Kết quả bóng đá trận Andranik vs Shirak Gjumri B, 20:00 ngày 10/08/2026
Hạng 2 Armenia · 20:00 ngày 10/08/2026
Andranik Sắp đá --:--:--
Shirak Gjumri B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 12 | 3 | 29 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 9 | 31 |
| Điểm | 6 | 1 | 19 | 5 |
Chủ = Andranik · Khách = Shirak Gjumri B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Andranik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 16 (52%) |
Bảng xếp hạng
Andranik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 | 6 | - | - |
Shirak Gjumri B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Andranik 4 (67%)Hòa 2 (33%)Shirak Gjumri B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/26 | Shirak Gjumri B | 0-4 (0-3) | Andranik | - | - | T |
| 23/09/25 | Andranik | 8-2 (5-0) | Shirak Gjumri B | - | - | T |
| 30/04/25 | Shirak Gjumri B | 2-2 (1-1) | Andranik | - | - | H |
| 24/10/24 | Andranik | 1-0 (1-0) | Shirak Gjumri B | - | - | T |
| 16/05/24 | Andranik | 0-0 (0-0) | Shirak Gjumri B | - | - | H |
| 31/10/23 | Shirak Gjumri B | 0-1 (0-0) | Andranik | - | - | T |
Thành tích gần đây — Andranik
TBTTTHTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Ararat Yerevan II | 0-4 (0-3) | Andranik | - | - | T |
| 19/07/26 | Ararat Yerevan | 2-1 (2-0) | Andranik | - | - | B |
| 26/05/26 | Andranik | 7-1 (2-1) | Araks Ararat | - | - | T |
| 21/05/26 | Ararat Yerevan II | 1-6 (1-3) | Andranik | - | - | T |
| 15/05/26 | Andranik | 3-1 (1-0) | FC Noah B | - | - | T |
| 11/05/26 | Andranik | 1-1 (0-0) | Sadarakpat | - | - | H |
| 06/05/26 | Pyunik B | 0-1 (0-0) | Andranik | - | - | T |
| 29/04/26 | Urartu | 1-0 (1-0) | Andranik | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Andranik | 6-0 (2-0) | Lernayin Artsakh | - | - | T |
| 22/04/26 | BKMA II | 2-0 (1-0) | Andranik | - | - | B |
| 15/04/26 | Andranik | 1-1 (0-1) | Urartu | - | - | H |
| 08/04/26 | Shirak Gjumri B | 0-4 (0-3) | Andranik | - | - | T |
| 02/04/26 | Andranik | 5-2 (2-1) | FC Syunik | - | - | T |
| 28/03/26 | Andranik | 4-2 (2-0) | Urartu II | - | - | T |
| 23/03/26 | FC Van B | 0-0 (0-0) | Andranik | - | - | H |
| 18/03/26 | Andranik | 2-1 (1-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | T |
| 12/03/26 | FC Syunik | 3-1 (2-1) | Andranik | - | - | B |
| 07/03/26 | MIKA Ashtarak | 2-5 (2-3) | Andranik | - | - | T |
| 03/03/26 | FC Syunik | 0-0 (0-0) | Andranik | - | - | H |
| 26/11/25 | Andranik | 3-0 (1-0) | Ararat-Armenia B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Shirak Gjumri B
BHBBTBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/31 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Shirak Gjumri B | 0-1 (0-0) | Sardarapat B | - | - | B |
| 27/05/26 | Shirak Gjumri B | 3-3 (2-0) | BKMA II | - | - | H |
| 21/05/26 | FC Noah B | 3-0 (2-0) | Shirak Gjumri B | - | - | B |
| 12/05/26 | MIKA Ashtarak | 3-2 (1-1) | Shirak Gjumri B | - | - | B |
| 06/05/26 | Shirak Gjumri B | 5-3 (3-2) | Urartu II | - | - | T |
| 30/04/26 | Shirak Gjumri B | 1-2 (0-2) | Ararat Yerevan II | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Van B | 3-0 (1-0) | Shirak Gjumri B | - | - | B |
| 21/04/26 | Shirak Gjumri B | 0-0 (0-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | H |
| 14/04/26 | FC Syunik | 9-1 (5-0) | Shirak Gjumri B | - | - | B |
| 08/04/26 | Shirak Gjumri B | 0-4 (0-3) | Andranik | - | - | B |
| 31/03/26 | Ararat-Armenia B | 1-1 (0-1) | Shirak Gjumri B | - | - | H |
| 24/03/26 | Shirak Gjumri B | 0-1 (0-1) | Hayq | - | - | B |
| 17/03/26 | Araks Ararat | 2-1 (2-1) | Shirak Gjumri B | - | - | B |
| 02/03/26 | Sadarakpat | 5-0 (4-0) | Shirak Gjumri B | - | - | B |
| 26/11/25 | Shirak Gjumri B | 0-1 (0-0) | Pyunik B | - | - | B |
| 19/11/25 | Lernayin Artsakh | 1-2 (1-1) | Shirak Gjumri B | - | - | T |
| 10/11/25 | BKMA II | 8-0 (4-0) | Shirak Gjumri B | - | - | B |
| 04/11/25 | Shirak Gjumri B | 2-4 (2-1) | FC Noah B | - | - | B |
| 21/10/25 | Shirak Gjumri B | 2-3 (1-1) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 16/10/25 | Urartu II | 3-3 (2-3) | Shirak Gjumri B | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
78 22
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B0T0 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Andranik (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Shirak Gjumri B (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.97 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Andranik | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.11 | 7.05 | 12.10 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.51 | 1.50 | 1.31 |
| Live | 1.11 | 7.05 | 12.10 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.51 | 1.50 | 1.31 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.