0) | University of Sydney (W) | +0.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 1-4 (1-2) | Gladesville Ravens (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 5-1 (3-1) | NWS Spirit (W) | +0.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 0-1 (0-1) | UNSW FC (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/09/25 | Bulls Academy (W) | 1-1 (1-0) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | -0.5 | 3 | H |
| 31/08/25 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 2-0 (0-0) | NWS Spirit (W) | +0.5 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2217
Sút cầu môn
128
Tấn công
110120
Tấn công nguy hiểm
8175
Sút ngoài cầu môn
109
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
1111
Quả ném biên
2518
So Sánh Sức Mạnh
78 22
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Apia L Tigers (W) (20 trận)
Ghi 2.55 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Mt Druitt Town Rangers FC (W) (19 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 2.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Apia L Tigers (W) (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVO
Mt Druitt Town Rangers FC (W) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (20%)Hòa 1 (7%)Bại 11 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Apia L Tigers (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.08 | 9.10 | 9.60 | 0.80 | 3.75 | 0.98 | 0.92 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.72 ↓ | 5.75 | 1.12 ↑ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 10.00 | 22.00 | 0.89 | 4.00 | 0.92 | 0.89 | 3.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.12 ↑ | 6.00 | 0.73 ↓ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.07 | 7.00 | 22.00 | 0.97 | 4.25 | 0.83 | 0.79 | 2.75 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 49.00 ↑ | 0.69 ↓ | 5.75 | 1.12 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.50 | 12.00 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 45.00 ↑ | 0.45 ↓ | 5.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.06 | 7.20 | 14.00 | 0.80 | 4.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.59 ↑ | 37.92 ↑ | 1.00 ↑ | 6.00 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.06 | 9.00 | 15.00 | 0.95 | 4.25 | 0.81 | 0.86 | 2.75 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↓ | 50.00 ↑ | 0.69 ↓ | 5.75 | 1.12 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.90 | |
| Sbobet | Sớm | 1.06 | 7.30 | 13.50 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 0.80 | 2.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 32.00 ↑ | 1.12 ↑ | 6.00 | 0.69 ↓ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.08 | 7.30 | 18.80 | 0.80 | 4.00 | 0.94 | 0.90 | 2.75 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.35 ↓ | 31.00 ↑ | 0.68 ↓ | 5.75 | 1.11 ↑ | 0.89 ↓ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.14 | 7.50 | 10.00 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.50 ↑ | 3.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.08 | 7.75 | 14.50 | 0.71 | 4.00 | 0.86 | 0.73 | 2.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 171.00 ↑ | 0.64 ↓ | 5.75 | 1.04 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.10 | 9.19 | 11.64 | 0.95 | 4.00 | 0.79 | 0.79 | 2.25 | 0.96 |
| Live | 1.11 ↑ | 7.01 ↓ | 21.02 ↑ | 0.76 ↓ | 5.75 | 1.05 ↑ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.15 | 7.50 | 11.00 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.44 ↓ | 5.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.04 | 9.50 | 31.00 | 1.16 | 4.50 | 0.62 | 0.59 | 2.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↓ | 1.06 ↓ | 6.00 | 0.72 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.09 | 11.00 | 17.00 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.95 | 3.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.10 ↑ | 6.00 | 0.70 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.11 | 8.00 | 13.00 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.40 ↓ | 5.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.