Kết quả bóng đá trận Andorra FC vs CE Europa, 00:00 ngày 31/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 31/07/2026
Andorra FC
0 Kết thúc HT 0-0 0
CE Europa
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 40
Hòa 00 26
Bại 33 44
Ghi bàn 20 155
Mất bàn 67 1315
Điểm 00 146

Chủ = Andorra FC · Khách = CE Europa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Andorra FC (12)Hiệp 1 / Cả trậnCE Europa (8)
3 (25%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (25%)Hòa/Hòa3 (38%)
2 (17%)Hòa/Bại1 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (13%)
2 (17%)Bại/Bại3 (38%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Andorra FC 2 (100%)Hòa 0 (0%)CE Europa 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Catalonia C15/01/26CE Europa2-3 (1-2)Andorra FC5-6+0.252.25T
INT CF02/08/25Andorra FC3-1 (1-1)CE Europa2-6--T

Thành tích gần đây — Andorra FC

TTHTBBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Gimnastic Tarragona0-2 (0-1)Andorra FC2-7--T
INT CF24/07/26Andorra FC5-2 (2-0)Inter Club Escaldes2-0+1.253T
INT CF18/07/26Andorra FC0-0 (0-0)Stevenage Borough4-2+0.52.75H
INT CF14/07/26Andorra FC2-1 (0-0)Millwall4-0-0.252.5T
SPA D231/05/26Burgos1-0 (1-0)Andorra FC2-2-12.5B
SPA D224/05/26Andorra FC0-2 (0-1)AD Ceuta2-0+13B
SPA D217/05/26Deportivo La Coruna2-1 (0-1)Andorra FC2-1-12.75B
SPA D210/05/26Andorra FC5-1 (1-1)Las Palmas3-402.5T
SPA D201/05/26Andorra FC0-1 (0-0)Albacete6-2+0.752.75B
SPA D226/04/26Leganes0-4 (0-1)Andorra FC9-5-0.252.5T
SPA D219/04/26Andorra FC1-0 (0-0)Real Valladolid8-2+0.52.5T
SPA D212/04/26Cadiz0-1 (0-1)Andorra FC6-302.25T
SPA D205/04/26Andorra FC6-2 (2-2)Racing Santander6-202.75T
SPA D202/04/26Andorra FC3-3 (0-2)Malaga8-5+0.252.5H
SPA D229/03/26Cultural Leonesa0-4 (0-2)Andorra FC1-202.5T
SPA D221/03/26Andorra FC0-1 (0-1)Eibar5-4+0.252.25B
SPA D215/03/26Granada CF1-1 (1-1)Andorra FC6-9-0.52.5H
SPA D208/03/26Andorra FC1-0 (0-0)Sporting Gijon9-0+0.252.5T
SPA D203/03/26Cordoba1-4 (0-3)Andorra FC9-3-0.753T
SPA D222/02/26Andorra FC2-1 (2-0)Real Zaragoza6-5+0.52.5T

Thành tích gần đây — CE Europa

BHHTBHTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26FC Barcelona4-1 (2-1)CE Europa---B
SPA D307/06/26Celta vigo b2-2 (0-1)CE Europa6-2-0.52.25H
SPA D331/05/26CE Europa1-1 (1-0)Celta vigo b5-302.25H
SPA D323/05/26CE Europa3-2 (2-1)Ibiza Eivissa4-2+12.25T
SPA D317/05/26Gimnastic Tarragona2-1 (1-1)CE Europa2-7-0.252.25B
SPA D310/05/26CE Europa3-3 (1-2)Villarreal B10-1+0.252.25H
SPA D301/05/26AD Alcorcon0-1 (0-1)CE Europa10-3-0.52.25T
SPA D326/04/26CE Europa0-2 (0-2)Real Murcia8-6+0.252.25B
SPA D318/04/26Atletico Sanluqueno1-3 (1-2)CE Europa7-3+0.252T
SPA D312/04/26CE Europa1-0 (0-0)Teruel3-6+0.52.5T
SPA D304/04/26Eldense3-0 (0-0)CE Europa9-1-0.52B
SPA D328/03/26CE Europa0-3 (0-0)Algeciras7-3+0.52.25B
SPA D321/03/26Sabadell4-0 (1-0)CE Europa3-3-0.52B
SPA D314/03/26CE Europa5-2 (2-0)Real Betis B6-4+0.752.25T
SPA D307/03/26UD Marbella0-2 (0-2)CE Europa5-302.25T
SPA D301/03/26CE Europa2-3 (0-1)Juventud Torremolinos CF5-2+0.752.25B
SPA D323/02/26Antequera CF0-2 (0-0)CE Europa--0.252T
SPA D315/02/26CE Europa1-1 (0-0)SD Tarazona4-1+0.52H
SPA D307/02/26CE Europa1-1 (0-0)Hercules6-2+0.252H
SPA D331/01/26Sevilla Atletico0-1 (0-0)CE Europa0-302T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
7
7
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
122
68
Tấn công nguy hiểm
58
19
Sút ngoài cầu môn
3
4
Đá phạt trực tiếp
3
7
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Việt vị
1
1
Quả ném biên
13
11
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Andorra FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
CE Europa (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
20
B.thắng H1
50
B.thắng H2
Andorra FCCE Europa

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Andorra FCCE Europa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
54
Thắng 1
35
Hòa
42
Thua 1
15
Thua 2+
Andorra FCCE Europa

Thông tin đội bóng

Andorra FC Thông tin CE Europa
Thành lập
Estadi Nacional Sân nhà
0 Sức chứa 0
Carles Manso HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.443.806.500.872.500.970.791.001.04
Live11.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑5.90 ↑0.500.02 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm2.203.402.900.772.500.910.920.250.79
Live5.75 ↑1.22 ↓9.50 ↑2.45 ↑0.500.27 ↓0.44 ↓0.001.56 ↑
Mansion88Sớm2.023.253.150.912.500.851.040.500.76
Live6.00 ↑1.15 ↓12.00 ↑3.84 ↑0.500.13 ↓0.41 ↓0.001.63 ↑
10BETSớm2.223.353.000.772.500.94---
Live1.57 ↓3.52 ↑6.30 ↑0.81 ↑2.000.97 ↑---
12betSớm2.023.253.150.902.500.861.000.500.80
Live6.40 ↑1.13 ↓13.00 ↑3.84 ↑0.500.13 ↓0.41 ↓0.001.63 ↑
CrownSớm1.853.403.500.902.500.860.850.500.91
Live6.80 ↑1.20 ↓10.50 ↑2.32 ↑0.500.19 ↓0.52 ↓0.001.31 ↑
SbobetSớm1.983.063.140.882.500.880.980.500.78
Live7.70 ↑1.10 ↓12.00 ↑4.00 ↑0.500.11 ↓0.45 ↓0.001.63 ↑
WewbetSớm2.043.313.270.922.500.880.790.251.03
Live10.30 ↑1.03 ↓19.10 ↑4.15 ↑0.500.02 ↓0.33 ↓0.001.81 ↑
18BetSớm2.203.353.000.922.750.810.890.250.84
Live11.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑7.04 ↑0.500.06 ↓0.36 ↓0.001.98 ↑
PinnacleSớm1.643.624.170.922.750.800.830.750.88
Live7.52 ↑1.10 ↓13.96 ↑2.56 ↑0.500.26 ↓0.32 ↓0.002.08 ↑
BwinSớm1.713.204.200.902.500.75---
Live7.00 ↑1.13 ↓12.50 ↑1.05 ↑0.500.63 ↓---
1xBetSớm2.223.203.050.762.500.950.610.001.17
Live13.50 ↑1.06 ↓21.00 ↑4.94 ↑0.500.11 ↓0.37 ↓0.002.12 ↑
Bet 365Sớm2.103.253.000.802.501.000.930.250.88
Live13.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑7.40 ↑0.500.08 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.753.304.000.752.500.95---
Live1.67 ↓3.40 ↑4.50 ↑0.91 ↑2.500.80 ↓---
LadbrokesSớm---0.802.500.83---
Live---0.02 ↓2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Andorra FC+1/4001
CE Europa-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).