Kết quả bóng đá trận Angers SCO U19 vs Stade Briochin U19, 20:00 ngày 13/09/2026
Giải VĐQG Trẻ U19 Pháp · 20:00 ngày 13/09/2026
Angers SCO U19 6 Kết thúc HT 4-0 1
Stade Briochin U19
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 28 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 11 | 7 | 23 |
| Điểm | 6 | 3 | 23 | 12 |
Chủ = Angers SCO U19 · Khách = Stade Briochin U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Angers SCO U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (32%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 12 (39%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 8 (25%) |
Bảng xếp hạng
Angers SCO U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
Stade Briochin U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Angers SCO U19 (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Stade Briochin U19 (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Angers SCO U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 4.60 | 8.00 | 0.72 | 3.25 | 0.62 | 0.60 | 1.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 17.00 ↑ | 0.86 ↑ | 6.50 | 0.51 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.00 | 11.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.22 | 6.00 | 11.00 | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 5.50 | 12.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 5.25 ↓ | 11.00 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.15 | 6.10 | 12.50 | 0.98 | 3.25 | 0.72 | 0.58 | 1.50 | 1.12 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 49.00 ↑ | 2.64 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 8.50 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.