Kết quả bóng đá trận Apia L Tigers (W) vs Gladesville Ravens (W), 13:50 ngày 09/08/2026

NSW Ngoại hạng W · 13:50 ngày 09/08/2026
Apia L Tigers (W)
4 Kết thúc HT 2-2 2
Gladesville Ravens (W)
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Apia L Tigers (W) Phút Gladesville Ravens (W)
15'
21' 0 - 1
1 - 1 33'
2 - 1 38'
45+2' 2 - 2
HT 2-2
3 - 2 47'
4 - 2 59'
59'
86'
90+2'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 41
Hòa 00 33
Bại 22 36
Ghi bàn 63 228
Mất bàn 76 1722
Điểm 33 156

Chủ = Apia L Tigers (W) · Khách = Gladesville Ravens (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Apia L Tigers (W) (27)Hiệp 1 / Cả trậnGladesville Ravens (W) (26)
10 (37%)Thắng/Thắng6 (23%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (15%)Hòa/Thắng1 (4%)
1 (4%)Hòa/Hòa3 (12%)
2 (7%)Hòa/Bại3 (12%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (15%)Bại/Bại10 (38%)

Bảng xếp hạng

Apia L Tigers (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2616466536523
Sân nhà1310213617321
Sân khách136252919205
6 gần6321138--

Gladesville Ravens (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26751434512611
Sân nhà135351926188
Sân khách132291525812
6 gần6033312--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Apia L Tigers (W) 3 (43%)Hòa 2 (29%)Gladesville Ravens (W) 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WNSW10/05/26Gladesville Ravens (W)3-2 (2-1)Apia L Tigers (W)1-11+13B
AUS WNSW15/06/25Gladesville Ravens (W)3-3 (1-1)Apia L Tigers (W)2-8+0.253H
AUS WNSW16/03/25Apia L Tigers (W)2-1 (1-0)Gladesville Ravens (W)6-2+13T
AUS WNSW09/06/24Apia L Tigers (W)2-2 (2-2)Gladesville Ravens (W)6-4+0.752.75H
AUS WNSW10/03/24Gladesville Ravens (W)3-2 (1-2)Apia L Tigers (W)2-1--B
AUS WNSW20/08/23Apia L Tigers (W)3-1 (2-1)Gladesville Ravens (W)6-1+1.52.75T
AUS WNSW21/05/23Gladesville Ravens (W)1-3 (1-2)Apia L Tigers (W)6-8+0.752.75T

Thành tích gần đây — Apia L Tigers (W)

HHBTTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WNSW02/08/26Apia L Tigers (W)2-2 (1-2)Bulls Academy (W)5-303H
AUS WNSW25/07/26UNSW FC (W)1-1 (1-1)Apia L Tigers (W)5-7-0.252.75H
AUS WNSW19/07/26Sydney Olympic FC (W)2-1 (1-1)Apia L Tigers (W)5-7+0.753.25B
AUS WNSW11/07/26Apia L Tigers (W)5-1 (3-1)Mt Druitt Town Rangers FC (W)5-8--T
AUS WNSW05/07/26Apia L Tigers (W)2-1 (1-0)NWS Spirit (W)5-3+1.253.25T
AUS WNSW28/06/26Manly Utd (W)1-2 (1-0)Apia L Tigers (W)3-5+0.753.25T
AUS WNSW21/06/26Maca Searle (W)1-2 (0-2)Apia L Tigers (W)2-1+13.5T
AUS WNSW14/06/26Hills United (W)1-4 (1-2)Apia L Tigers (W)4-6+13.25T
AUS WNSW07/06/26University of Sydney (W)0-3 (0-0)Apia L Tigers (W)1-7+0.53T
AUS WNSW31/05/26Apia L Tigers (W)1-4 (0-1)Northern Tigers FC (W)7-1+1.253.25B
AUS WNSW24/05/26WS Wanderers B (W)3-2 (1-0)Apia L Tigers (W)3-2+0.753.25B
AUS NSWC W21/05/26Apia L Tigers (W)0-1 (0-1)UNSW FC (W)3-2--B
AUS WNSW17/05/26Apia L Tigers (W)5-1 (2-0)Illawarra Stingrays (W)5-2+23.5T
AUS WNSW10/05/26Gladesville Ravens (W)3-2 (2-1)Apia L Tigers (W)1-11+13B
AUS WNSW03/05/26Bulls Academy (W)3-2 (1-1)Apia L Tigers (W)4-6+0.253B
AUS WNSW26/04/26Apia L Tigers (W)1-1 (1-0)UNSW FC (W)3-202.75H
AUS WNSW19/04/26Apia L Tigers (W)2-0 (1-0)Sydney Olympic FC (W)7-2+2.253.75T
AUS WNSW12/04/26Mt Druitt Town Rangers FC (W)1-4 (0-1)Apia L Tigers (W)0-5+0.753T
AUS WNSW04/04/26NWS Spirit (W)0-4 (0-3)Apia L Tigers (W)3-5+4.254.75T
AUS WNSW29/03/26Apia L Tigers (W)4-1 (2-1)Manly Utd (W)5-4+0.252.75T

Thành tích gần đây — Gladesville Ravens (W)

BHHBHBTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WNSW02/08/26Gladesville Ravens (W)0-5 (0-5)Maca Searle (W)1-803B
AUS WNSW26/07/26Bulls Academy (W)1-1 (0-1)Gladesville Ravens (W)6-4-1.753.5H
AUS WNSW19/07/26Gladesville Ravens (W)2-2 (1-1)UNSW FC (W)4-6-1.252.25H
AUS WNSW12/07/26Manly Utd (W)1-0 (1-0)Gladesville Ravens (W)6-5-0.53B
AUS WNSW05/07/26Gladesville Ravens (W)0-0 (0-0)WS Wanderers B (W)1-10-1.253H
AUS WNSW28/06/26Illawarra Stingrays (W)3-0 (1-0)Gladesville Ravens (W)8-5+0.52.75B
AUS WNSW21/06/26Gladesville Ravens (W)6-0 (4-0)Mt Druitt Town Rangers FC (W)3-9+13T
AUS WNSW14/06/26University of Sydney (W)1-1 (0-1)Gladesville Ravens (W)4-3-0.53H
AUS WNSW07/06/26Gladesville Ravens (W)1-0 (0-0)Northern Tigers FC (W)0-3-0.53.25T
AUS WNSW30/05/26NWS Spirit (W)3-1 (2-0)Gladesville Ravens (W)10-8--B
AUS WNSW24/05/26Gladesville Ravens (W)1-5 (1-1)Sydney Olympic FC (W)1-603B
AUS WNSW17/05/26Hills United (W)1-0 (1-0)Gladesville Ravens (W)2-3-0.253B
AUS WNSW10/05/26Gladesville Ravens (W)3-2 (2-1)Apia L Tigers (W)1-11-13T
AUS WNSW03/05/26Maca Searle (W)2-3 (0-1)Gladesville Ravens (W)7-503T
AUS WNSW26/04/26Gladesville Ravens (W)0-3 (0-1)Bulls Academy (W)4-9-0.253B
AUS WNSW19/04/26UNSW FC (W)1-0 (1-0)Gladesville Ravens (W)4-4-1.253.25B
AUS WNSW12/04/26Gladesville Ravens (W)2-1 (2-0)Manly Utd (W)3-4-0.753T
AUS WNSW06/04/26WS Wanderers B (W)4-3 (1-3)Gladesville Ravens (W)5-3+0.252.75B
AUS WNSW29/03/26Gladesville Ravens (W)0-0 (0-0)Illawarra Stingrays (W)8-5+0.252.75H
AUS WNSW22/03/26Mt Druitt Town Rangers FC (W)1-4 (1-2)Gladesville Ravens (W)4-2-0.252.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
27
6
Sút cầu môn
14
4
Tấn công
160
98
Tấn công nguy hiểm
117
52
Sút ngoài cầu môn
13
2
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
13
14
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Phạm lỗi
13
11
Quả ném biên
45
30
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2
T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Apia L Tigers (W) (28 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Gladesville Ravens (W) (26 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Apia L Tigers (W) (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 3 (15%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

Gladesville Ravens (W) (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Thời gian ghi bàn

09
0 Bàn
45
1 Bàn
102
2 Bàn
13
3 Bàn
52
4+ Bàn
2118
B.thắng H1
2710
B.thắng H2
Apia L Tigers (W)Gladesville Ravens (W)

Chi tiết về HT/FT

95
T/T
12
T/H
01
T/B
21
H/T
13
H/H
22
H/B
10
B/T
10
B/H
37
B/B
Apia L Tigers (W)Gladesville Ravens (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

82
Thắng 2+
34
Thắng 1
35
Hòa
54
Thua 1
15
Thua 2+
Apia L Tigers (W)Gladesville Ravens (W)

Thông tin đội bóng

Apia L Tigers (W) Thông tin Gladesville Ravens (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.275.505.900.933.250.840.781.501.00
Live1.02 ↓51.00 ↑81.00 ↑2.50 ↑6.500.26 ↓1.90 ↑0.250.36 ↓
VcbetSớm1.255.509.000.993.250.830.801.501.00
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑2.05 ↑6.500.36 ↓1.63 ↑0.250.44 ↓
Mansion88Sớm1.196.108.600.863.750.900.882.000.88
Live1.07 ↓6.30 ↑36.00 ↑2.56 ↑6.500.19 ↓0.37 ↓0.001.75 ↑
InterwettenSớm1.226.259.500.653.501.05---
Live1.02 ↓18.00 ↑55.00 ↑2.40 ↑6.500.25 ↓---
10BETSớm1.264.606.600.813.250.80---
Live1.07 ↓7.78 ↑30.63 ↑2.10 ↑6.500.28 ↓---
12betSớm1.196.108.600.823.750.940.882.000.88
Live1.07 ↓6.30 ↑36.00 ↑2.56 ↑6.500.19 ↓0.37 ↓0.001.75 ↑
CrownSớm1.175.807.800.823.750.880.892.000.81
Live1.01 ↓11.00 ↑13.00 ↑2.04 ↑6.500.19 ↓1.66 ↑0.250.30 ↓
SbobetSớm1.205.507.000.873.750.930.982.000.82
Live1.07 ↓6.00 ↑20.00 ↑2.43 ↑6.500.27 ↓0.28 ↓0.002.08 ↑
WewbetSớm1.274.857.950.893.250.850.791.500.95
Live1.07 ↓5.55 ↑31.00 ↑2.22 ↑6.500.23 ↓0.36 ↓0.001.72 ↑
LadbrokesSớm1.285.507.000.332.502.00---
Live1.07 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.25 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm1.324.706.000.713.250.810.711.250.81
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑2.49 ↑6.500.23 ↓0.36 ↓0.001.74 ↑
PinnacleSớm1.295.277.040.793.250.970.811.500.95
Live1.09 ↓8.07 ↑30.99 ↑2.77 ↑6.500.25 ↓2.08 ↑0.250.35 ↓
BwinSớm1.285.507.000.833.500.85---
Live1.01 ↓81.00 ↑226.00 ↑2.50 ↑6.500.24 ↓---
1xBetSớm1.305.506.740.442.501.630.801.501.00
Live1.01 ↓17.90 ↑28.00 ↑2.26 ↑6.500.31 ↓1.84 ↑0.250.39 ↓
Bet 365Sớm1.295.506.500.883.250.930.801.501.00
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑2.00 ↑6.500.38 ↓1.43 ↑0.250.53 ↓
William HillSớm1.304.807.000.853.500.83---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑6.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.