Kết quả bóng đá trận Ankaragucu vs Ankarademirspor, 23:00 ngày 06/09/2026
Lig2 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 06/09/2026
Ankaragucu 0 Kết thúc HT 0-0 1
Ankarademirspor
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: 19 Mayıs Stadyumu Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 16 | 19 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 13 | 12 |
| Điểm | 5 | 9 | 13 | 17 |
Chủ = Ankaragucu · Khách = Ankarademirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ankaragucu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 8 (21%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Ankaragucu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Ankarademirspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ankaragucu (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Ankarademirspor (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ankaragucu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | |
| 19 Mayıs Stadyumu | Sân nhà | |
| 19209 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Ankara | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.00 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.79 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.85 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.22 ↓ | 11.00 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.70 | 5.00 | 1.03 | 2.75 | 0.69 | 1.03 | 1.00 | 0.69 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.39 ↓ | 5.80 ↑ | 1.12 ↑ | 2.75 | 0.68 ↓ | 1.03 | 1.00 | 0.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.40 | 5.00 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.35 | 3.80 | 0.85 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.45 ↑ | 6.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.40 | 4.05 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 55.00 ↑ | 11.30 ↑ | 1.03 ↓ | 5.46 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↑ | 0.00 | 1.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.80 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ankaragucu | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Ankarademirspor | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).