Kết quả bóng đá trận Antalyaspor vs Pendikspor, 01:30 ngày 23/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 23/08/2026
Antalyaspor 2 Kết thúc HT 0-2 3
Pendikspor
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Địa điểm: New Antalya Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Antalyaspor | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram(Assists:Mesut Ozdemir) (Kiến tạo: Mesut Ozdemir) | |
| Guray Vural | 26' | |
| Veysel Sari | 29' | |
| 33' | Kerem Kalafat | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram(Assists:Hakan Yesil) (Kiến tạo: Hakan Yesil) | |
| Mevlüt Simsek | 45+1' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Nikola Storm ▼ Mevlüt Simsek | 46' ⇄ | |
| ▲ Ahmet Sagat ▼ Soner Dikmen | 46' ⇄ | |
| ▲ Samet Karakoc ▼ Veysel Sari | 46' ⇄ | |
| ▲ Ensar Bugra Tivsiz ▼ Francis Nzaba | 53' ⇄ | |
| Ahmet Sagat(Assists:Dogukan Sinik) (Kiến tạo: Dogukan Sinik) 1 - 2 ⚽ | 62' | |
| 64' ⇄ | ▲ Yekta Sonmez ▼ Efehan Pekdemir | |
| 64' ⇄ | ▲ Ismaila Manga ▼ Kerem Kalafat | |
| Sander van der Streek(Assists:Nikola Storm) (Kiến tạo: Nikola Storm) 2 - 2 ⚽ | 71' | |
| 72' ⇄ | ▲ Gorkem Bitin ▼ Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram | |
| 73' | ⚽ 2 - 3 Ismaila Manga(Assists:Yekta Sonmez) (Kiến tạo: Yekta Sonmez) | |
| Pedrinho | 74' | |
| ▲ Erdogan Yesilyurt ▼ Dogukan Sinik | 77' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Ahmet Ozkaya ▼ Furkan Mehmet Dogan | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 18 | 16 |
| Điểm | 0 | 7 | 10 | 13 |
Chủ = Antalyaspor · Khách = Pendikspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Antalyaspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Antalyaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 8 | 8 | 18 | 33 | 55 | 32 | 16 |
| Sân nhà | 17 | 5 | 4 | 8 | 22 | 33 | 19 | 17 |
| Sân khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 11 | 22 | 13 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Pendikspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 9 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Antalyaspor 4 (80%)Hòa 0 (0%)Pendikspor 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/24 | Antalyaspor | 1-2 (1-2) | Pendikspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/01/24 | Antalyaspor | 2-1 (0-1) | Pendikspor | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/01/24 | Pendikspor | 0-1 (0-1) | Antalyaspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/11/22 | Antalyaspor | 3-0 (3-0) | Pendikspor | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/11/20 | Antalyaspor | 2-0 (1-0) | Pendikspor | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Antalyaspor
BTTTBHBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Mardin BB | 2-0 (1-0) | Antalyaspor | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Antalyaspor | 4-3 (1-0) | Keciorengucu | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Antalyaspor | 3-0 (0-0) | Zakho | - | - | T |
| 18/05/26 | Antalyaspor | 1-0 (0-0) | Kocaelispor | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Galatasaray | 4-2 (0-1) | Antalyaspor | -2.25 | 3.5 | B |
| 04/05/26 | Antalyaspor | 0-0 (0-0) | Alanyaspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Goztepe | 2-0 (2-0) | Antalyaspor | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Antalyaspor | 0-2 (0-0) | Konyaspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Besiktas JK | 4-2 (3-1) | Antalyaspor | -1.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | Antalyaspor | 3-0 (0-0) | Eyupspor | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Istanbul Basaksehir | 0-0 (0-0) | Antalyaspor | -1.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Antalyaspor | 1-4 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Caykur Rizespor | 1-0 (1-0) | Antalyaspor | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/03/26 | Antalyaspor | 0-2 (0-0) | Samsunspor | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Antalyaspor | 2-2 (1-0) | Fenerbahce | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Kayserispor | 1-0 (0-0) | Antalyaspor | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Antalyaspor | 3-1 (2-0) | Samsunspor | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Karagumruk | 1-0 (1-0) | Antalyaspor | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/02/26 | 76 Igdir Belediye spor | 6-0 (4-0) | Antalyaspor | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Antalyaspor | 1-1 (1-0) | Trabzonspor | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Pendikspor
BHBHTHBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Keciorengucu | 4-1 (2-1) | Pendikspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/08/26 | Pendikspor | 2-2 (0-1) | Batman Petrolspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Pendikspor | 1-2 (0-0) | Umraniyespor | - | - | B |
| 23/07/26 | Pendikspor | 0-0 (0-0) | Sivasspor | - | - | H |
| 21/07/26 | Pendikspor | 3-1 (0-0) | Batman Petrolspor | - | - | T |
| 14/07/26 | Bursaspor | 2-2 (0-0) | Pendikspor | - | - | H |
| 08/05/26 | Bodrumspor | 2-0 (0-0) | Pendikspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Erokspor | 1-1 (1-1) | Pendikspor | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Pendikspor | 2-0 (0-0) | Boluspor | +1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | 76 Igdir Belediye spor | 1-1 (0-0) | Pendikspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Pendikspor | 1-1 (1-0) | Corum Belediyespor | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | Manisa BB Spor | 2-0 (1-0) | Pendikspor | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Pendikspor | 4-1 (1-0) | Hatayspor | +3 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | Umraniyespor | 0-0 (0-0) | Pendikspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Pendikspor | 1-1 (0-1) | Istanbulspor | +0.75 | 2.75 | H |
| 10/03/26 | Serik Belediyespor | 3-4 (0-3) | Pendikspor | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Pendikspor | 1-1 (1-1) | Belediye Vanspor | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Adana Demirspor | 0-5 (0-3) | Pendikspor | +3 | 4 | T |
| 23/02/26 | Pendikspor | 0-1 (0-1) | Keciorengucu | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/02/26 | Sakaryaspor | 0-2 (0-0) | Pendikspor | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Antalyaspor
Pendikspor
14Pedrinho21Abdullah Yigiter7Bunyamin Balci11Guray Vural15Francis Nzaba89CVeysel Sari6Soner Dikmen14Pedrinho8Ramzi Safuri70Dogukan Sinik97Mevlüt Simsek22Sander van der Streek97Utku Yuvakuran5Berkay Sulungoz6Vinko Soldo22Kerem Kalafat66Furkan Mehmet Dogan41CMesut Ozdemir14Hakan Yesil17Samuel Abifade28Efehan Pekdemir60Bekir Karadeniz34Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Soner Dikmen▼ Rời sân 46'6.1
- 7Bunyamin Balci6.8
- 8Ramzi Safuri6.8
- 11Guray Vural🟨 Thẻ vàng 26'6.3
- 14Pedrinho
- 14Pedrinho🟨 Thẻ vàng 74'7.7
- 15Francis Nzaba▼ Rời sân 53'6.2
- 21Abdullah Yigiter5.9
- 22Sander van der Streek⚽ Ghi bàn 71'6.9
- 70Dogukan Sinik🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 77'7.4
- 89Veysel Sari C🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 97Mevlüt Simsek🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 46'6.2
Khách · 4141
- 5Berkay Sulungoz6.9
- 6Vinko Soldo6.4
- 14Hakan Yesil🎯 Kiến tạo 40'7
- 17Samuel Abifade6.6
- 22Kerem Kalafat🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 64'6.4
- 28Efehan Pekdemir▼ Rời sân 64'5.8
- 34Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 72'9.1
- 41Mesut Ozdemir C🎯 Kiến tạo 16'8
- 60Bekir Karadeniz6.7
- 66Furkan Mehmet Dogan▼ Rời sân 82'6.7
- 97Utku Yuvakuran6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
41
Sút bóng
126
Sút cầu môn
35
Tấn công
9870
Tấn công nguy hiểm
6824
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
208
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
471345
TL chuyền bóng thành công
86%81%
Phạm lỗi
820
Việt vị
20
Cứu thua
21
Tắc bóng
139
Quả ném biên
2021
Cắt bóng
107
Tạt bóng thành công
131
Chuyền dài
2733
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.31.5
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
46 54
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Antalyaspor (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Pendikspor (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Antalyaspor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Pendikspor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Antalyaspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Pedrinho Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1/0 | 61/69 | 5 | 🟨 | ||
| 70Dogukan Sinik Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/0 | 22/26 | 2 | ||
| 22Sander van der Streek Tiền vệ | 6.9 | 1 | 1/1 | 25/28 | 2 | ||
| 8Ramzi Safuri Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 50/58 | 3 | |||
| 7Bunyamin Balci Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 48/54 | 3 | |||
| 89Veysel Sari Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 30/39 | 1 | 🟨 | ||
| 11Guray Vural Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 38/47 | 2 | 🟨 | ||
| 15Francis Nzaba Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 32/33 | 1 | |||
| 97Mevlüt Simsek Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 5/5 | 1 | 🟨 | ||
| 6Soner Dikmen Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 21Abdullah Yigiter Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 24/28 | 0 | |||
| 26Nikola Storm (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 0/0 | 13/15 | 0 | ||
| 23Ahmet Sagat (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1 | 2/1 | 0/1 | 0 | ||
| 19Samet Karakoc (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 25/28 | 2 | |||
| 4Ensar Bugra Tivsiz (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 20/24 | 1 | |||
| 17Erdogan Yesilyurt (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 |
Pendikspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram Tiền đạo | 9.1 | 2 | 3/3 | 9/12 | 0 | ||
| 41Mesut Ozdemir Tiền vệ | 8 | 1 | 0/0 | 45/49 | 2 | ||
| 14Hakan Yesil Tiền vệ | 7 | 1 | 0/0 | 24/35 | 1 | ||
| 5Berkay Sulungoz Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 30/34 | 1 | |||
| 60Bekir Karadeniz Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 17/20 | 2 | |||
| 66Furkan Mehmet Dogan Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 16/20 | 5 | |||
| 17Samuel Abifade Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 18/24 | 1 | |||
| 6Vinko Soldo Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 40/43 | 1 | |||
| 22Kerem Kalafat Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 14/18 | 0 | 🟨 | ||
| 97Utku Yuvakuran Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 26/41 | 0 | |||
| 28Efehan Pekdemir Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 14/18 | 2 | |||
| 20Yekta Sonmez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 1/0 | 8/11 | 2 | ||
| 27Ismaila Manga (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 10/11 | 0 | ||
| 12Gorkem Bitin (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 4/4 | 0 | |||
| 4Ahmet Ozkaya (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Antalyaspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966 | Thành lập | |
| New Antalya Stadium | Sân nhà | PENDİK |
| 7500 | Sức chứa | 4000 |
| Sami Ugurlu | HLV | Sinan Kaloğlu |
| Antalya | Khu vực | ISTANBUL |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.40 | 2.70 | 0.94 | 2.50 | 0.83 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.88 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 1.02 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.05 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.85 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.75 | 3.90 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.57 ↑ | 1.07 ↓ | 3.74 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.45 | 2.96 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 1.11 | 0.50 | 0.66 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.05 | 2.67 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 48.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.09 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.34 | 3.43 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 56.00 ↑ | 7.45 ↑ | 1.05 ↓ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.50 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.93 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 475.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 5.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.47 | 3.18 | 2.80 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 30.92 ↑ | 5.09 ↑ | 1.20 ↓ | 3.26 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.08 ↓ | 0.90 ↑ | 5.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.86 | 0.85 | 2.50 | 0.88 | 0.36 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 142.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.39 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Antalyaspor | +1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Pendikspor | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).