Kết quả bóng đá trận Annagh United vs Ards FC, 01:45 ngày 05/09/2026
IFA Championship (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 05/09/2026
Annagh United 2 Kết thúc HT 0-0 1
Ards FC
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Annagh United | Phút | |
| 2' | ||
| 36' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 18 | 17 |
| Điểm | 9 | 0 | 20 | 10 |
Chủ = Annagh United · Khách = Ards FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Annagh United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 4 (44%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
| 2 (22%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Annagh United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 22 | 5 | 6 | 54 | 27 | 71 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 13 | 2 | 2 | 32 | 14 | 41 | 1 |
| Sân khách | 16 | 9 | 3 | 4 | 22 | 13 | 30 | 2 |
Ards FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 12 | 7 | 14 | 50 | 46 | 43 | 8 |
| Sân nhà | 16 | 7 | 3 | 6 | 23 | 24 | 24 | 8 |
| Sân khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 27 | 22 | 19 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
71
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Annagh United (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Ards FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Annagh United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1902 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.75 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.60 ↑ | 3.80 ↑ | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.81 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.70 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.60 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 3.45 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.60 ↑ | 3.80 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.77 ↑ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.60 | 3.62 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.45 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.59 ↑ | 0.00 | 1.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.