Kết quả bóng đá trận Antalyaspor vs Keciorengucu, 01:30 ngày 09/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 09/08/2026
Antalyaspor 4 Kết thúc HT 1-0 3
Keciorengucu
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: New Antalya Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Antalyaspor | Phút | |
| Ramzi Safuri 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Halil Ayan ▼ Jefferson Nogueira | |
| Nikola Storm(Assists:Sander van der Streek) (Kiến tạo: Sander van der Streek) 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| 51' | ⚽ 2 - 1 Francis Ezeh(Assists:Ibrahim Akdag) (Kiến tạo: Ibrahim Akdag) | |
| ▲ Yohan Boli ▼ Hasan Ilcin | 53' ⇄ | |
| 54' | Ibrahim Akdag | |
| 58' ⇄ | ▲ Moryke Fofana ▼ Odise Roshi | |
| 58' ⇄ | ▲ Suleyman Lus ▼ Abdullah Celik | |
| ▲ Mevlüt Şimşek ▼ Dogukan Sinik | 65' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Mame Biram Diouf ▼ Ali Akman | |
| Mevlüt Şimşek(Assists:Yohan Boli) (Kiến tạo: Yohan Boli) 3 - 1 ⚽ | 68' | |
| 78' ⇄ | ▲ Herculano Nabian ▼ Ishak Karaogul | |
| Mevlüt Şimşek 4 - 1 ⚽ | 80' | |
| 82' | ⚽ 4 - 2 Mame Biram Diouf | |
| 90' | Wellington Ferreira Nascimento | |
| Soner Dikmen | 90' | |
| 90+2' | 📺 Suleyman Lus(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 90+4' | ⚽ 4 - 3 Ibrahim Akdag | |
| Yohan Boli | 90+7' | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 18 | 15 |
| Điểm | 0 | 5 | 10 | 12 |
Chủ = Antalyaspor · Khách = Keciorengucu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Antalyaspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (25%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Antalyaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 8 | 8 | 18 | 33 | 55 | 32 | 16 |
| Sân nhà | 17 | 5 | 4 | 8 | 22 | 33 | 19 | 17 |
| Sân khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 11 | 22 | 13 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Keciorengucu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 10 | 8 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Antalyaspor
TTBHBBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Antalyaspor | 3-0 (0-0) | Zakho | - | - | T |
| 18/05/26 | Antalyaspor | 1-0 (0-0) | Kocaelispor | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Galatasaray | 4-2 (0-1) | Antalyaspor | -2.25 | 3.5 | B |
| 04/05/26 | Antalyaspor | 0-0 (0-0) | Alanyaspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Goztepe | 2-0 (2-0) | Antalyaspor | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Antalyaspor | 0-2 (0-0) | Konyaspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Besiktas JK | 4-2 (3-1) | Antalyaspor | -1.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | Antalyaspor | 3-0 (0-0) | Eyupspor | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Istanbul Basaksehir | 0-0 (0-0) | Antalyaspor | -1.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Antalyaspor | 1-4 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Caykur Rizespor | 1-0 (1-0) | Antalyaspor | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/03/26 | Antalyaspor | 0-2 (0-0) | Samsunspor | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Antalyaspor | 2-2 (1-0) | Fenerbahce | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Kayserispor | 1-0 (0-0) | Antalyaspor | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Antalyaspor | 3-1 (2-0) | Samsunspor | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Karagumruk | 1-0 (1-0) | Antalyaspor | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/02/26 | 76 Igdir Belediye spor | 6-0 (4-0) | Antalyaspor | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Antalyaspor | 1-1 (1-0) | Trabzonspor | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/01/26 | Antalyaspor | 2-1 (1-1) | Genclerbirligi | 0 | 2.25 | T |
| 18/01/26 | Kasimpasa | 0-0 (0-0) | Antalyaspor | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Keciorengucu
BBHBTTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Genclerbirligi | 1-0 (0-0) | Keciorengucu | - | - | B |
| 27/07/26 | Muglaspor | 3-0 (1-0) | Keciorengucu | - | - | B |
| 12/07/26 | Keciorengucu | 1-1 (0-0) | Prishtina | - | - | H |
| 08/05/26 | Corum Belediyespor | 1-0 (1-0) | Keciorengucu | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Umraniyespor | 1-4 (1-4) | Keciorengucu | +0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Keciorengucu | 2-1 (1-1) | Manisa BB Spor | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Erokspor | 1-0 (0-0) | Keciorengucu | -1 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Keciorengucu | 0-0 (0-0) | Serik Belediyespor | +1.5 | 3.25 | H |
| 08/04/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-1 (0-0) | Keciorengucu | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Keciorengucu | 3-0 (1-0) | Belediye Vanspor | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Keciorengucu | 7-0 (3-0) | Adana Demirspor | +4.25 | 5 | T |
| 15/03/26 | Sariyer | 3-1 (1-0) | Keciorengucu | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/03/26 | Keciorengucu | 1-1 (1-1) | Sakaryaspor | +0.75 | 3 | H |
| 07/03/26 | Sivasspor | 0-1 (0-1) | Keciorengucu | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Erzurum BB | 4-2 (1-2) | Keciorengucu | -0.75 | 3 | B |
| 01/03/26 | Keciorengucu | 2-2 (1-2) | Amedspor | -0.25 | 3 | H |
| 23/02/26 | Pendikspor | 0-1 (0-1) | Keciorengucu | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/02/26 | Keciorengucu | 1-2 (1-0) | Erzurum BB | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Bodrumspor | 4-3 (3-2) | Keciorengucu | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Keciorengucu | 3-1 (2-0) | Bandirmaspor | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Antalyaspor
Keciorengucu
21Abdullah Yigiter4Ensar Bugra Tivsiz7CBunyamin Balci17Erdogan Yesilyurt19Samet Karakoc6Soner Dikmen20Hasan Ilcin8Ramzi Safuri26Nikola Storm70Dogukan Sinik22Sander van der Streek18Emre Satilmis3Wellington Ferreira Nascimento4Abdullah Celik5Oguzcan Caliskan12Mahmut Keskin8Ishak Karaogul14CIbrahim Akdag7Odise Roshi10Jefferson Nogueira21Francis Ezeh9Ali Akman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Ensar Bugra Tivsiz6.1
- 6Soner Dikmen🟨 Thẻ vàng 90'6.2
- 7Bunyamin Balci C6.3
- 8Ramzi Safuri⚽ Ghi bàn 41'8.3
- 17Erdogan Yesilyurt6.9
- 19Samet Karakoc7.2
- 20Hasan Ilcin▼ Rời sân 53'6.8
- 21Abdullah Yigiter5.6
- 22Sander van der Streek🎯 Kiến tạo 48'7.7
- 26Nikola Storm⚽ Ghi bàn 48'7.5
- 70Dogukan Sinik▼ Rời sân 65'6.2
Khách · 4231
- 3Wellington Ferreira Nascimento🟨 Thẻ vàng 90'6.7
- 4Abdullah Celik▼ Rời sân 58'6.4
- 5Oguzcan Caliskan6.1
- 7Odise Roshi▼ Rời sân 58'6
- 8Ishak Karaogul▼ Rời sân 78'6.3
- 9Ali Akman▼ Rời sân 67'5.8
- 10Jefferson Nogueira▼ Rời sân 46'5.9
- 12Mahmut Keskin6.5
- 14Ibrahim Akdag C⚽ Ghi bàn 90+4' · 🎯 Kiến tạo 51' · 🟨 Thẻ vàng 54'7.8
- 18Emre Satilmis4.8
- 21Francis Ezeh⚽ Ghi bàn 51'7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1418
Sút cầu môn
46
Tấn công
9682
Tấn công nguy hiểm
2842
Sút ngoài cầu môn
610
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
456302
TL chuyền bóng thành công
89%85%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
10
Cứu thua
30
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
1910
Cắt bóng
610
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
3320
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.642.35
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
44 56
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Antalyaspor (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Keciorengucu (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Antalyaspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Ramzi Safuri Tiền vệ | 8.3 | 1 | 2/1 | 47/53 | 0 | ||
| 22Sander van der Streek Tiền vệ | 7.7 | 1 | 1/0 | 17/18 | 2 | ||
| 26Nikola Storm Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/1 | 31/37 | 0 | ||
| 19Samet Karakoc Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 54/58 | 5 | |||
| 17Erdogan Yesilyurt Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 31/41 | 1 | |||
| 20Hasan Ilcin Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 33/34 | 1 | |||
| 7Bunyamin Balci Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 31/37 | 2 | |||
| 70Dogukan Sinik Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 16/20 | 1 | |||
| 6Soner Dikmen Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 49/52 | 0 | 🟨 | ||
| 4Ensar Bugra Tivsiz Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 56/58 | 1 | |||
| 21Abdullah Yigiter Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 28/35 | 0 | |||
| 97Mevlüt Simsek (dự bị) Tiền vệ | 9.3 | 2 | 2/2 | 4/5 | 3 | ||
| 10Yohan Boli (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1 | 0/0 | 7/8 | 0 | 🟨 |
Keciorengucu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Francis Ezeh Tiền vệ | 7.9 | 1 | 5/2 | 10/13 | 2 | ||
| 14Ibrahim Akdag Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 1 | 3/3 | 38/43 | 2 | 🟨 |
| 3Wellington Ferreira Nascimento Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 38/41 | 2 | 🟨 | ||
| 12Mahmut Keskin Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 19/28 | 3 | |||
| 4Abdullah Celik Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 13/18 | 1 | |||
| 8Ishak Karaogul Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 18/21 | 2 | |||
| 5Oguzcan Caliskan Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 22/26 | 1 | |||
| 7Odise Roshi Tiền đạo | 6 | 2/0 | 17/21 | 2 | |||
| 10Jefferson Nogueira Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 9Ali Akman Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 10/12 | 0 | |||
| 18Emre Satilmis Thủ môn | 4.8 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 55Mame Biram Diouf (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/1 | 3/4 | 1 | ||
| 22Halil Ayan (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 14/15 | 4 | |||
| 33Suleyman Lus (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 17/18 | 1 | |||
| 45Herculano Nabian (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 77Moryke Fofana (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 7/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Antalyaspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966 | Thành lập | |
| New Antalya Stadium | Sân nhà | |
| 7500 | Sức chứa | 0 |
| Sami Ugurlu | HLV | Sedat Agcay |
| Antalya | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.80 | 0.95 | 2.75 | 0.79 | 0.81 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.30 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.80 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.85 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.45 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.40 | 3.60 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.85 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.38 ↑ | 70.32 ↑ | 2.17 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.40 | 3.60 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.12 | 3.40 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 50.00 ↑ | 3.12 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.42 | 3.53 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.34 ↓ | 3.94 ↑ | 10.40 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.30 ↓ | 3.70 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.60 | 4.10 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 6.86 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.71 | 4.12 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.35 ↓ | 3.93 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.00 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.20 ↓ | 2.45 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.58 | 3.58 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 1.07 | 0.75 | 0.61 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.11 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 1.04 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.40 ↓ | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Antalyaspor | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Keciorengucu | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).