Kết quả bóng đá trận Antigua GFC vs Club Aurora, 08:00 ngày 05/09/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 08:00 ngày 05/09/2026
Antigua GFC 2 Kết thúc HT 0-0 1
Club Aurora
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Antigua GFC | Phút | |
| 2' | ||
| Agustín Maziero | 2' | |
| Agustín Maziero | 3' | |
| ▲ Carbonell J. ▼ | 35' ⇄ | |
| 36' | ||
| 36' | Flores C. | |
| 37' | Flores C. | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Eddie Ibargüen ▼ | |
| 49' | ||
| Jose Miguel Galvez Ruiz | 49' | |
| 52' ⇄ | ▲ Lemus J. ▼ | |
| ▲ Camargo E. ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ Kevin López ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ Colindres J. ▼ | 65' ⇄ | |
| 1 - 0 ⚽ | 66' | |
| Kevin Josue Lopez 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| ▲ Camilo Mora ▼ | 67' ⇄ | |
| 71' | ⚽ 2 - 1 | |
| 71' | ⚽ 2 - 2 Monterroso C. | |
| 79' | ||
| 3 - 2 ⚽ | 81' | |
| William Fajardo 4 - 2 ⚽ | 81' | |
| 89' ⇄ | ▲ Héctor Alejandro Morales Muñoz ▼ | |
| 89' ⇄ | ▲ Roger Hernandez ▼ | |
| 90' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 15 | 17 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 10 |
Chủ = Antigua GFC · Khách = Club Aurora
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Antigua GFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 11 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 9 (16%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 8 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 13 (24%) |
Bảng xếp hạng
Antigua GFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 29 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 9 | 23 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 13 | 20 | 11 | 3 |
Club Aurora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 8 | 10 | 14 | 30 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 9 | 8 | 16 | 11 |
| Sân khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 5 | 22 | 4 | 11 |
Đội hình
Antigua GFC
Club Aurora
1Moran L.2Gonzalez D.6Jose Mario Rosales Marroquin7Jose Miguel Galvez Ruiz12Ardon J.15Agustín Maziero17Castellanos O.19Jose Espinoza21Alexander Robinson24Zuniga S.81William Fajardo1Navas D.3Acosta M.4Monterroso C.7Rodriguez J.10Jose Luis Vivas14Andrés Josael Echeverría Pérez15Garcia K.17Daniel Alexander Bajan Morales27Flores C.31Urias V.52Mingorance P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Moran L.
- 2Gonzalez D.
- 6Jose Mario Rosales Marroquin
- 7Jose Miguel Galvez Ruiz🟨 Thẻ vàng 49'
- 12Ardon J.
- 15Agustín Maziero🟨 Thẻ vàng 2' · 🟨 Thẻ vàng 3'
- 17Castellanos O.
- 19Jose Espinoza
- 21Alexander Robinson
- 24Zuniga S.
- 81William Fajardo⚽ Ghi bàn 81'
Khách
- 1Navas D.
- 3Acosta M.
- 4Monterroso C.⚽ Ghi bàn 71'
- 7Rodriguez J.
- 10Jose Luis Vivas
- 14Andrés Josael Echeverría Pérez
- 15Garcia K.
- 17Daniel Alexander Bajan Morales
- 27Flores C.🟨 Thẻ vàng 36' · 🟨 Thẻ vàng 37'
- 31Urias V.
- 52Mingorance P.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
42
Sút bóng
153
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
132
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Antigua GFC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Club Aurora (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Antigua GFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mauricio Tapia | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.20 | 7.50 | 0.85 | 2.50 | 0.88 | 0.89 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.33 | 7.50 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.87 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 4.15 | 7.40 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.00 | 11.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 4.50 | 6.60 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.79 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.00 | 6.20 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.92 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 16.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.23 | 7.00 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.76 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.40 ↑ | 95.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 5.75 | 9.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↑ | 4.50 ↓ | 7.50 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 5.25 | 11.50 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | 1.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 351.00 ↑ | 8.32 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 4.80 | 11.30 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.25 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.