Kết quả bóng đá trận Antigua GFC vs Coban Imperial, 08:10 ngày 12/10/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 08:10 ngày 12/10/2026
Antigua GFC 2 Kết thúc HT 1-0 1
Coban Imperial
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 4
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Antigua GFC | Phút | |
| 14' | Janderson Kione Pereira Rodrigues | |
| 15' | ||
| 15' | Janderson Kione Pereira Rodrigues | |
| Kevin Josue Lopez 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| Kevin Josue Lopez 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Delfino Álvarez ▼ | |
| ▲ Agustín Maziero ▼ | 56' ⇄ | |
| ▲ Jose Espinoza ▼ | 56' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Uri Emanuel Amaral Benitez ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Uri Emanuel Amaral Benitez ▼ | |
| Garcia A. | 70' | |
| ▲ Camargo E. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ J. Rosales ▼ | 70' ⇄ | |
| 71' | ⚽ 2 - 1 Moreira M. | |
| Garcia A. | 71' | |
| 72' | ⚽ 2 - 2 Moreira M. | |
| ▲ Colindres J. ▼ | 77' ⇄ | |
| 81' | ||
| 81' | Torres D. | |
| 3 - 2 ⚽ | 85' | |
| Agustín Maziero 4 - 2 ⚽ | 85' | |
| 90' | ||
| 90' | Uri Emanuel Amaral Benitez | |
| Alexander Robinson | 90' | |
| 90' ⇄ | ▲ Paredes S. ▼ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 20 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 9 |
Chủ = Antigua GFC · Khách = Coban Imperial
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Antigua GFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 10 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 6 (11%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 6 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 8 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 15 (26%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 8 (14%) |
Bảng xếp hạng
Antigua GFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 29 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 9 | 23 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 13 | 20 | 11 | 3 |
Coban Imperial
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 8 | 6 | 29 | 22 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 5 | 0 | 20 | 6 | 23 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 16 | 9 | 5 |
Đội hình
Antigua GFC
Coban Imperial
0Zuniga S.1Moran L.4Carbonell J.5Garcia A.7Jose Miguel Galvez Ruiz8Garzaro S.17Castellanos O.21Alexander Robinson24Fernandez D.34Kevin Josue Lopez81William Fajardo0Teni S.2Torres D.9Winter C.11Moreira M.12Ical A.14Luis Enrique de Leon Valenzuela16Eduardo Soto17Angel Cabrera21Byron Javier Leal Ramirez28Janderson Kione Pereira Rodrigues55Tomas Casas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 0Zuniga S.
- 1Moran L.
- 4Carbonell J.
- 5Garcia A.🟨 Thẻ vàng 70' · 🟨 Thẻ vàng 71'
- 7Jose Miguel Galvez Ruiz
- 8Garzaro S.
- 17Castellanos O.
- 21Alexander Robinson🟨 Thẻ vàng 90'
- 24Fernandez D.
- 34Kevin Josue Lopez⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 39'
- 81William Fajardo
Khách
- 0Teni S.
- 2Torres D.🟥 Thẻ đỏ 81'
- 9Winter C.
- 11Moreira M.⚽ Ghi bàn 71' · ⚽ Ghi bàn 72'
- 12Ical A.
- 14Luis Enrique de Leon Valenzuela
- 16Eduardo Soto
- 17Angel Cabrera
- 21Byron Javier Leal Ramirez
- 28Janderson Kione Pereira Rodrigues🟨 Thẻ vàng 14' · 🟨 Thẻ vàng 15'
- 55Tomas Casas
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
22
Sút bóng
57
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Antigua GFC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Coban Imperial (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Antigua GFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mauricio Tapia | HLV | Sebastián Alejandro Bini |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.60 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.25 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.75 | 3.90 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.75 | 3.90 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.10 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.50 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.52 | 4.26 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 160.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.60 | 4.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.20 | 0.78 | 2.75 | 0.74 | 0.74 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 291.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.75 | 0.07 ↓ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.70 | 4.34 | 0.69 | 2.50 | 1.05 | 0.23 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 77.00 ↑ | 5.21 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↑ | 0.00 | 2.51 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.33 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Antigua GFC | +3/4 | 2 | 0 | 1 |
| Coban Imperial | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).