Kết quả bóng đá trận Annapolis Blues vs Bethesda SC, 06:00 ngày 12/07/2026
USL League Two (Mỹ) · 06:00 ngày 12/07/2026
Annapolis Blues 4 Kết thúc HT 3-0 1
Bethesda SC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Annapolis Blues | Phút | |
| Enzo De Almeida 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Benny Madore 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 41' | ||
| Enzo De Almeida 3 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 3-0 | ||
| 53' | ||
| 56' | ⚽ 3 - 1 Sam Delgado | |
| Tyler Gabarra 4 - 1 ⚽ | 60' | |
| 61' | ||
| 89' | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 24 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 18 | 19 |
| Điểm | 7 | 6 | 14 | 20 |
Chủ = Annapolis Blues · Khách = Bethesda SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Annapolis Blues | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Annapolis Blues 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bethesda SC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Bethesda SC | 3-3 (1-1) | Annapolis Blues | 0 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Annapolis Blues
HTTHBBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Virginia Beach United | 1-1 (0-1) | Annapolis Blues | -0.25 | 3.25 | H |
| 01/07/26 | Virginia Marauders | 1-4 (1-0) | Annapolis Blues | +2.5 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Annapolis Blues | 6-2 (1-2) | Christos FC | +1 | 3.75 | T |
| 25/06/26 | Bethesda SC | 3-3 (1-1) | Annapolis Blues | 0 | 3.25 | H |
| 24/06/26 | Annapolis Blues | 0-2 (0-1) | Santos Laguna | -2.75 | 4 | B |
| 22/06/26 | Annapolis Blues | 0-3 (0-1) | Northern Virginia FC | +0.25 | 3 | B |
| 18/06/26 | Annapolis Blues | 5-2 (3-2) | Hill City | +0.25 | 3 | T |
| 16/06/26 | Christos FC | 1-0 (1-0) | Annapolis Blues | +0.5 | 3.25 | B |
| 11/06/26 | Loudoun United FC 2 | 2-1 (0-0) | Annapolis Blues | +1.5 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Annapolis Blues | 7-0 (4-0) | Patuxent FA | - | - | T |
| 04/06/26 | Annapolis Blues | 0-2 (0-1) | Lionsbridge FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Annapolis Blues | 0-2 (0-1) | Virginia Beach United | - | - | B |
| 29/05/26 | Patuxent FA | 0-4 (0-1) | Annapolis Blues | +1.75 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Christos FC | 0-1 (0-0) | Annapolis Blues | - | - | T |
| 18/05/26 | Charlottesville Blues | 0-1 (0-0) | Annapolis Blues | - | - | T |
| 13/07/25 | Annapolis Blues | 3-3 (2-2) | Charlottesville Blues | - | - | H |
| 10/07/25 | Northern Virginia FC | 5-3 (1-1) | Annapolis Blues | -1 | 3.25 | B |
| 07/07/25 | Annapolis Blues | 3-1 (1-0) | Virginia Marauders | - | - | T |
| 04/07/25 | Lionsbridge FC | 3-0 (1-0) | Annapolis Blues | - | - | B |
| 02/07/25 | Christos FC | 2-1 (1-0) | Annapolis Blues | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bethesda SC
TTTTHBTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/18 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Bethesda SC | 3-2 (1-2) | Virginia Marauders | - | - | T |
| 06/07/26 | Virginia Marauders | 0-4 (0-3) | Bethesda SC | +1.5 | 4 | T |
| 02/07/26 | Charlottesville Blues | 2-3 (1-2) | Bethesda SC | - | - | T |
| 28/06/26 | Bethesda SC | 1-0 (1-0) | Patuxent FA | - | - | T |
| 25/06/26 | Bethesda SC | 3-3 (1-1) | Annapolis Blues | 0 | 3.25 | H |
| 20/06/26 | Loudoun United FC 2 | 3-2 (1-0) | Bethesda SC | +0.5 | 3 | B |
| 18/06/26 | Virginia Beach United | 2-3 (0-1) | Bethesda SC | - | - | T |
| 14/06/26 | Bethesda SC | 3-1 (2-1) | Loudoun United FC 2 | - | - | T |
| 11/06/26 | Christos FC | 2-2 (1-1) | Bethesda SC | - | - | H |
| 07/06/26 | Bethesda SC | 1-3 (1-1) | Virginia Beach United | - | - | B |
| 04/06/26 | Hill City | 3-0 (2-0) | Bethesda SC | - | - | B |
| 31/05/26 | Bethesda SC | 4-0 (3-0) | Northern Virginia FC | - | - | T |
| 28/05/26 | Bethesda SC | 1-6 (0-2) | Lionsbridge FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
31
Sút bóng
188
Sút cầu môn
125
Tấn công
206185
Tấn công nguy hiểm
10578
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Annapolis Blues (16 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Bethesda SC (14 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Annapolis Blues (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 1 (10%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOVO
Bethesda SC (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 2 (40%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Annapolis Blues | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.40 | 0.92 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.57 | 4.33 | 4.40 | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.95 | 1.00 | 0.78 | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.10 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 4.20 | 4.10 | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.95 | 3.90 | 0.73 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 4.00 ↑ | 3.95 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 4.13 | 4.12 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.96 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.59 ↑ | 4.19 ↑ | 3.99 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 0.96 | 1.00 | 0.78 | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.00 | 0.71 | 3.25 | 0.82 | 0.89 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.59 ↑ | 4.10 ↑ | 4.00 | 0.71 | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.87 ↓ | 1.00 | 0.70 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.30 | 4.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.44 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.25 ↓ | 4.36 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.79 ↑ | 0.68 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.20 | 3.90 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.62 | 4.20 | 3.90 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.