Kết quả bóng đá trận Anstey Nomads vs Leighton Town, 21:00 ngày 22/08/2026
Southern League Central Hạng Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
Anstey Nomads 2 Kết thúc HT 1-0 0
Leighton Town
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Anstey Nomads | Phút | |
| Harvey Kirby Moore 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 45' | ||
| HT 1-0 | ||
| 66' | ||
| 67' | ||
| 69' | ||
| Luis Rose 2 - 0 ⚽ | 73' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 21 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 6 | 9 |
| Điểm | 7 | 4 | 24 | 23 |
Chủ = Anstey Nomads · Khách = Leighton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Anstey Nomads | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (42%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 6 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
Anstey Nomads
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 4 | - | - |
Leighton Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Anstey Nomads
THHTTTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bromsgrove Sporting FC | 1-2 (1-1) | Anstey Nomads | - | - | T |
| 12/08/26 | Leamington | 1-1 (0-0) | Anstey Nomads | - | - | H |
| 08/08/26 | Anstey Nomads | 1-1 (1-0) | Leiston FC | - | - | H |
| 25/03/26 | Carlton Town | 0-6 (0-4) | Anstey Nomads | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Anstey Nomads | 2-0 (1-0) | Bourne Town | - | - | T |
| 11/03/26 | Anstey Nomads | 3-1 (1-0) | Mickleover Sports | - | - | T |
| 04/03/26 | Anstey Nomads | 2-1 (0-0) | St Neots Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Loughborough University | 1-1 (1-0) | Anstey Nomads | - | - | H |
| 04/02/26 | Anstey Nomads | 1-0 (0-0) | Long Eaton Utd | - | - | T |
| 21/01/26 | Rushden Diamonds | 2-2 (2-1) | Anstey Nomads | - | - | H |
| 17/01/26 | Anstey Nomads | 3-1 (0-0) | Coventry Sphinx | - | - | T |
| 14/01/26 | Halifax Town | 4-0 (0-0) | Anstey Nomads | -1 | 3 | B |
| 27/12/25 | Racing Club Warwick | 3-2 (1-1) | Anstey Nomads | - | - | B |
| 13/12/25 | Hartlepool United | 1-2 (0-1) | Anstey Nomads | -1 | 2.75 | T |
| 03/12/25 | Anstey Nomads | 5-2 (1-2) | Sutton Coldfield Town | +1 | 3 | T |
| 15/11/25 | Bedford Town | 0-1 (0-0) | Anstey Nomads | -0.75 | 3 | T |
| 05/11/25 | Coventry Sphinx | 1-3 (0-2) | Anstey Nomads | - | - | T |
| 25/10/25 | Anstey Nomads | 4-0 (1-0) | Stratford Town | - | - | T |
| 15/10/25 | Anstey Nomads | 0-2 (0-1) | Belper Town | - | - | B |
| 04/10/25 | Anstey Nomads | 3-2 (2-2) | Stourbridge | - | - | T |
Thành tích gần đây — Leighton Town
THHTTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Leighton Town | 2-1 (0-1) | Worcester City | - | - | T |
| 12/08/26 | Leighton Town | 1-1 (1-0) | Kettering Town | - | - | H |
| 08/08/26 | Redditch United | 1-1 (1-0) | Leighton Town | - | - | H |
| 01/08/26 | Leighton Town | 2-1 (1-0) | Barton Rovers | - | - | T |
| 25/03/26 | Leighton Town | 2-0 (1-0) | Northwood | +2.25 | 3.75 | T |
| 18/03/26 | Leighton Town | 4-2 (2-1) | Barton Rovers | - | - | T |
| 07/03/26 | Leighton Town | 1-0 (0-0) | Biggleswade FC | - | - | T |
| 24/01/26 | Leighton Town | 2-1 (0-1) | Aylesbury United | - | - | T |
| 13/12/25 | Leighton Town | 4-0 (2-0) | AFC Dunstable | - | - | T |
| 11/11/25 | Biggleswade FC | 1-1 (1-1) | Leighton Town | +0.5 | 3 | H |
| 29/10/25 | Leighton Town | 4-1 (0-0) | Marlow | - | - | T |
| 02/10/25 | Aylesbury United | 0-1 (0-1) | Leighton Town | - | - | T |
| 20/09/25 | Walthamstow | 5-3 (1-0) | Leighton Town | - | - | B |
| 06/09/25 | Brightlingsea Regent | 0-3 (0-0) | Leighton Town | - | - | T |
| 30/08/25 | Brentwood Town | 2-1 (1-1) | Leighton Town | - | - | B |
| 27/03/25 | Aylesbury United | 0-1 (0-1) | Leighton Town | - | - | T |
| 12/03/25 | Leighton Town | 2-1 (1-0) | Kidlington | - | - | T |
| 14/01/25 | Biggleswade FC | 2-0 (2-0) | Leighton Town | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/01/25 | Welwyn Garden City | 0-0 (0-0) | Leighton Town | -0.5 | 3 | H |
| 13/11/24 | Real Bedford | 0-0 (0-0) | Leighton Town | -2 | 3.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
22
Sút bóng
62
Sút cầu môn
30
Tấn công
10899
Tấn công nguy hiểm
4346
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Anstey Nomads (24 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Leighton Town (16 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Anstey Nomads | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.10 | 3.20 | 0.73 | 2.75 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.10 | 3.20 | 0.73 | 2.75 | 0.61 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.05 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.30 | 3.55 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.30 | 2.85 | 0.84 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.86 ↓ | 3.25 ↓ | 3.45 ↑ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.43 | 2.99 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.49 ↑ | 3.48 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.30 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 2.95 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.73 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.45 ↑ | 3.50 ↑ | 0.71 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.79 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.28 | 3.06 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.31 ↑ | 3.63 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.93 | 3.30 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.40 | 3.07 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.50 ↑ | 3.62 ↑ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.63 ↓ | 0.25 | 1.11 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 ↑ | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.20 | 3.50 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Anstey Nomads | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Leighton Town | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).