Kết quả bóng đá trận APEA Akrotiriou vs Ermis Aradippou, 19:00 ngày 24/10/2026
2 Hạng Síp · 19:00 ngày 24/10/2026
APEA Akrotiriou 2 Kết thúc HT 1-0 0
Ermis Aradippou
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 8 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 23 | 9 |
Chủ = APEA Akrotiriou · Khách = Ermis Aradippou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| APEA Akrotiriou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (60%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
APEA Akrotiriou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 3 | 7 | 19 | 23 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 14 | 8 | 10 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 9 | 10 | 10 |
Ermis Aradippou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
APEA Akrotiriou (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Ermis Aradippou (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| APEA Akrotiriou | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Stadio RAFAEL GROUP Ammóchostos | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Nikita Kovalchuk | HLV | Kostas Kaiafas |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.15 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.20 ↑ | 3.15 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.96 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.65 ↑ | 59.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.20 | 2.37 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.20 | 3.00 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.35 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.88 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.70 ↑ | 57.00 ↑ | 5.19 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.68 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.44 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.15 ↑ | 24.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.38 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.03 | 0.00 | 0.78 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| APEA Akrotiriou | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ermis Aradippou | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).