Kết quả bóng đá trận Anorthosis Famagusta FC vs APOEL Nicosia, 23:00 ngày 12/09/2026
1 Hạng Síp · 23:00 ngày 12/09/2026
Anorthosis Famagusta FC 2 Kết thúc HT 1-0 1
APOEL Nicosia
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Antonis Papadopoulos Stadium Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Anorthosis Famagusta FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Kiko 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 10 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 19 | 18 |
| Điểm | 3 | 4 | 9 | 12 |
Chủ = Anorthosis Famagusta FC · Khách = APOEL Nicosia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Anorthosis Famagusta FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (25%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Anorthosis Famagusta FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 5 | 10 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 8 |
APOEL Nicosia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 18 | 52 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 10 | 7 | 6 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 8 | 0 | 5 |
Đội hình
Anorthosis Famagusta FC
APOEL Nicosia
4Artymatas K.5Kiko7Kiss T.9Da Cruz A.20Aboagye C.22Sergiou K.28Karlstrom J.36Middendorp S.44Tosic N.45Gabriel Furtado88Chrysostomou A.3Stafylidis K.4Georgios Nikolas Angelopoulos5Degenek M.10Marquinhos15Pedrozo F.18Limnios D.25Sastre J.27Belec V.31Djuricic F.32Avramidis I.72Barak A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 4Artymatas K.
- 5Kiko⚽ Ghi bàn 27'
- 7Kiss T.
- 9Da Cruz A.
- 20Aboagye C.
- 22Sergiou K.
- 28Karlstrom J.
- 36Middendorp S.
- 44Tosic N.
- 45Gabriel Furtado
- 88Chrysostomou A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Sút bóng
94
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
45%55%
Phạm lỗi
56
Việt vị
10
Quả ném biên
711
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Anorthosis Famagusta FC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
APOEL Nicosia (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Anorthosis Famagusta FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1926 |
| Antonis Papadopoulos Stadium | Sân nhà | Neo GSP Stadium |
| 9650 | Sức chứa | 23400 |
| Nestor El Maestro | HLV | Nikolaos Papadopoulos |
| Larnaca | Khu vực | Nicosia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.70 | 1.73 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 0.78 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.50 | 1.75 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.79 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.85 | 3.40 | 1.77 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.79 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.90 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.55 | 1.77 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.85 | 3.40 | 1.77 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.79 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.90 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.76 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.77 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 9.30 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.97 | 3.29 | 1.71 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.20 ↓ | 6.70 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.75 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↓ | 3.10 ↓ | 1.80 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.45 | 1.66 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.79 | 0.88 | 2.50 | 0.85 | 1.95 | 0.00 | 0.33 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 144.00 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.73 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.