Kết quả bóng đá trận Andranik vs Pyunik B, 18:30 ngày 07/09/2026
Hạng 2 Armenia · 18:30 ngày 07/09/2026
Andranik 3 Kết thúc HT 2-0 1
Pyunik B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Andranik | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| 4 - 0 ⚽ | 48' | |
| 69' | ⚽ 4 - 1 | |
| 70' | ⚽ 4 - 2 | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 25 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 17 |
| Điểm | 9 | 1 | 22 | 12 |
Chủ = Andranik · Khách = Pyunik B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Andranik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 9 (23%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 8 (20%) |
Bảng xếp hạng
Andranik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 7 | 1 | 2 | 25 | 11 | 22 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 8 | 9 | 6 |
| Sân khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 13 | 1 |
Pyunik B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 17 | 12 | 8 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 8 | 8 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 10 | 4 | 9 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Andranik (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Pyunik B (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Andranik | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.53 | 4.36 | 4.40 | 1.07 | 3.50 | 0.64 | 1.51 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 25.00 ↑ | 2.15 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.