Kết quả bóng đá trận APAFUT vs Veranopolis RS, 01:00 ngày 20/08/2026
Campeonato Gaucho 2 (Brazil) · 01:00 ngày 20/08/2026
APAFUT 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Veranopolis RS
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| APAFUT | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 10 | 7 |
| Điểm | 7 | 7 | 15 | 14 |
Chủ = APAFUT · Khách = Veranopolis RS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| APAFUT | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thành tích gần đây — APAFUT
HTTHBBHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Gloria RS | 1-1 (1-1) | APAFUT | - | - | H |
| 13/08/26 | GE Bage | 0-3 (0-2) | APAFUT | - | - | T |
| 10/08/26 | APAFUT | 1-0 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | T |
| 06/08/26 | APAFUT | 1-1 (1-1) | Esportivo RS | - | - | H |
| 03/08/26 | EC Passo Fundo | 1-0 (1-0) | APAFUT | - | - | B |
| 08/12/25 | Guarani RS | 3-1 (1-0) | APAFUT | - | - | B |
| 05/12/25 | APAFUT | 0-0 (0-0) | Guarani RS | - | - | H |
| 24/11/25 | APAFUT | 1-0 (0-0) | Sao Paulo RS | - | - | T |
| 10/11/25 | Guarani RS | 4-2 (2-1) | APAFUT | - | - | B |
| 06/11/25 | APAFUT | 3-0 (0-0) | Novo Horizonte | - | - | T |
| 23/10/25 | APAFUT | 4-1 (3-0) | Clube 1992 | - | - | T |
| 06/10/25 | APAFUT | 1-2 (1-0) | Guarani RS | - | - | B |
| 27/10/24 | APAFUT | 0-1 (0-0) | Real SC | - | - | B |
| 17/10/24 | APAFUT | 0-1 (0-0) | Guarani RS | - | - | B |
| 13/10/24 | Guarani RS | 0-0 (0-0) | APAFUT | - | - | H |
Thành tích gần đây — Veranopolis RS
TTHHTBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Veranopolis RS | 2-0 (1-0) | EC Pelotas(RS) | - | - | T |
| 13/08/26 | Veranopolis RS | 3-0 (1-0) | Aimore RS | - | - | T |
| 10/08/26 | Guarani RS | 0-0 (0-0) | Veranopolis RS | - | - | H |
| 06/08/26 | Veranopolis RS | 0-0 (0-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 02/08/26 | Gramadense | 0-1 (0-1) | Veranopolis RS | - | - | T |
| 18/08/25 | Inter Santa Maria(RS) | 1-0 (1-0) | Veranopolis RS | - | - | B |
| 11/08/25 | Veranopolis RS | 1-2 (1-1) | Inter Santa Maria(RS) | - | - | B |
| 06/08/25 | EC Passo Fundo | 2-1 (2-1) | Veranopolis RS | - | - | B |
| 01/08/25 | Veranopolis RS | 2-1 (0-0) | EC Passo Fundo | - | - | T |
| 28/07/25 | Veranopolis RS | 0-1 (0-0) | Inter Santa Maria(RS) | - | - | B |
| 24/07/25 | Gloria RS | 1-0 (1-0) | Veranopolis RS | - | - | B |
| 21/07/25 | Gramadense | 1-1 (1-0) | Veranopolis RS | - | - | H |
| 17/07/25 | Veranopolis RS | 0-0 (0-0) | GE Bage | - | - | H |
| 13/07/25 | Esportivo RS | 0-1 (0-0) | Veranopolis RS | - | - | T |
| 07/07/25 | Gaucho/RS | 2-3 (1-2) | Veranopolis RS | - | - | T |
| 03/07/25 | Veranopolis RS | 3-1 (0-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | T |
| 16/06/25 | Veranopolis RS | 4-0 (2-0) | CE Lajeadense | - | - | T |
| 12/06/25 | Veranopolis RS | 1-0 (0-0) | Novo Hamburgo RS | - | - | T |
| 08/06/25 | Santa Cruz RS | 0-0 (0-0) | Veranopolis RS | - | - | H |
| 02/06/25 | Veranopolis RS | 1-2 (0-1) | EC Passo Fundo | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
12
Sút cầu môn
02
Tấn công
2615
Tấn công nguy hiểm
107
Sút ngoài cầu môn
10
Đá phạt trực tiếp
33
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Phạm lỗi
23
Việt vị
10
Quả ném biên
1610
So Sánh Sức Mạnh
45 55
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
APAFUT (12 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Veranopolis RS (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| APAFUT | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.25 | 0.97 | 2.00 | 0.87 | 0.79 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 8.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.33 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.77 ↓ | -0.25 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.05 | 2.35 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.30 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.31 | 0.83 | 2.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 8.79 ↑ | 4.41 ↑ | 1.32 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.85 | 2.69 | 2.31 | 0.90 | 2.00 | 0.78 | 0.72 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 5.70 ↑ | 3.84 ↑ | 1.37 ↓ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.72 | -0.25 | 0.96 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.30 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 3.60 ↑ | 1.36 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.25 | 0.83 | 2.00 | 0.73 | 0.92 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 8.25 ↑ | 4.40 ↑ | 1.33 ↓ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.69 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.13 | 2.71 | 2.29 | 0.94 | 2.00 | 0.78 | 0.76 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 7.31 ↑ | 3.60 ↑ | 1.42 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 2.87 | 2.30 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 3.70 ↑ | 1.36 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.96 | 2.98 | 2.34 | 1.12 | 2.25 | 0.63 | 1.06 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 8.12 ↑ | 4.57 ↑ | 1.35 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.25 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 8.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.33 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 2.75 | 2.30 | 0.50 | 1.50 | 1.38 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.44 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| APAFUT | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Veranopolis RS | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).