Kết quả bóng đá trận Antigua GFC vs Marathon, 09:00 ngày 14/08/2026
CONCACAF Central Cúp Mỹ · 09:00 ngày 14/08/2026
Antigua GFC 0 Kết thúc HT 0-1 3
Marathon
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Antigua GFC | Phút | |
| 10' | Tomas Alejandro Sorto Caballero | |
| Oscar Antonio Castellanos | 43' | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 1 Nicolas Messiniti(Assists:Jose Aguilera) (Kiến tạo: Jose Aguilera) | |
| HT 0-1 | ||
| William Fajardo | 51' | |
| 56' | ⚽ 0 - 2 Yairo Moreno | |
| Juan Carbonell | 68' | |
| 75' | ⚽ 0 - 3 Damin Ramirez(Assists:Nicolas Messiniti) (Kiến tạo: Nicolas Messiniti) | |
| Juan Carbonell | 90+3' | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 16 | 4 |
| Điểm | 3 | 7 | 12 | 19 |
Chủ = Antigua GFC · Khách = Marathon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Antigua GFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Antigua GFC 0 (0%)Hòa 1 (100%)Marathon 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/11/20 | Marathon | 1-1 (1-1) | Antigua GFC | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Antigua GFC
TBBTBTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Antigua GFC | 2-0 (1-0) | Guastatoya | - | - | T |
| 05/08/26 | Antigua GFC | 0-2 (0-1) | Real Esteli | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Alianza San Salvador | 2-1 (1-0) | Antigua GFC | +0.25 | 2 | B |
| 25/07/26 | Antigua GFC | 3-1 (0-0) | Marquense | +1.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-0 (1-0) | Antigua GFC | - | - | B |
| 30/04/26 | Antigua GFC | 3-2 (2-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 27/04/26 | CD Achuapa | 2-2 (0-1) | Antigua GFC | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Antigua GFC | 2-1 (2-1) | Malacateco | +1 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Guastatoya | 3-0 (0-0) | Antigua GFC | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Antigua GFC | 1-0 (1-0) | CSD Municipal | - | - | T |
| 05/04/26 | Club Aurora | 0-2 (0-0) | Antigua GFC | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Antigua GFC | 8-2 (6-1) | Deportivo Mictlan | +1 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Deportivo Mixco | 2-1 (2-0) | Antigua GFC | -0.5 | 2 | B |
| 24/03/26 | Antigua GFC | 1-0 (0-0) | Marquense | +1.25 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 0-1 (0-0) | Antigua GFC | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Xelaju MC | 1-1 (1-1) | Antigua GFC | - | - | H |
| 09/03/26 | Antigua GFC | 2-2 (2-0) | Coban Imperial | +0.75 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | Antigua GFC | 1-0 (0-0) | CD Achuapa | +1.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Malacateco | 2-2 (0-2) | Antigua GFC | - | - | H |
| 25/02/26 | Antigua GFC | 2-0 (0-0) | Guastatoya | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Marathon
HTHHHHTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 6/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 1/2/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Platense | 1-1 (1-1) | Marathon | +0.25 | 2 | H |
| 04/08/26 | Marathon | 1-0 (1-0) | CA Independiente Siguatepeque | +1 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Marathon | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | CD Motagua | 0-0 (0-0) | Marathon | - | - | H |
| 22/05/26 | Marathon | 1-1 (0-0) | CD Motagua | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/05/26 | Real Espana | 1-1 (0-1) | Marathon | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Marathon | 1-0 (1-0) | CD Olimpia | 0 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | CD Olimpia | 2-0 (0-0) | Marathon | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Marathon | 1-0 (1-0) | Real Espana | - | - | T |
| 01/05/26 | Marathon | 0-1 (0-0) | CD Choloma | +1.5 | 3 | B |
| 23/04/26 | CD Olimpia | 2-1 (2-1) | Marathon | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Genesis | 0-1 (0-1) | Marathon | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Marathon | 0-2 (0-1) | Olancho FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Marathon | 1-0 (1-0) | CD Motagua | 0 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Platense | 3-1 (1-1) | Marathon | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Real Espana | 2-0 (1-0) | Marathon | 0 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Marathon | 2-0 (0-0) | CD Victoria | - | - | T |
| 19/03/26 | Juticalpa | 0-4 (0-0) | Marathon | - | - | T |
| 15/03/26 | Marathon | 2-0 (0-0) | Lobos UPNFM | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | CD Choloma | 0-0 (0-0) | Marathon | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1813
Sút cầu môn
25
Tấn công
10986
Tấn công nguy hiểm
7070
Sút ngoài cầu môn
138
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1425
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
478347
TL chuyền bóng thành công
84%78%
Phạm lỗi
2514
Việt vị
02
Cứu thua
22
Tắc bóng
1315
Quả ném biên
2118
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
2926
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.552.95
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
60 40
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Antigua GFC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Marathon (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Antigua GFC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Marathon (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Antigua GFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Estadio Olimpico Metropolitano | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mauricio Tapia | HLV | Pablo Lavallen |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.00 | 3.20 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.13 | 3.20 | 0.95 | 2.25 | 0.83 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.15 | 3.20 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 114.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.85 | 3.05 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 95.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.00 | 3.00 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | - | - | - |
| Live | 73.34 ↑ | 9.99 ↑ | 1.02 ↓ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.10 | 3.05 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 123.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.10 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 2.89 | 2.89 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 48.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.05 | 3.18 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 47.00 ↑ | 10.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.95 | 2.95 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.99 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 128.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.05 ↓ | 7.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.01 | 3.59 | 0.75 | 2.00 | 0.97 | 0.95 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 28.70 ↑ | 9.59 ↑ | 1.06 ↓ | 2.67 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.00 | 3.03 | 1.07 | 2.25 | 0.67 | 1.03 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.00 | 3.00 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.