Anh vs Congo Democratic Rep 2-1 — FIFA World Cup
FIFA World Cup · 01/07/2026 23:00 · Kết thúc
Anh 2 FT HT 0-1 1
Congo Democratic Rep
🟨 1-1 🟥 0-0 ⛳ 5-3
Atlanta Stadium Few Cloudy 27℃~28℃
Đội hình ra sân 4231 - 433
AnhCongo Democratic Rep
1Jordan Pickford2Ezri Konsa Ngoyo3Nico OReilly6Marc Guehi25Djed Spence4Declan Rice8Elliot Anderson10Jude Bellingham11Marcus Rashford20Noni Madueke9CHarry Kane1Lionel Mpasi2Aaron Wan-Bissaka4Axel Tuanzebe22CChancel Mbemba Mangulu26Fuka Arthur Masuaku6Ngal Ayel Mukau8Samuel Moutoussamy14Noah Sadiki7Nathanael Mbuku9Brian Cipenga20Yoane Wissa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
AnhCongo Democratic Rep
| FT 2-1 | ||
| ▲ John Stones ▼ Declan Rice | 90+1' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Joris Kayembe ▼ Fuka Arthur Masuaku | |
| 89' ⇄ | ▲ Fiston Mayele ▼ Samuel Moutoussamy | |
| Harry Kane(Assists:Anthony Gordon) (Kiến tạo: Anthony Gordon) 2 - 1 ⚽ | 86' | |
| 76' ⇄ | ▲ Theo Bongonda ▼ Brian Cipenga | |
| 76' ⇄ | ▲ Edo Kayembe ▼ Ngal Ayel Mukau | |
| Harry Kane(Assists:Anthony Gordon) (Kiến tạo: Anthony Gordon) 1 - 1 ⚽ | 75' | |
| ▲ Eberechi Eze ▼ Djed Spence | 70' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Elia Meschack ▼ Nathanael Mbuku | |
| ▲ Bukayo Saka ▼ Noni Madueke | 61' ⇄ | |
| ▲ Anthony Gordon ▼ Marcus Rashford | 61' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| 📺 VAR | 44' | |
| Harry Kane(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 44' | |
| 28' | Noah Sadiki | |
| Jude Bellingham | 19' | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Brian Cipenga(Assists:Chancel Mbemba Mangulu) (Kiến tạo: Chancel Mbemba Mangulu) | |
Tường thuật trực tiếp
AnhCongo Democratic Rep
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Harry Kane (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marcus Rashford (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcus Rashford (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Brian Cipenga (chân phải) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Nathanael Mbuku (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Harry Kane (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Elliot Anderson (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Anthony Gordon (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Elia Meschack (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Harry Kane (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Harry Kane (chân phải) — chệch khung thành
90+7'
🎯 Dứt điểm - Yoane Wissa (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Brian Cipenga (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (đánh đầu) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Brian Cipenga (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Harry Kane (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nico OReilly (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcus Rashford (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Noni Madueke (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Noni Madueke (chân trái) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Yoane Wissa (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Bukayo Saka, ra Noni Madueke
🔁 Thay người: vào Anthony Gordon, ra Marcus Rashford
🔁 Thay người: vào Eberechi Eze, ra Djed Spence
76'
🔁 Thay người: vào Theo Bongonda, ra Brian Cipenga
76'
🔁 Thay người: vào Edo Kayembe, ra Ngal Ayel Mukau
' ⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
🔁 Thay người: vào John Stones, ra Declan Rice
89'
🔁 Thay người: vào Fiston Mayele, ra Samuel Moutoussamy
89'
🔁 Thay người: vào Joris Kayembe, ra Fuka Arthur Masuaku
⚽ BÀN THẮNG - Harry Kane 2-1, kiến tạo: Anthony Gordon
⚽ BÀN THẮNG - Harry Kane 1-1, kiến tạo: Anthony Gordon
⛳ Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Elia Meschack, ra Nathanael Mbuku
64'
⛳ Phạt góc
63'
⛳ Phạt góc
55'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
' ⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
45+5'
🚩 Việt vị
28'
🟨 Thẻ vàng - Noah Sadiki
VAR Decision - No penalty confirmed - Harry Kane
40'
⛳ Phạt góc
38'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Jude Bellingham
⛳ Phạt góc
7'
⚽ BÀN THẮNG - Brian Cipenga 0-1, kiến tạo: Chancel Mbemba Mangulu
2'
🚩 Việt vị
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adham Mohammad
Thống kê kỹ thuật
53
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
167
Sút bóng
72
Sút cầu môn
12378
Tấn công
9229
Tấn công nguy hiểm
63
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
1210
Đá phạt trực tiếp
60%%40%%
TL kiểm soát bóng
59%%41%%
TL kiểm soát bóng (HT)
517365
Chuyền bóng
91%%82%%
TL chuyền bóng thành công
1012
Phạm lỗi
04
Việt vị
15
Cứu thua
68
Tắc bóng
1524
Quả ném biên
73
Cắt bóng
92
Tạt bóng thành công
1918
Chuyền dài
2.160.77
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
71
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 4231 vs 433
Chủ nhà
- 1 Jordan Pickford
- 2 Ezri Konsa Ngoyo
- 3 Nico OReilly
- 4 Declan Rice
- 6 Marc Guehi
- 8 Elliot Anderson
- 9 Harry Kane C
- 10 Jude Bellingham
- 11 Marcus Rashford
- 20 Noni Madueke
- 25 Djed Spence
- 5 John Stones dự bị
- 7 Bukayo Saka dự bị
- 12 Trevoh Thomas Chalobah dự bị
- 13 Dean Henderson dự bị
- 14 Jordan Henderson dự bị
- 15 Dan Burn dự bị
- 16 Kobbie Mainoo dự bị
- 17 Morgan Rogers dự bị
- 18 Anthony Gordon dự bị
- 19 Ollie Watkins dự bị
- 21 Eberechi Eze dự bị
- 22 Ivan Toney dự bị
- 23 James Trafford dự bị
- 24 Reece James dự bị
- 26 Jarell Quansah dự bị
Khách
- 1 Lionel Mpasi
- 2 Aaron Wan-Bissaka
- 4 Axel Tuanzebe
- 6 Ngal Ayel Mukau
- 7 Nathanael Mbuku
- 8 Samuel Moutoussamy
- 9 Brian Cipenga
- 14 Noah Sadiki
- 20 Yoane Wissa
- 22 Chancel Mbemba Mangulu C
- 26 Fuka Arthur Masuaku
- 3 Steve Kapuadi dự bị
- 5 Dylan Batubinsika dự bị
- 10 Theo Bongonda dự bị
- 11 Gael Kakuta dự bị
- 12 Joris Kayembe dự bị
- 13 Elia Meschack dự bị
- 15 Aaron Tshibola dự bị
- 16 Timothy Fayulu dự bị
- 17 Cedric Bakambu dự bị
- 18 Charles Pickel dự bị
- 19 Fiston Mayele dự bị
- 21 Matthieu Luka Epolo dự bị
- 23 Simon Banza dự bị
- 24 Gedeon Kalulu Kyatengwa dự bị
- 25 Edo Kayembe dự bị
Anh
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 Harry Kane Centre Forward | 8.5 | 2 | 5/3 | 9/12 | 1 | ||
| 20 Noni Madueke Right Winger | 8 | 2/0 | 24/25 | 3 | |||
| 8 Elliot Anderson Central Midfield | 7.6 | 1/0 | 61/72 | 3 | |||
| 4 Declan Rice Central Midfield | 7.1 | 0/0 | 52/54 | 0 | |||
| 6 Marc Guehi Centre Back | 7.1 | 0/0 | 68/68 | 0 | |||
| 10 Jude Bellingham Attacking Midfield | 7 | 3/3 | 33/39 | 0 | 🟨 | ||
| 11 Marcus Rashford Left Winger | 6.9 | 3/1 | 27/27 | 1 | |||
| 2 Ezri Konsa Ngoyo Centre Back | 6.9 | 0/0 | 70/72 | 0 | |||
| 25 Djed Spence Left-Back | 6.6 | 0/0 | 31/40 | 5 | |||
| 3 Nico OReilly Left-Back | 5.9 | 1/0 | 42/46 | 1 | |||
| 1 Jordan Pickford Goalkeeper | 5.7 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 18 Anthony Gordon (dự bị) Left Winger | 7.1 | 2 | 1/0 | 18/20 | 2 | ||
| 7 Bukayo Saka (dự bị) Right Winger | 6.8 | 0/0 | 9/11 | 2 | |||
| 21 Eberechi Eze (dự bị) Attacking Midfield | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Congo Democratic Rep
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lionel Mpasi Goalkeeper | 7.6 | 0/0 | 27/36 | 0 | |||
| 2 Aaron Wan-Bissaka Right-Back | 7.6 | 0/0 | 15/20 | 3 | |||
| 22 Chancel Mbemba Mangulu Centre Back | 7.2 | 1 | 0/0 | 34/44 | 1 | ||
| 8 Samuel Moutoussamy Central Midfield | 7 | 0/0 | 34/38 | 5 | |||
| 9 Brian Cipenga Left Winger | 7 | 1 | 3/1 | 13/24 | 2 | ||
| 7 Nathanael Mbuku Left Winger | 6.9 | 1/0 | 13/16 | 1 | |||
| 4 Axel Tuanzebe Centre Back | 6.8 | 0/0 | 54/59 | 2 | |||
| 20 Yoane Wissa Centre Forward | 6.5 | 2/0 | 14/20 | 0 | |||
| 6 Ngal Ayel Mukau Defensive Midfield | 6.5 | 0/0 | 19/19 | 1 | |||
| 26 Fuka Arthur Masuaku Left-Back | 6.3 | 0/0 | 26/32 | 4 | |||
| 14 Noah Sadiki Central Midfield | 6.3 | 0/0 | 31/35 | 2 | 🟨 | ||
| 10 Theo Bongonda (dự bị) Right Winger | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 12 Joris Kayembe (dự bị) Left-Back | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 25 Edo Kayembe (dự bị) Central Midfield | 6.6 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 13 Elia Meschack (dự bị) Attacking Midfield | 6.4 | 1/1 | 3/4 | 0 | |||
| 19 Fiston Mayele (dự bị) Centre Forward | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Reece James — injured
- Jarell Quansah — Injured Doubtful
So Sánh Sức Mạnh
62 38
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Anh (24 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 0.38 bàn/trận
Congo Democratic Rep (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thông tin đội bóng
| Anh | Thông tin | Congo Democratic Rep |
|---|---|---|
| 1863-10-26 | Thành lập | 1919 |
| Wembley Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Thomas Tuchel | HLV | Sebastien Desabre |
| Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.