Kết quả bóng đá trận Antalyaspor vs Sivasspor, 00:00 ngày 07/09/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 07/09/2026
Antalyaspor 1 Kết thúc HT 1-1 2
Sivasspor
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: New Antalya Stadium Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Antalyaspor | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Fidan K. (Kiến tạo: Rey Manaj) | |
| 29' | Suleyman Ozdamar | |
| 37' ⇄ | ▲ Celik M. ▼ | |
| 1 - 2 ⚽ | 38' | |
| Pedrinho (Kiến tạo: Ensar Bugra Tivsiz) 2 - 2 ⚽ | 38' | |
| Tivsiz E. B. | 45' | |
| 45' ⇄ | ▲ Erdogan O. ▼ | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 18 | 11 |
| Điểm | 0 | 4 | 10 | 13 |
Chủ = Antalyaspor · Khách = Sivasspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Antalyaspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Antalyaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 8 | 8 | 18 | 33 | 55 | 32 | 16 |
| Sân nhà | 17 | 5 | 4 | 8 | 22 | 33 | 19 | 17 |
| Sân khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 11 | 22 | 13 | 15 |
Sivasspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 18 |
Đội hình
Antalyaspor
Sivasspor
77F.Pseftis4Tivsiz E. B.15Francis Nzaba19Karakoc S.6S.Dikmen7Balci B.14Pedrinho17Yesilyurt E.8Safuri R.9Da Costa N.22van de Streek S.16Arda Erdursun2Appidangoye A.7Paluli M.25Suleyman Ozdamar58Ciftci U.6Fidan K.8Charisis C.11Kapacak B.20M.Mohammed89Amilton9Manaj R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Tivsiz E. B.🎯 Kiến tạo 38' · 🟨 Thẻ vàng 45'
- 6S.Dikmen
- 7Balci B.
- 8Safuri R.
- 9Da Costa N.
- 14Pedrinho⚽ Ghi bàn 38'
- 15Francis Nzaba
- 17Yesilyurt E.
- 19Karakoc S.
- 22van de Streek S.
- 77F.Pseftis
Khách · 4231
- 2Appidangoye A.
- 6Fidan K.⚽ Ghi bàn 20'
- 7Paluli M.
- 8Charisis C.
- 9Manaj R.🎯 Kiến tạo 20'
- 11Kapacak B.
- 16Arda Erdursun
- 20M.Mohammed
- 25Suleyman Ozdamar🟨 Thẻ vàng 29'
- 58Ciftci U.
- 89Amilton
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
11
Sút bóng
46
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
199144
TL chuyền bóng thành công
84%83%
Phạm lỗi
76
Việt vị
11
Cứu thua
21
Quả ném biên
88
Chuyền dài
1315
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Antalyaspor (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Sivasspor (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Antalyaspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966 | Thành lập | 1967 |
| New Antalya Stadium | Sân nhà | Sivas 4 Eylul Stadium |
| 7500 | Sức chứa | 11500 |
| Sami Ugurlu | HLV | Mehmet Altiparmak |
| Antalya | Khu vực | Sivas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.20 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 451.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.13 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.87 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.83 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.55 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.83 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.45 | 2.86 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.83 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.12 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.60 | 0.88 | 2.50 | 0.81 | 0.97 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.52 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.43 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 473.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.38 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Antalyaspor | +1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Sivasspor | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).