Kết quả bóng đá trận Ankarademirspor vs Kutahyaspor, 19:00 ngày 10/10/2026
Lig2 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 19:00 ngày 10/10/2026
Ankarademirspor 5 Kết thúc HT 2-1 1
Kutahyaspor
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 11 | 12 | 20 |
| Điểm | 4 | 0 | 15 | 9 |
Chủ = Ankarademirspor · Khách = Kutahyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ankarademirspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 17 (46%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (21%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
Ankarademirspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Kutahyaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 24 | 3 | 3 | 69 | 18 | 75 | 1 |
| Sân nhà | 15 | 12 | 2 | 1 | 34 | 7 | 38 | 2 |
| Sân khách | 15 | 12 | 1 | 2 | 35 | 11 | 37 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ankarademirspor (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kutahyaspor (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ankarademirspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.40 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.78 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.30 | 3.30 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.80 ↑ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.25 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.15 ↓ | 3.20 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.20 ↑ | 3.10 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.60 | 0.94 | 2.50 | 0.75 | 0.89 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.35 ↓ | 3.30 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.36 | 3.62 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | 0.63 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.03 ↑ | 12.10 ↑ | 2.33 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.