Kết quả bóng đá trận Annan Athletic vs Motherwell FC U21, 01:45 ngày 09/09/2026
Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 09/09/2026
Annan Athletic 4 Kết thúc HT 2-0 0
Motherwell FC U21
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Annan Athletic | Phút | |
| Alistair Roy (Kiến tạo: Josh Dixon) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 10 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 12 | 5 |
| Mất bàn | 10 | 9 | 16 | 34 |
| Điểm | 1 | 0 | 11 | 0 |
Chủ = Annan Athletic · Khách = Motherwell FC U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Annan Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 8 (33%) | Bại/Bại | 9 (82%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
33
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Annan Athletic (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Motherwell FC U21 (12 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 3.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Annan Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | |
| Galabank | Sân nhà | |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| Peter Murphy | HLV | |
| Annan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.28 | 5.50 | 7.50 | 0.85 | 3.75 | 0.88 | 0.91 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.50 | 0.85 | 3.50 | 0.94 | 0.93 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 5.20 | 6.80 | 0.86 | 3.75 | 0.88 | 0.93 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.70 ↑ | 7.40 ↑ | 0.51 ↓ | 3.25 | 1.33 ↑ | 0.62 ↓ | 1.50 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.90 | 4.80 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | 0.75 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 55.00 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 5.20 | 6.80 | 0.86 | 3.75 | 0.88 | 0.93 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.70 ↑ | 7.40 ↑ | 0.51 ↓ | 3.25 | 1.33 ↑ | 0.62 ↓ | 1.50 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 5.50 | 6.70 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.90 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.70 ↑ | 6.90 ↑ | 1.06 ↑ | 3.75 | 0.64 ↓ | 0.91 ↑ | 1.75 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.00 | 3.90 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.10 | 4.10 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.32 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 4.40 | 4.12 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.25 | 0.00 | 2.30 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.40 ↑ | 31.00 ↑ | 2.71 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Annan Athletic | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Motherwell FC U21 | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).