Kết quả bóng đá trận APAFUT vs Gaucho/RS, 01:00 ngày 10/08/2026
Campeonato Gaucho 2 (Brazil) · 01:00 ngày 10/08/2026
APAFUT 1 Kết thúc HT 1-0 0
Gaucho/RS
🟨 4 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| APAFUT | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 45+3' | ||
| HT 1-0 | ||
| 59' | ||
| 63' | ||
| 67' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 14 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 11 | 12 |
| Điểm | 5 | 0 | 16 | 5 |
Chủ = APAFUT · Khách = Gaucho/RS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| APAFUT | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (17%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 8 (33%) |
Thành tích gần đây — APAFUT
HBBHTBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | APAFUT | 1-1 (1-1) | Esportivo RS | - | - | H |
| 03/08/26 | EC Passo Fundo | 1-0 (1-0) | APAFUT | - | - | B |
| 08/12/25 | Guarani RS | 3-1 (1-0) | APAFUT | - | - | B |
| 05/12/25 | APAFUT | 0-0 (0-0) | Guarani RS | - | - | H |
| 24/11/25 | APAFUT | 1-0 (0-0) | Sao Paulo RS | - | - | T |
| 10/11/25 | Guarani RS | 4-2 (2-1) | APAFUT | - | - | B |
| 06/11/25 | APAFUT | 3-0 (0-0) | Novo Horizonte | - | - | T |
| 23/10/25 | APAFUT | 4-1 (3-0) | Clube 1992 | - | - | T |
| 06/10/25 | APAFUT | 1-2 (1-0) | Guarani RS | - | - | B |
| 27/10/24 | APAFUT | 0-1 (0-0) | Real SC | - | - | B |
| 17/10/24 | APAFUT | 0-1 (0-0) | Guarani RS | - | - | B |
| 13/10/24 | Guarani RS | 0-0 (0-0) | APAFUT | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gaucho/RS
BHHTHTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Gaucho/RS | 0-1 (0-0) | Gramadense | - | - | B |
| 03/08/26 | Brasil de Pelotas | 1-1 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | H |
| 21/11/25 | Brasil de Pelotas | 1-1 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | H |
| 10/11/25 | Gaucho/RS | 2-0 (1-0) | Juventude | - | - | T |
| 26/10/25 | Esportivo RS | 1-1 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | H |
| 20/10/25 | Gaucho/RS | 1-0 (0-0) | EC Pelotas(RS) | - | - | T |
| 09/10/25 | Gaucho/RS | 1-0 (0-0) | Internacional (RS) B | - | - | T |
| 05/10/25 | Aimore RS | 2-0 (0-0) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 25/09/25 | Gaucho/RS | 6-0 (2-0) | Sao Gabriel RS | - | - | T |
| 18/09/25 | Brasil de Pelotas | 0-0 (0-0) | Gaucho/RS | - | - | H |
| 27/07/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-4 (0-1) | Gaucho/RS | - | - | T |
| 24/07/25 | Gaucho/RS | 1-1 (0-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 21/07/25 | Gaucho/RS | 0-2 (0-1) | Santa Cruz RS | - | - | B |
| 14/07/25 | EC Passo Fundo | 1-0 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 10/07/25 | CE Lajeadense | 2-1 (1-1) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 07/07/25 | Gaucho/RS | 2-3 (1-2) | Veranopolis RS | - | - | B |
| 30/06/25 | Inter Santa Maria(RS) | 2-1 (0-1) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 23/06/25 | Aimore RS | 3-1 (2-1) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 15/06/25 | Gaucho/RS | 0-0 (0-0) | GE Bage | - | - | H |
| 12/06/25 | Gaucho/RS | 1-2 (0-1) | Gramadense | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
41
Sút bóng
912
Sút cầu môn
45
Tấn công
132153
Tấn công nguy hiểm
7779
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
APAFUT (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Gaucho/RS (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| APAFUT | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.85 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.05 | 2.80 | 0.96 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.39 ↑ | 100.00 ↑ | 3.67 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 2.85 | 2.61 | 0.93 | 2.25 | 0.75 | 0.70 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 20.00 ↑ | 2.22 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.75 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.95 | 2.80 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.05 ↑ | 2.80 | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.00 | 2.75 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.94 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.67 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 59.00 ↑ | 6.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| APAFUT | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Gaucho/RS | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).