Kết quả bóng đá trận Ankaragucu vs Inegolspor, 23:00 ngày 04/10/2026
Lig2 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 04/10/2026
Ankaragucu 4 Kết thúc HT 2-0 1
Inegolspor
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: 19 Mayıs Stadyumu Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 13 | 18 |
| Điểm | 7 | 3 | 15 | 10 |
Chủ = Ankaragucu · Khách = Inegolspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ankaragucu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (29%) | Thắng/Thắng | 14 (33%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 9 (21%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 4 (9%) |
Bảng xếp hạng
Ankaragucu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Inegolspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ankaragucu (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Inegolspor (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ankaragucu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | |
| 19 Mayıs Stadyumu | Sân nhà | |
| 19209 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Ankara | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.70 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.99 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.80 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.81 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.80 ↑ | 5.25 ↑ | 0.94 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.01 | 8.40 | 29.00 | 0.95 | 4.25 | 0.75 | 0.83 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 | 8.40 | 29.00 | 2.12 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.85 | 4.70 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 85.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.55 | 0.50 | 1.20 | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.45 | 4.57 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.40 ↑ | 29.00 ↑ | 2.12 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.60 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.75 | 5.00 ↑ | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.60 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | 0.96 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.59 ↓ | 4.00 | 5.25 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.88 ↓ | 1.00 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.53 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | 1.22 | 1.25 | 0.56 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.10 ↑ | 28.00 ↑ | 3.23 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.65 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.