Kết quả bóng đá trận Antalyaspor vs Sariyer, 01:30 ngày 29/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 29/08/2026
Antalyaspor 1 Kết thúc HT 1-0 2
Sariyer
🟨 4 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 0
Địa điểm: New Antalya Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Antalyaspor | Phút | |
| 17' | Ibrahim Sehic | |
| Ensar Bugra Tivsiz(Assists:Guray Vural) (Kiến tạo: Guray Vural) 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Dogukan Sinik ▼ Omer Beyaz | 46' ⇄ | |
| Bunyamin Balci | 58' | |
| Guray Vural | 59' | |
| 60' | ⚽ 1 - 1 Batuhan Kor | |
| Guray Vural | 61' | |
| ▲ Mevlüt Simsek ▼ Ahmet Sagat | 66' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Furkan Gedik ▼ Baris Alici | |
| ▲ Yohan Boli ▼ Sander van der Streek | 75' ⇄ | |
| 75' | Dogan Can Davas | |
| 75' ⇄ | ▲ Yagız Fikri Sen ▼ Andre Biyogo Poko | |
| 75' ⇄ | ▲ Tunahan Ergul ▼ Dogan Can Davas | |
| 81' | ⚽ 1 - 2 Furkan Gedik(Assists:Marcos Silva) (Kiến tạo: Marcos Silva) | |
| ▲ Erdogan Yesilyurt ▼ Bunyamin Balci | 83' ⇄ | |
| ▲ Hasan Ilcin ▼ Pedrinho | 83' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Stann Elysee Dalo ▼ Efecan Karaca | |
| 89' ⇄ | ▲ Hasan Emre Yesilyurt ▼ Cebrail Karayel | |
| Samet Karakoc | 89' | |
| 90+5' | Stann Elysee Dalo | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 18 | 7 |
| Điểm | 0 | 4 | 10 | 20 |
Chủ = Antalyaspor · Khách = Sariyer
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Antalyaspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (20%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 10 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 11 (25%) |
Bảng xếp hạng
Antalyaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 8 | 8 | 18 | 33 | 55 | 32 | 16 |
| Sân nhà | 17 | 5 | 4 | 8 | 22 | 33 | 19 | 17 |
| Sân khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 11 | 22 | 13 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 12 | - | - |
Sariyer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Antalyaspor 1 (50%)Hòa 0 (0%)Sariyer 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/05 | Antalyaspor | 0-1 (0-1) | Sariyer | - | - | B |
| 31/10/04 | Sariyer | 0-1 (0-0) | Antalyaspor | - | - | T |
Thành tích gần đây — Antalyaspor
BBTTTBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Antalyaspor | 2-3 (0-2) | Pendikspor | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/08/26 | Mardin BB | 2-0 (1-0) | Antalyaspor | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Antalyaspor | 4-3 (1-0) | Keciorengucu | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Antalyaspor | 3-0 (0-0) | Zakho | - | - | T |
| 18/05/26 | Antalyaspor | 1-0 (0-0) | Kocaelispor | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Galatasaray | 4-2 (0-1) | Antalyaspor | -2.25 | 3.5 | B |
| 04/05/26 | Antalyaspor | 0-0 (0-0) | Alanyaspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Goztepe | 2-0 (2-0) | Antalyaspor | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Antalyaspor | 0-2 (0-0) | Konyaspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Besiktas JK | 4-2 (3-1) | Antalyaspor | -1.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | Antalyaspor | 3-0 (0-0) | Eyupspor | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Istanbul Basaksehir | 0-0 (0-0) | Antalyaspor | -1.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Antalyaspor | 1-4 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Caykur Rizespor | 1-0 (1-0) | Antalyaspor | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/03/26 | Antalyaspor | 0-2 (0-0) | Samsunspor | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Antalyaspor | 2-2 (1-0) | Fenerbahce | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Kayserispor | 1-0 (0-0) | Antalyaspor | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Antalyaspor | 3-1 (2-0) | Samsunspor | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Karagumruk | 1-0 (1-0) | Antalyaspor | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/02/26 | 76 Igdir Belediye spor | 6-0 (4-0) | Antalyaspor | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Sariyer
BHTTTBTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Sariyer | 1-2 (0-1) | Batman Petrolspor | 0 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Erokspor | 1-1 (0-0) | Sariyer | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Sariyer | 2-0 (1-0) | Muglaspor | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Bodrumspor | 0-1 (0-0) | Sariyer | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Sariyer | 1-0 (0-0) | Erokspor | -1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Istanbulspor | 3-1 (0-1) | Sariyer | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Sariyer | 4-0 (1-0) | Hatayspor | +2.75 | 3.75 | T |
| 07/04/26 | Bandirmaspor | 0-0 (0-0) | Sariyer | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Sariyer | 3-0 (3-0) | Serik Belediyespor | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Belediye Vanspor | 0-0 (0-0) | Sariyer | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Sariyer | 3-1 (1-0) | Keciorengucu | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Manisa BB Spor | 3-0 (1-0) | Sariyer | 0 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Sariyer | 1-2 (0-2) | Umraniyespor | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Sakaryaspor | 0-0 (0-0) | Sariyer | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/02/26 | Sariyer | 5-0 (4-0) | Adana Demirspor | +3.75 | 5 | T |
| 19/02/26 | Sariyer | 1-1 (0-1) | Amedspor | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Pendikspor | 2-0 (2-0) | Sariyer | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Sariyer | 1-0 (0-0) | Sivasspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Erzurumspor FK | 4-0 (1-0) | Sariyer | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/01/26 | Sariyer | 1-2 (0-1) | Corum Belediyespor | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Antalyaspor
Sariyer
1Julian Cuesta Diaz4Ensar Bugra Tivsiz15Francis Nzaba19Samet Karakoc7Bunyamin Balci8Ramzi Safuri11CGuray Vural14Pedrinho5Omer Beyaz22Sander van der Streek23Ahmet Sagat13Ibrahim Sehic5Esref Korkmazoglu24Kaan Arslan77Cebrail Karayel88CCaner Osmanpasa8Marcos Silva53Andre Biyogo Poko7Baris Alici10Efecan Karaca17Dogan Can Davas9Batuhan Kor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Julian Cuesta Diaz6
- 4Ensar Bugra Tivsiz⚽ Ghi bàn 45'8.5
- 5Omer Beyaz▼ Rời sân 46'6.1
- 7Bunyamin Balci🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 83'6.3
- 8Ramzi Safuri6.9
- 11Guray Vural C🎯 Kiến tạo 45' · 🟨 Thẻ vàng 59' · 🟥 Thẻ đỏ 61'5.2
- 14Pedrinho▼ Rời sân 83'6.5
- 15Francis Nzaba6.9
- 19Samet Karakoc🟨 Thẻ vàng 89'4.8
- 22Sander van der Streek▼ Rời sân 75'5.7
- 23Ahmet Sagat▼ Rời sân 66'5.6
Khách · 4231
- 5Esref Korkmazoglu7.3
- 7Baris Alici▼ Rời sân 72'7.1
- 8Marcos Silva🎯 Kiến tạo 81'7.8
- 9Batuhan Kor⚽ Ghi bàn 60'7
- 10Efecan Karaca▼ Rời sân 89'6.2
- 13Ibrahim Sehic🟨 Thẻ vàng 17'6.5
- 17Dogan Can Davas🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 75'6.1
- 24Kaan Arslan6.9
- 53Andre Biyogo Poko▼ Rời sân 75'6.6
- 77Cebrail Karayel▼ Rời sân 89'7.2
- 88Caner Osmanpasa C7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
43
Sút bóng
711
Sút cầu môn
23
Tấn công
11482
Tấn công nguy hiểm
4934
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1417
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
479462
TL chuyền bóng thành công
87%87%
Phạm lỗi
1814
Việt vị
01
Cứu thua
11
Tắc bóng
713
Quả ném biên
1614
Cắt bóng
513
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
3534
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.661.58
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
49 51
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Antalyaspor (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Sariyer (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Antalyaspor (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Sariyer (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Antalyaspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Ensar Bugra Tivsiz Hậu vệ | 8.5 | 1 | 2/1 | 72/75 | 1 | ||
| 8Ramzi Safuri Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 60/70 | 1 | |||
| 15Francis Nzaba Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 60/61 | 1 | |||
| 14Pedrinho Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 37/42 | 1 | |||
| 7Bunyamin Balci Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 33/36 | 3 | 🟨 | ||
| 5Omer Beyaz Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 14/18 | 2 | |||
| 1Julian Cuesta Diaz Thủ môn | 6 | 0/0 | 10/18 | 0 | |||
| 22Sander van der Streek Tiền vệ | 5.7 | 1/0 | 18/25 | 0 | |||
| 23Ahmet Sagat Tiền đạo | 5.6 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 11Guray Vural Tiền vệ | 5.2 | 1 | 0/0 | 21/29 | 2 | 🟨🟥 | |
| 19Samet Karakoc Hậu vệ | 4.8 | 0/0 | 56/62 | 0 | 🟨 | ||
| 70Dogukan Sinik (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 7/9 | 1 | |||
| 10Yohan Boli (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 97Mevlüt Simsek (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 10/11 | 0 | |||
| 17Erdogan Yesilyurt (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 20Hasan Ilcin (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/7 | 0 |
Sariyer
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Marcos Silva Tiền vệ | 7.8 | 1 | 0/0 | 41/44 | 3 | ||
| 5Esref Korkmazoglu Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 34/40 | 5 | |||
| 77Cebrail Karayel Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 39/45 | 5 | |||
| 7Baris Alici Tiền vệ | 7.1 | 2/0 | 18/24 | 0 | |||
| 88Caner Osmanpasa Tiền vệ | 7 | 0/0 | 71/77 | 3 | |||
| 9Batuhan Kor Tiền đạo | 7 | 1 | 2/1 | 11/13 | 1 | ||
| 24Kaan Arslan Hậu vệ | 6.9 | 1/1 | 56/62 | 0 | |||
| 53Andre Biyogo Poko Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 19/25 | 4 | |||
| 13Ibrahim Sehic Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 41/50 | 0 | 🟨 | ||
| 10Efecan Karaca Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 36/41 | 3 | |||
| 17Dogan Can Davas Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 11/14 | 0 | 🟨 | ||
| 41Furkan Gedik (dự bị) Tiền đạo | 7.9 | 1 | 3/1 | 6/6 | 1 | ||
| 14Tunahan Ergul (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 19Yagız Fikri Sen (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 5/5 | 1 | |||
| 28Hasan Emre Yesilyurt (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 99Stann Elysee Dalo (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Antalyaspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966 | Thành lập | 1940 |
| New Antalya Stadium | Sân nhà | Yusuf Ziya Stadi |
| 7500 | Sức chứa | 8080 |
| Sami Ugurlu | HLV | Servet Cetin |
| Antalya | Khu vực | Istanbul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.98 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.90 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.35 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.21 ↑ | 1.03 ↓ | 3.21 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.35 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.45 | 3.25 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.02 | 3.17 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.49 | 4.20 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 10.30 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.47 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.31 | 3.56 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 7.56 ↑ | 1.45 ↓ | 4.01 ↑ | 3.11 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.50 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.60 | 4.32 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 1.86 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.39 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.53 ↓ | 0.00 | 0.53 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.25 ↓ | 3.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Antalyaspor | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sariyer | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).