Kết quả bóng đá trận Angby IF vs Korsnas IF FK, 18:10 ngày 30/08/2026

Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:10 ngày 30/08/2026
Angby IF
2 Kết thúc HT 0-1 2
Korsnas IF FK
🟨 0 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Angby IF Phút Korsnas IF FK
33' 0 - 1
39'
39'
45+1' 0 - 2 Andy Nobera
HT 0-1
Fabian Bergsten 1 - 2 54'
2 - 2 78'
78' 2 - 3 Simon Allergren
Simon Allergren 3 - 3 78'
78' 3 - 4 Simon Allergren
81' Rindeskog A.
90+2' 3 - 5 Andy Nobera
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 71
Hòa 12 32
Bại 01 07
Ghi bàn 114 2111
Mất bàn 47 828
Điểm 72 245

Chủ = Angby IF · Khách = Korsnas IF FK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Angby IF (20)Hiệp 1 / Cả trậnKorsnas IF FK (19)
5 (25%)Thắng/Thắng1 (5%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (11%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (5%)
6 (30%)Hòa/Thắng1 (5%)
5 (25%)Hòa/Hòa2 (11%)
1 (5%)Hòa/Bại5 (26%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
0 (0%)Bại/Bại6 (32%)

Bảng xếp hạng

Angby IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1911623522393
Sân nhà10541128196
Sân khách96212314202
6 gần6420115--

Korsnas IF FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19251219451113
Sân nhà9108623313
Sân khách101541322811
6 gần6015522--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Angby IF 1 (100%)Hòa 0 (0%)Korsnas IF FK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D317/05/26Korsnas IF FK0-1 (0-0)Angby IF---T

Thành tích gần đây — Angby IF

THTTHTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D322/08/26Sunnersta AIF2-4 (1-1)Angby IF4-2--T
SWE D315/08/26Angby IF1-1 (0-0)Kungsangens IF4-3--H
SWE D308/08/26Angby IF1-0 (0-0)FC Gute---T
SWE D301/08/26IFK Lidingo FK2-3 (2-0)Angby IF1-8--T
SWE D325/06/26Angby IF0-0 (0-0)Enskede IK4-203.25H
SWE D319/06/26Viggbyholms0-2 (0-1)Angby IF0-3+0.253.25T
SWE D314/06/26Angby IF2-1 (1-1)Skiljebo SK10-3-0.253.25T
SWE D306/06/26Angby IF1-0 (0-0)Taby9-303T
SWE D330/05/26Enskede IK2-2 (1-1)Angby IF5-2--H
SWE D324/05/26Angby IF2-1 (1-0)Bollstanas SK5-9--T
SWE D317/05/26Korsnas IF FK0-1 (0-0)Angby IF---T
SWE D310/05/26Angby IF1-0 (0-0)IFK Lidingo FK9-4--T
SWE D302/05/26IK Franke4-1 (0-1)Angby IF---B
SWE D326/04/26FC Gute1-3 (0-1)Angby IF--0.253.25T
SWE D318/04/26Angby IF1-2 (1-1)Falu BS FK3-9--B
SWE D312/04/26Helges0-4 (0-3)Angby IF---T
SWE D305/04/26Angby IF1-1 (0-0)Sunnersta AIF6-2--H
SWE D329/03/26Kungsangens IF3-3 (1-1)Angby IF4-3--H
SWE D3N04/08/19Eskilstuna City FK0-0 (0-0)Angby IF2-2--H
SWE D3N20/06/19Hanvikens SK1-1 (0-0)Angby IF8-0-13.5H

Thành tích gần đây — Korsnas IF FK

BHBBBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/29 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D322/08/26Korsnas IF FK1-4 (0-3)FC Gute---B
SWE D316/08/26Enskede IK1-1 (1-0)Korsnas IF FK9-5--H
SWE D308/08/26Taby5-1 (2-0)Korsnas IF FK---B
SWE D301/08/26Korsnas IF FK0-3 (0-1)Helges---B
SWE D327/06/26Bollstanas SK5-1 (1-1)Korsnas IF FK6-0--B
SWE D321/06/26Korsnas IF FK1-4 (0-4)Sunnersta AIF---B
SWE D314/06/26Helges1-3 (1-2)Korsnas IF FK6-2+0.253.25T
SWE D306/06/26Falu BS FK2-1 (1-0)Korsnas IF FK--1.53.25B
SWE D331/05/26Korsnas IF FK0-1 (0-0)Viggbyholms---B
SWE D324/05/26IK Franke3-1 (0-0)Korsnas IF FK4-4--B
SWE D317/05/26Korsnas IF FK0-1 (0-0)Angby IF---B
SWE D309/05/26Korsnas IF FK0-2 (0-0)Skiljebo SK---B
SWE D302/05/26Kungsangens IF1-1 (0-1)Korsnas IF FK9-4--H
SWE D326/04/26Korsnas IF FK3-2 (1-1)Enskede IK---T
SWE D319/04/26Korsnas IF FK0-3 (0-1)Taby--0.53B
SWE D312/04/26FC Gute1-1 (0-0)Korsnas IF FK---H
SWE D305/04/26IFK Lidingo FK1-1 (0-0)Korsnas IF FK4-7--H
SWE D328/03/26Korsnas IF FK1-3 (1-0)Bollstanas SK4-8--B
SWE D318/10/25Korsnas IF FK2-2 (0-2)Kungsangens IF---H
SWE D311/10/25Taby1-1 (0-1)Korsnas IF FK5-5-1.253.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
10
6
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
62
52
Tấn công nguy hiểm
58
35
Sút ngoài cầu môn
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

72 28
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Angby IF (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Korsnas IF FK (19 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Angby IF (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (86%)Hòa 1 (14%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Korsnas IF FK (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUV

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
21
1 Bàn
20
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
42
B.thắng H1
82
B.thắng H2
Angby IFKorsnas IF FK

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
30
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Angby IFKorsnas IF FK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
71
Thắng 1
76
Hòa
13
Thua 1
19
Thua 2+
Angby IFKorsnas IF FK

Thông tin đội bóng

Angby IF Thông tin Korsnas IF FK
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.255.209.600.822.750.80---
Live1.255.209.600.822.750.80---
VcbetSớm1.404.806.000.833.250.940.861.250.88
Live1.17 ↓7.00 ↑12.00 ↑0.81 ↓3.500.97 ↑0.862.000.88
Mansion88Sớm1.224.588.400.902.750.800.731.500.97
Live1.03 ↓5.90 ↑140.00 ↑2.08 ↑3.500.28 ↓1.69 ↑0.250.29 ↓
InterwettenSớm1.574.104.501.053.500.65---
Live1.04 ↓12.00 ↑100.00 ↑2.60 ↑3.500.22 ↓---
10BETSớm1.584.004.200.843.250.80---
Live1.03 ↓12.97 ↑100.00 ↑2.07 ↑3.500.28 ↓---
SbobetSớm1.185.607.801.003.750.800.902.000.90
Live1.01 ↓6.60 ↑145.00 ↑2.32 ↑3.500.23 ↓1.69 ↑0.250.29 ↓
WewbetSớm1.544.344.600.813.250.950.871.000.91
Live1.19 ↓5.95 ↑11.30 ↑0.82 ↑3.500.98 ↑0.89 ↑2.000.93 ↑
LadbrokesSớm1.554.204.330.402.501.70---
Live1.20 ↓5.75 ↑10.00 ↑0.35 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm1.593.904.000.753.250.770.710.750.81
Live1.26 ↓5.25 ↑8.50 ↑0.87 ↑3.750.770.75 ↑2.000.90 ↑
PinnacleSớm1.304.605.880.913.500.750.771.500.88
Live1.17 ↓6.32 ↑10.22 ↑0.913.750.81 ↑0.79 ↑2.000.94 ↑
BwinSớm1.554.104.401.003.500.70---
Live1.19 ↓6.00 ↑10.50 ↑0.82 ↓3.500.87 ↑---
1xBetSớm1.574.204.620.813.250.900.680.751.07
Live2.23 ↑1.91 ↓9.14 ↑3.74 ↑3.500.17 ↓4.78 ↑0.500.09 ↓
Bet 365Sớm1.534.104.500.833.250.980.881.000.93
Live8.00 ↑1.08 ↓29.00 ↑5.25 ↑3.500.12 ↓0.06 ↓0.009.00 ↑
William HillSớm1.205.509.001.103.500.57---
Live71.00 ↑1.01 ↓151.00 ↑12.00 ↑4.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.