Kết quả bóng đá trận Angby IF vs Kungsangens IF, 18:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 15/08/2026
Angby IF 1 Kết thúc HT 0-0 1
Kungsangens IF
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Angby IF | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 1 Jirair Manoukian | |
| Maxwell Obeng 1 - 1 ⚽ | 60' | |
| 61' | ||
| 63' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 18 |
| Điểm | 7 | 2 | 24 | 8 |
Chủ = Angby IF · Khách = Kungsangens IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Angby IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Angby IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 5 | 2 | 33 | 20 | 38 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 10 | 6 | 18 | 6 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 23 | 14 | 20 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 3 | - | - |
Kungsangens IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 1 | 9 | 8 | 18 | 31 | 12 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 6 | 3 | 8 | 13 | 6 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 18 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Angby IF 0 (0%)Hòa 1 (100%)Kungsangens IF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Kungsangens IF | 3-3 (1-1) | Angby IF | - | - | H |
Thành tích gần đây — Angby IF
TTHTTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Angby IF | 1-0 (0-0) | FC Gute | - | - | T |
| 01/08/26 | IFK Lidingo FK | 2-3 (2-0) | Angby IF | - | - | T |
| 25/06/26 | Angby IF | 0-0 (0-0) | Enskede IK | 0 | 3.25 | H |
| 19/06/26 | Viggbyholms | 0-2 (0-1) | Angby IF | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Angby IF | 2-1 (1-1) | Skiljebo SK | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Angby IF | 1-0 (0-0) | Taby | 0 | 3 | T |
| 30/05/26 | Enskede IK | 2-2 (1-1) | Angby IF | - | - | H |
| 24/05/26 | Angby IF | 2-1 (1-0) | Bollstanas SK | - | - | T |
| 17/05/26 | Korsnas IF FK | 0-1 (0-0) | Angby IF | - | - | T |
| 10/05/26 | Angby IF | 1-0 (0-0) | IFK Lidingo FK | - | - | T |
| 02/05/26 | IK Franke | 4-1 (0-1) | Angby IF | - | - | B |
| 26/04/26 | FC Gute | 1-3 (0-1) | Angby IF | -0.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Angby IF | 1-2 (1-1) | Falu BS FK | - | - | B |
| 12/04/26 | Helges | 0-4 (0-3) | Angby IF | - | - | T |
| 05/04/26 | Angby IF | 1-1 (0-0) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 29/03/26 | Kungsangens IF | 3-3 (1-1) | Angby IF | - | - | H |
| 04/08/19 | Eskilstuna City FK | 0-0 (0-0) | Angby IF | - | - | H |
| 20/06/19 | Hanvikens SK | 1-1 (0-0) | Angby IF | -1 | 3.5 | H |
| 12/06/19 | Varmdo IF | 2-0 (0-0) | Angby IF | - | - | B |
| 06/06/19 | Hargs BK | 1-3 (1-1) | Angby IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kungsangens IF
BBBHHTHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Kungsangens IF | 0-1 (0-1) | IFK Lidingo FK | - | - | B |
| 01/08/26 | FC Gute | 4-1 (1-1) | Kungsangens IF | - | - | B |
| 27/06/26 | Kungsangens IF | 1-3 (1-1) | Skiljebo SK | -0.25 | 3 | B |
| 21/06/26 | IFK Lidingo FK | 1-1 (1-1) | Kungsangens IF | -0.25 | 3 | H |
| 13/06/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-1) | FC Gute | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Helges | 1-4 (0-2) | Kungsangens IF | +0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-1) | IK Franke | - | - | H |
| 24/05/26 | Sunnersta AIF | 4-1 (3-1) | Kungsangens IF | - | - | B |
| 17/05/26 | Skiljebo SK | 2-1 (1-1) | Kungsangens IF | - | - | B |
| 09/05/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-0) | Bollstanas SK | - | - | H |
| 02/05/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-1) | Korsnas IF FK | - | - | H |
| 26/04/26 | Taby | 3-0 (2-0) | Kungsangens IF | -0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Kungsangens IF | 0-0 (0-0) | Viggbyholms | 0 | 3 | H |
| 11/04/26 | Kungsangens IF | 0-2 (0-1) | Enskede IK | 0 | 3 | B |
| 05/04/26 | Falu BS FK | 1-0 (1-0) | Kungsangens IF | - | - | B |
| 29/03/26 | Kungsangens IF | 3-3 (1-1) | Angby IF | - | - | H |
| 18/10/25 | Korsnas IF FK | 2-2 (0-2) | Kungsangens IF | - | - | H |
| 11/10/25 | Kungsangens IF | 6-0 (1-0) | IFK Osterakers Fk | +1 | 3 | T |
| 04/10/25 | Kungsangens IF | 1-2 (0-0) | Falu BS FK | -1 | 2.75 | B |
| 27/09/25 | FC Gute | 0-1 (0-1) | Kungsangens IF | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
126
Sút cầu môn
31
Tấn công
8252
Tấn công nguy hiểm
5428
Sút ngoài cầu môn
95
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Angby IF (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kungsangens IF (18 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Angby IF (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (86%)Hòa 1 (14%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Kungsangens IF (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 1 (13%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Angby IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.30 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.00 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.75 | 4.50 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 1.00 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.35 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 13.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.35 | 0.88 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 5.35 ↑ | 1.18 ↓ | 13.26 ↑ | 2.74 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.10 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 1.04 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 16.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.88 | 3.67 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 7.05 ↑ | 1.11 ↓ | 17.50 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.25 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.63 | 3.95 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 7.48 ↑ | 1.11 ↓ | 11.86 ↑ | 2.47 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.40 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.19 ↓ | 11.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.85 | 3.44 | 1.11 | 3.50 | 0.62 | 0.41 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 9.71 ↑ | 1.09 ↓ | 16.20 ↑ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.60 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.60 | 4.60 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 13.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.