Kết quả bóng đá trận APAFUT vs Gaucho/RS, 01:00 ngày 10/08/2026
Campeonato Gaucho 2 (Brazil) · 01:00 ngày 10/08/2026
APAFUT 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Gaucho/RS
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 12 | 13 |
| Điểm | 1 | 4 | 11 | 8 |
Chủ = APAFUT · Khách = Gaucho/RS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| APAFUT | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (18%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Thành tích gần đây — APAFUT
HBBHTBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | APAFUT | 1-1 (1-1) | Esportivo RS | - | - | H |
| 03/08/26 | EC Passo Fundo | 1-0 (1-0) | APAFUT | - | - | B |
| 08/12/25 | Guarani RS | 3-1 (1-0) | APAFUT | - | - | B |
| 05/12/25 | APAFUT | 0-0 (0-0) | Guarani RS | - | - | H |
| 24/11/25 | APAFUT | 1-0 (0-0) | Sao Paulo RS | - | - | T |
| 10/11/25 | Guarani RS | 4-2 (2-1) | APAFUT | - | - | B |
| 06/11/25 | APAFUT | 3-0 (0-0) | Novo Horizonte | - | - | T |
| 23/10/25 | APAFUT | 4-1 (3-0) | Clube 1992 | - | - | T |
| 06/10/25 | APAFUT | 1-2 (1-0) | Guarani RS | - | - | B |
| 27/10/24 | APAFUT | 0-1 (0-0) | Real SC | - | - | B |
| 17/10/24 | APAFUT | 0-1 (0-0) | Guarani RS | - | - | B |
| 13/10/24 | Guarani RS | 0-0 (0-0) | APAFUT | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gaucho/RS
BHHTHTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Gaucho/RS | 0-1 (0-0) | Gramadense | - | - | B |
| 03/08/26 | Brasil de Pelotas | 1-1 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | H |
| 21/11/25 | Brasil de Pelotas | 1-1 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | H |
| 10/11/25 | Gaucho/RS | 2-0 (1-0) | Juventude | - | - | T |
| 26/10/25 | Esportivo RS | 1-1 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | H |
| 20/10/25 | Gaucho/RS | 1-0 (0-0) | EC Pelotas(RS) | - | - | T |
| 09/10/25 | Gaucho/RS | 1-0 (0-0) | Internacional (RS) B | - | - | T |
| 05/10/25 | Aimore RS | 2-0 (0-0) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 25/09/25 | Gaucho/RS | 6-0 (2-0) | Sao Gabriel RS | - | - | T |
| 18/09/25 | Brasil de Pelotas | 0-0 (0-0) | Gaucho/RS | - | - | H |
| 27/07/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-4 (0-1) | Gaucho/RS | - | - | T |
| 24/07/25 | Gaucho/RS | 1-1 (0-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 21/07/25 | Gaucho/RS | 0-2 (0-1) | Santa Cruz RS | - | - | B |
| 14/07/25 | EC Passo Fundo | 1-0 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 10/07/25 | CE Lajeadense | 2-1 (1-1) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 07/07/25 | Gaucho/RS | 2-3 (1-2) | Veranopolis RS | - | - | B |
| 30/06/25 | Inter Santa Maria(RS) | 2-1 (0-1) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 23/06/25 | Aimore RS | 3-1 (2-1) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 15/06/25 | Gaucho/RS | 0-0 (0-0) | GE Bage | - | - | H |
| 12/06/25 | Gaucho/RS | 1-2 (0-1) | Gramadense | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Tấn công
51
Tấn công nguy hiểm
11
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
APAFUT (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Gaucho/RS (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| APAFUT | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.85 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.15 ↑ | 2.60 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.05 | 2.80 | 0.96 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.46 ↑ | 3.15 ↑ | 2.66 ↓ | 0.94 ↓ | 2.25 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 2.85 | 2.61 | 0.93 | 2.25 | 0.75 | 0.70 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.42 ↑ | 2.99 ↑ | 2.45 ↓ | 0.71 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.75 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 2.90 ↓ | 2.70 ↓ | 1.25 ↓ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.95 | 2.80 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.05 ↑ | 2.80 | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.00 | 2.75 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 2.95 ↓ | 2.75 | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.94 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.67 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.64 ↑ | 3.25 ↑ | 2.54 ↓ | 0.78 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.62 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 ↓ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.