Kết quả bóng đá trận Anioly Garczegorze vs Wierzyca Pelplin, 17:20 ngày 17/10/2026
III Liga (Ba Lan) · 17:20 ngày 17/10/2026
Anioly Garczegorze 2 Kết thúc HT 0-0 3
Wierzyca Pelplin
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 11 - 6
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Anioly Garczegorze | Phút | |
| 29' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 21 | 10 |
| Điểm | 2 | 6 | 8 | 11 |
Chủ = Anioly Garczegorze · Khách = Wierzyca Pelplin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Anioly Garczegorze | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 4 (44%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
35
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
49%51%
Việt vị
01
Quả ném biên
810
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Anioly Garczegorze (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Wierzyca Pelplin (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Anioly Garczegorze | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.80 | 0.93 | 3.25 | 0.73 | 0.80 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.60 | 2.90 ↑ | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.80 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 3.68 | 2.84 | 0.97 | 3.25 | 0.71 | 0.82 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 40.00 ↑ | 9.86 ↑ | 1.05 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.90 | 2.75 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Anioly Garczegorze | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Wierzyca Pelplin | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).