Kết quả bóng đá trận APAFUT vs Esportivo RS, 01:00 ngày 06/08/2026

Campeonato Gaucho 2 (Brazil) · 01:00 ngày 06/08/2026
APAFUT
1 Kết thúc HT 1-1 1
Esportivo RS
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4

Diễn biến trận đấu

APAFUT Phút Esportivo RS
32'⚽ 0 - 1
1 - 1 ⚽43'
HT 1-1
90+3'
90+5'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 21 44
Bại 00 21
Ghi bàn 54 1415
Mất bàn 42 119
Điểm 57 1619

Chủ = APAFUT · Khách = Esportivo RS

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

APAFUT (15)Hiệp 1 / Cả trậnEsportivo RS (22)
4 (27%)Thắng/Thắng3 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (9%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng3 (14%)
4 (27%)Hòa/Hòa4 (18%)
1 (7%)Hòa/Bại3 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (20%)Bại/Bại6 (27%)

Thành tích gần đây — APAFUT

BBHTBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Brazil DDL03/08/26EC Passo Fundo1-0 (1-0)APAFUT4-10--B
Brazil DDL08/12/25Guarani RS3-1 (1-0)APAFUT2-7--B
Brazil DDL05/12/25APAFUT0-0 (0-0)Guarani RS4-8--H
Brazil DDL24/11/25APAFUT1-0 (0-0)Sao Paulo RS1-5--T
Brazil DDL10/11/25Guarani RS4-2 (2-1)APAFUT4-8--B
Brazil DDL06/11/25APAFUT3-0 (0-0)Novo Horizonte---T
Brazil DDL23/10/25APAFUT4-1 (3-0)Clube 19925-0--T
Brazil DDL06/10/25APAFUT1-2 (1-0)Guarani RS2-8--B
Brazil DDL27/10/24APAFUT0-1 (0-0)Real SC4-4--B
Brazil DDL17/10/24APAFUT0-1 (0-0)Guarani RS4-6--B
Brazil DDL13/10/24Guarani RS0-0 (0-0)APAFUT6-6--H

Thành tích gần đây — Esportivo RS

HBBHTHTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Brazil DDL02/08/26Esportivo RS0-0 (0-0)Guarani RS8-2--H
Brazil CUP17/11/25Esportivo RS0-1 (0-0)Aimore RS4-9--B
Brazil CUP13/11/25Aimore RS1-0 (0-0)Esportivo RS9-2--B
Brazil CUP10/11/25Esportivo RS1-1 (0-0)Brasil de Pelotas0-5--H
Brazil CUP02/11/25EC Juventude II1-3 (1-2)Esportivo RS9-3--T
Brazil CUP26/10/25Esportivo RS1-1 (1-0)Gaucho/RS4-4--H
Brazil CUP19/10/25Internacional (RS) B0-3 (0-0)Esportivo RS4-8--T
Brazil CUP13/10/25EC Pelotas(RS)2-1 (2-0)Esportivo RS2-6--B
Brazil CUP28/09/25Esportivo RS1-1 (1-0)Aimore RS0-8--H
Brazil DDL27/07/25GA Farroupilha/RS0-2 (0-1)Esportivo RS9-5--T
Brazil DDL24/07/25Esportivo RS1-1 (1-1)Santa Cruz RS9-5--H
Brazil DDL17/07/25Novo Hamburgo RS2-1 (1-0)Esportivo RS2-4--B
Brazil DDL13/07/25Esportivo RS0-1 (0-0)Veranopolis RS5-3--B
Brazil DDL07/07/25Esportivo RS0-1 (0-1)Gloria RS10-5--B
Brazil DDL01/07/25EC Passo Fundo2-1 (0-0)Esportivo RS3-8--B
Brazil DDL25/06/25Esportivo RS0-1 (0-0)Gramadense5-6--B
Brazil DDL15/06/25Real SC1-2 (0-1)Esportivo RS1-6--T
Brazil DDL12/06/25GE Bage3-0 (2-0)Esportivo RS7-1--B
Brazil DDL09/06/25Esportivo RS2-0 (0-0)Gaucho/RS6-1--T
Brazil DDL02/06/25Inter Santa Maria(RS)3-1 (1-0)Esportivo RS4-7--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
7
6
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
84
84
Tấn công nguy hiểm
44
49
Sút ngoài cầu môn
5
3
Đá phạt trực tiếp
25
23
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Phạm lỗi
19
21
Việt vị
4
3
Quả ném biên
20
28
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

APAFUT (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Esportivo RS (28 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
APAFUTEsportivo RS

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
APAFUTEsportivo RS

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
11
Thắng 1
25
Hòa
48
Thua 1
22
Thua 2+
APAFUTEsportivo RS

Thông tin đội bóng

APAFUT Thông tin Esportivo RS
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.002.350.791.751.041.090.000.74
Live17.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑5.00 ↑2.500.04 ↓1.090.000.74
VcbetSớm2.902.802.450.801.751.000.960.000.84
Live13.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑4.10 ↑2.500.14 ↓1.09 ↑0.000.68 ↓
Mansion88Sớm2.702.752.590.801.750.960.930.000.83
Live9.20 ↑1.09 ↓8.10 ↑7.14 ↑2.500.01 ↓1.00 ↑0.000.76 ↓
InterwettenSớm2.852.902.450.501.501.30---
Live11.00 ↑1.15 ↓8.25 ↑3.80 ↑2.500.10 ↓---
10BETSớm2.802.952.410.922.000.76---
Live10.45 ↑1.13 ↓8.54 ↑3.62 ↑2.500.13 ↓---
12betSớm2.712.752.580.801.750.960.930.000.83
Live13.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑7.14 ↑2.500.01 ↓0.98 ↑0.000.78 ↓
WewbetSớm2.692.642.460.962.000.720.970.000.71
Live8.45 ↑1.08 ↓7.45 ↑3.22 ↑2.500.07 ↓0.970.000.77 ↑
LadbrokesSớm2.802.902.401.622.500.44---
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.803.002.350.681.750.940.940.000.68
Live14.50 ↑1.01 ↓32.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.102.632.370.771.750.950.72-0.251.01
Live10.02 ↑1.11 ↓8.68 ↑2.59 ↑2.500.25 ↓1.05 ↑0.000.69 ↓
BwinSớm2.752.872.400.501.501.40---
Live26.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑8.50 ↑2.500.04 ↓---
1xBetSớm2.803.002.450.541.501.321.000.000.73
Live19.50 ↑1.02 ↓19.50 ↑6.77 ↑2.500.05 ↓1.02 ↑0.000.74 ↑
Bet 365Sớm2.803.002.350.781.751.030.73-0.251.08
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑4.75 ↑2.500.14 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.803.002.300.571.501.25---
Live126.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑28.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
APAFUT-1/4103
Esportivo RS+1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).