Kết quả bóng đá trận Anderlecht (W) vs Racing Genk (W), 00:00 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Nữ Bỉ · 00:00 ngày 06/09/2026
Anderlecht (W) 4 Kết thúc HT 1-0 0
Racing Genk (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Anderlecht (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 25 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 9 | 9 |
| Điểm | 6 | 7 | 24 | 13 |
Chủ = Anderlecht (W) · Khách = Racing Genk (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Anderlecht (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (67%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 6 (50%) |
Bảng xếp hạng
Anderlecht (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Racing Genk (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
92
Sút cầu môn
60
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
70%30%
Phạm lỗi
25
Việt vị
41
Quả ném biên
189
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Anderlecht (W) (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Racing Genk (W) (14 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Anderlecht (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.08 | 5.50 | 10.50 | 0.60 | 3.25 | 0.74 | 0.69 | 2.25 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 22.00 ↑ | 0.89 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 8.25 | 15.00 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↓ | 65.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.15 | 7.00 | 10.00 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 6.75 | 11.00 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.76 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 301.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 5.62 | 8.30 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | 0.78 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.98 ↑ | 29.00 ↑ | 4.14 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 7.00 | 11.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.90 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.