Kết quả bóng đá trận Andorra FC vs Eibar, 22:00 ngày 30/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 22:00 ngày 30/08/2026
Andorra FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Eibar
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Estadi Nacional Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Andorra FC | Phút | |
| Diego Alende Lopez | 28' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Moro Sidibe ▼ Alejandro Calvo | 46' ⇄ | |
| 47' | ⚽ 0 - 1 Aleix Garrido(Assists:Ivan Gil) (Kiến tạo: Ivan Gil) | |
| 56' | Jon Magunazelaia Argoitia | |
| ▲ Sergio Molina ▼ Randy Schneider | 58' ⇄ | |
| ▲ Hugo Solozabal ▼ Marc Domenech | 58' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Sergio Cubero ▼ Jon Guruzeta | |
| 60' ⇄ | ▲ Lucas Nunez ▼ Ivan Gil | |
| 68' ⇄ | ▲ Jon Bautista ▼ Javier Marton | |
| 68' ⇄ | ▲ Jair Amador ▼ Alvaro Rodriguez Perez | |
| ▲ Julian Rijkhoff ▼ Diego Alende Lopez | 74' ⇄ | |
| ▲ Stefan Golubovic ▼ Jordi Cano | 79' ⇄ | |
| Efe Akman(Assists:Moro Sidibe) 1 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| Efe Akman(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 90+2' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 17 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 20 |
Chủ = Andorra FC · Khách = Eibar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Andorra FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Andorra FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Eibar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 14 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Andorra FC 1 (17%)Hòa 2 (33%)Eibar 3 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Andorra FC | 0-1 (0-1) | Eibar | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/09/25 | Eibar | 2-0 (0-0) | Andorra FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/04/24 | Andorra FC | 0-2 (0-0) | Eibar | 0 | 2.25 | B |
| 11/12/23 | Eibar | 2-2 (2-1) | Andorra FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 26/03/23 | Eibar | 0-0 (0-0) | Andorra FC | -0.75 | 2 | H |
| 17/09/22 | Andorra FC | 2-0 (1-0) | Eibar | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Andorra FC
BTBTHHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Celta vigo b | 4-2 (0-0) | Andorra FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Andorra FC | 5-1 (1-0) | AD Ceuta | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | SD Huesca | 4-0 (1-0) | Andorra FC | 0 | 2.25 | B |
| 06/08/26 | Real Zaragoza | 0-1 (0-0) | Andorra FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Andorra FC | 0-0 (0-0) | Sabadell | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Andorra FC | 0-0 (0-0) | CE Europa | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Gimnastic Tarragona | 0-2 (0-1) | Andorra FC | - | - | T |
| 24/07/26 | Andorra FC | 5-2 (2-0) | Inter Club Escaldes | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Andorra FC | 0-0 (0-0) | Stevenage Borough | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | Andorra FC | 2-1 (0-0) | Millwall | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Burgos | 1-0 (1-0) | Andorra FC | -1 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Andorra FC | 0-2 (0-1) | AD Ceuta | +1 | 3 | B |
| 17/05/26 | Deportivo La Coruna | 2-1 (0-1) | Andorra FC | -1 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Andorra FC | 5-1 (1-1) | Las Palmas | 0 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Andorra FC | 0-1 (0-0) | Albacete | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Leganes | 0-4 (0-1) | Andorra FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Andorra FC | 1-0 (0-0) | Real Valladolid | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Cadiz | 0-1 (0-1) | Andorra FC | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Andorra FC | 6-2 (2-2) | Racing Santander | 0 | 2.75 | T |
| 02/04/26 | Andorra FC | 3-3 (0-2) | Malaga | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Eibar
TBHTTHHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Eibar | 1-0 (0-0) | Real Valladolid | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/08/26 | Eibar | 1-3 (1-2) | Tenerife | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Real Union Irun | 1-1 (1-1) | Eibar | +1 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Eibar | 5-0 (4-0) | Arenas Club de Getxo | +1.25 | 3 | T |
| 30/07/26 | Real Sociedad B | 0-1 (0-1) | Eibar | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Athletic Bilbao | 2-2 (1-2) | Eibar | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Alaves | 1-1 (0-1) | Eibar | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Castellon | 2-1 (1-0) | Eibar | -0.75 | 3 | B |
| 24/05/26 | Eibar | 2-0 (2-0) | Cordoba | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Cultural Leonesa | 2-1 (0-0) | Eibar | 0 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Mirandes | 0-1 (0-1) | Eibar | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Eibar | 2-4 (2-1) | Malaga | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Albacete | 0-3 (0-2) | Eibar | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Eibar | 2-1 (0-0) | SD Huesca | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Real Valladolid | 0-0 (0-0) | Eibar | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Eibar | 3-0 (1-0) | AD Ceuta | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Real Sociedad B | 0-1 (0-1) | Eibar | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Eibar | 3-1 (3-1) | Las Palmas | +0.25 | 2 | T |
| 21/03/26 | Andorra FC | 0-1 (0-1) | Eibar | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Eibar | 0-0 (0-0) | Burgos | +0.5 | 2 | H |
Đội hình
Andorra FC
Eibar
13Pau Lopez Sabata5Marc Bombardo Poyato17Thomas Carrique20CMarti Vila Garcia23Diego Alende Lopez8Efe Akman10Marc Domenech16Randy Schneider7Alejandro Calvo15Jordi Cano29Hugo Lopez13Jonmi Magunagoitia4Unai Elgezabal Udondo22Alvaro Rodriguez Perez23CAnaitz Arbilla Zabala24Juan Bernat8Ander Madariaga30Aleix Garrido10Jon Guruzeta11Jon Magunazelaia Argoitia21Ivan Gil20Javier Marton
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Marc Bombardo Poyato
- 7Alejandro Calvo▼ Rời sân 46'
- 8Efe Akman⚽ Ghi bàn 90+2'
- 10Marc Domenech▼ Rời sân 58'
- 13Pau Lopez Sabata
- 15Jordi Cano▼ Rời sân 79'
- 16Randy Schneider▼ Rời sân 58'
- 17Thomas Carrique
- 20Marti Vila Garcia C
- 23Diego Alende Lopez🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 74'
- 29Hugo Lopez
Khách · 4231
- 4Unai Elgezabal Udondo
- 8Ander Madariaga
- 10Jon Guruzeta▼ Rời sân 60'
- 11Jon Magunazelaia Argoitia🟥 Thẻ đỏ 56'
- 13Jonmi Magunagoitia
- 20Javier Marton▼ Rời sân 68'
- 21Ivan Gil🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 60'
- 22Alvaro Rodriguez Perez▼ Rời sân 68'
- 23Anaitz Arbilla Zabala C
- 24Juan Bernat
- 30Aleix Garrido⚽ Ghi bàn 47'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
284
Sút cầu môn
51
Tấn công
14867
Tấn công nguy hiểm
10419
Sút ngoài cầu môn
122
Cản bóng
111
Đá phạt trực tiếp
511
TL kiểm soát bóng
78%22%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
711196
TL chuyền bóng thành công
90%62%
Phạm lỗi
115
Việt vị
31
Cứu thua
05
Tắc bóng
37
Quả ném biên
1718
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
60
Chuyền dài
1724
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.850.53
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
50 50
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Andorra FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Eibar (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Andorra FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Eibar (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Andorra FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1940-11-30 | |
| Estadi Nacional | Sân nhà | Ipurua |
| 0 | Sức chứa | 5200 |
| Carles Manso | HLV | Jokin Aranbarri |
| Khu vực | Eibar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.15 | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.00 | 3.25 | 3.15 | 0.70 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.80 | 0.25 | 0.98 | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.40 | 0.90 | 2.25 | 0.91 | 0.84 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 51.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.11 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.13 | 3.20 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.87 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.25 | 3.35 | 0.91 | 2.25 | 0.93 | 0.91 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 6.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.10 | 3.10 | 0.92 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 66.13 ↑ | 5.24 ↑ | 1.14 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.20 | 3.15 | 0.91 | 2.25 | 0.93 | 0.91 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 140.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.35 | 3.25 | 0.91 | 2.25 | 0.96 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 3.06 | 3.08 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 210.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.02 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.09 | 2.98 | 0.89 | 2.25 | 0.97 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.15 ↑ | 1.13 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.90 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.10 | 0.96 | 2.25 | 0.79 | 0.95 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 97.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.07 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 4.22 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.26 | 3.35 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 27.28 ↑ | 4.78 ↑ | 1.22 ↓ | 3.93 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 2.83 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.00 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 1.03 ↓ | 46.00 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.28 | 3.17 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 1.02 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 76.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 3.37 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.25 | 3.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.10 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.78 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Andorra FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Eibar | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).