Kết quả bóng đá trận Antalyaspor vs Bursaspor, 00:00 ngày 07/11/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 07/11/2026
Antalyaspor 1 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 1-1 1
Bursaspor
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Antalyaspor | Phút | |
| Francis Nzaba | 6' | |
| 21' | Berisbek R. | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Iheanacho K. (Kiến tạo: Amine Boutrah) | |
| Vural G. | 33' | |
| 45' | Baker L. | |
| Bayramov T. 0 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 14 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 9 |
| Điểm | 4 | 9 | 16 | 25 |
Chủ = Antalyaspor · Khách = Bursaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Antalyaspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Antalyaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 8 | 8 | 18 | 33 | 55 | 32 | 16 |
| Sân nhà | 17 | 5 | 4 | 8 | 22 | 33 | 19 | 17 |
| Sân khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 11 | 22 | 13 | 15 |
Bursaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 25 | 5 | 4 | 87 | 19 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 14 | 2 | 1 | 49 | 6 | 44 | 1 |
| Sân khách | 17 | 11 | 3 | 3 | 38 | 13 | 36 | 1 |
Đội hình
Antalyaspor
Bursaspor
77F.Pseftis4Tivsiz E. B.11Vural G.15Francis Nzaba19Karakoc S.6S.Dikmen14Pedrinho5Beyaz O.22van de Streek S.97Simşek M.9Da Costa N.98Kerem Matışlı4Ersoy E.5Basyigit E.27Bayramov T.77Berisbek R.6Elitim J.8Aydogdu S.7Akbunar H.42Baker L.73A.Boutrah14Iheanacho K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Tivsiz E. B.
- 5Beyaz O.
- 6S.Dikmen
- 9Da Costa N.
- 11Vural G.🟨 Thẻ vàng 33'
- 14Pedrinho
- 15Francis Nzaba🟨 Thẻ vàng 6'
- 19Karakoc S.
- 22van de Streek S.
- 77F.Pseftis
- 97Simşek M.
Khách · 4231
- 4Ersoy E.
- 5Basyigit E.
- 6Elitim J.
- 7Akbunar H.
- 8Aydogdu S.
- 14Iheanacho K.⚽ Ghi bàn 26'
- 27Bayramov T.⚽ Phản lưới 45'
- 42Baker L.🟨 Thẻ vàng 45'
- 73A.Boutrah🎯 Kiến tạo 26'
- 77Berisbek R.🟨 Thẻ vàng 21'
- 98Kerem Matışlı
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
22
Sút bóng
34
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
178192
TL chuyền bóng thành công
74%79%
Phạm lỗi
65
Việt vị
11
Quả ném biên
109
Chuyền dài
1311
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Antalyaspor (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Bursaspor (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Antalyaspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966 | Thành lập | 1963 |
| New Antalya Stadium | Sân nhà | Timsah Arena |
| 7500 | Sức chứa | 18587 |
| Sami Ugurlu | HLV | Tamer Tuna |
| Antalya | Khu vực | Bursa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.83 | 3.67 | 1.55 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.76 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 3.25 ↓ | 3.28 ↓ | 1.77 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.67 ↓ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.77 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.79 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 3.80 | 2.70 ↓ | 2.32 ↑ | 1.06 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.91 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.80 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.99 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.90 | 2.55 ↓ | 2.30 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | 0.73 ↓ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.50 | 1.79 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.97 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 3.55 ↓ | 2.50 ↓ | 2.29 ↑ | 1.01 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.89 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.83 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.70 ↓ | 2.70 ↓ | 2.30 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.50 | 1.79 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.97 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 3.55 ↓ | 2.50 ↓ | 2.29 ↑ | 1.01 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.89 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.84 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 3.55 ↓ | 2.47 ↓ | 2.31 ↑ | 0.76 ↓ | 3.25 | 1.08 ↑ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.07 | 3.46 | 1.65 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.89 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 3.69 ↓ | 2.46 ↓ | 2.25 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 0.87 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 2.40 ↓ | 2.25 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.81 | 0.77 | 2.50 | 0.92 | 0.90 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 3.70 ↓ | 2.55 ↓ | 2.35 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.84 | 3.70 | 1.79 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.25 | -0.25 | 0.57 |
| Live | 3.99 ↑ | 2.66 ↓ | 2.26 ↑ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.92 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.80 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.75 ↓ | 2.62 ↓ | 2.30 ↑ | 1.03 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Antalyaspor | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bursaspor | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).