Kết quả bóng đá trận Anstey Nomads vs Leiston FC, 21:00 ngày 08/08/2026
Southern League Central Hạng Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Anstey Nomads 1 Kết thúc HT 1-0 1
Leiston FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Anstey Nomads | Phút | |
| Harvey Kirby Moore 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 38' | ||
| 43' | ||
| HT 1-0 | ||
| 48' | ⚽ 1 - 1 Harvey Sayer | |
| 56' | ||
| 59' | ||
| 83' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 22 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 8 | 10 |
| Điểm | 5 | 5 | 22 | 19 |
Chủ = Anstey Nomads · Khách = Leiston FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Anstey Nomads | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (41%) | Thắng/Thắng | 5 (63%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Anstey Nomads
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 3 | - | - |
Leiston FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — Anstey Nomads
TTTTHTHTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/26 | Carlton Town | 0-6 (0-4) | Anstey Nomads | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Anstey Nomads | 2-0 (1-0) | Bourne Town | - | - | T |
| 11/03/26 | Anstey Nomads | 3-1 (1-0) | Mickleover Sports | - | - | T |
| 04/03/26 | Anstey Nomads | 2-1 (0-0) | St Neots Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Loughborough University | 1-1 (1-0) | Anstey Nomads | - | - | H |
| 04/02/26 | Anstey Nomads | 1-0 (0-0) | Long Eaton Utd | - | - | T |
| 21/01/26 | Rushden Diamonds | 2-2 (2-1) | Anstey Nomads | - | - | H |
| 17/01/26 | Anstey Nomads | 3-1 (0-0) | Coventry Sphinx | - | - | T |
| 14/01/26 | Halifax Town | 4-0 (0-0) | Anstey Nomads | -1 | 3 | B |
| 27/12/25 | Racing Club Warwick | 3-2 (1-1) | Anstey Nomads | - | - | B |
| 13/12/25 | Hartlepool United | 1-2 (0-1) | Anstey Nomads | -1 | 2.75 | T |
| 03/12/25 | Anstey Nomads | 5-2 (1-2) | Sutton Coldfield Town | +1 | 3 | T |
| 15/11/25 | Bedford Town | 0-1 (0-0) | Anstey Nomads | -0.75 | 3 | T |
| 05/11/25 | Coventry Sphinx | 1-3 (0-2) | Anstey Nomads | - | - | T |
| 25/10/25 | Anstey Nomads | 4-0 (1-0) | Stratford Town | - | - | T |
| 15/10/25 | Anstey Nomads | 0-2 (0-1) | Belper Town | - | - | B |
| 04/10/25 | Anstey Nomads | 3-2 (2-2) | Stourbridge | - | - | T |
| 01/10/25 | Anstey Nomads | 2-1 (1-0) | Coleshill Town | - | - | T |
| 20/09/25 | Bedworth United | 0-3 (0-1) | Anstey Nomads | - | - | T |
| 06/09/25 | Shepshed Dynamo | 0-4 (0-2) | Anstey Nomads | - | - | T |
Thành tích gần đây — Leiston FC
HTTBTTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Leiston FC | 1-1 (1-0) | Lowestoft Town | - | - | H |
| 29/07/26 | Gorleston | 1-3 (0-1) | Leiston FC | - | - | T |
| 25/07/26 | Mulbarton Wanderers | 0-2 (0-1) | Leiston FC | - | - | T |
| 18/07/26 | Sudbury | 1-0 (0-0) | Leiston FC | - | - | B |
| 15/07/26 | Dereham | 0-2 (0-2) | Leiston FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Aveley | 2-4 (1-3) | Leiston FC | -0.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Alvechurch | 1-1 (0-1) | Leiston FC | - | - | H |
| 18/04/26 | Leiston FC | 2-2 (1-0) | Spalding United | - | - | H |
| 15/04/26 | Real Bedford | 0-1 (0-1) | Leiston FC | -1 | 3 | T |
| 11/04/26 | Quorn | 1-2 (0-1) | Leiston FC | - | - | T |
| 06/04/26 | Leiston FC | 1-3 (0-3) | Bury Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Redditch United | 4-1 (2-0) | Leiston FC | - | - | B |
| 28/03/26 | Leiston FC | 1-0 (1-0) | Banbury United | - | - | T |
| 21/03/26 | Leiston FC | 1-0 (1-0) | Worcester City | - | - | T |
| 14/03/26 | Stamford | 2-0 (2-0) | Leiston FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Leiston FC | 1-1 (0-0) | Stratford Town | - | - | H |
| 21/02/26 | Sudbury | 0-3 (0-1) | Leiston FC | - | - | T |
| 14/02/26 | Leiston FC | 1-1 (0-1) | Bromsgrove Sporting FC | - | - | H |
| 07/02/26 | Barwell | 2-3 (1-1) | Leiston FC | - | - | T |
| 04/02/26 | Bury Town | 1-1 (1-1) | Leiston FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
62
Tấn công
7666
Tấn công nguy hiểm
4937
Sút ngoài cầu môn
118
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Anstey Nomads (22 trận)
Ghi 2.32 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Leiston FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Anstey Nomads | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1880 | |
| Sân nhà | Victory Road | |
| 0 | Sức chứa | 2500 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.30 | 0.70 | 2.75 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.00 | 2.80 ↑ | 0.69 ↓ | 2.50 | 0.64 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.20 ↓ | 3.05 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.37 | 0.85 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.08 ↓ | 3.15 ↓ | 2.95 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.38 | 2.49 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.28 ↓ | 3.05 ↑ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.20 ↓ | 3.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.40 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.73 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.35 ↓ | 3.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.56 | 3.05 | 2.59 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.09 ↓ | 3.30 ↑ | 3.09 ↑ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.10 ↓ | 2.95 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.48 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.25 ↓ | 3.15 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.45 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.40 ↓ | 2.90 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.00 ↓ | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.