Kết quả bóng đá trận Anderlecht vs Zulte-Waregem, 01:45 ngày 20/09/2026
Pro League (Bỉ) · 01:45 ngày 20/09/2026
Anderlecht 3 Kết thúc HT 1-0 0
Zulte-Waregem
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Lotto Park Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Anderlecht | Phút | |
| 24' | Lemoine L. | |
| Ambros L. | 34' | |
| Bentayeb T. 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 6 | 13 |
| Điểm | 6 | 0 | 19 | 15 |
Chủ = Anderlecht · Khách = Zulte-Waregem
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Anderlecht | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 2 (12%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Anderlecht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 16 |
Zulte-Waregem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 3 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9 |
Đội hình
Anderlecht
Zulte-Waregem
26Coosemans C.6Augustinsson L.12Omobamidele A.27Petrot L.79Maamar A.10Winkler M.18Ambros L.30Koutsoupias I.55Kana M.14Sikan D.21Bentayeb T.1Bostyn L.4Lemoine L.5Kiilerich Rask J.23S.Diakité55Cappelle Y.6Lofolomo E.8T.Claes11Ake M.18Ementa A.21Atrok I.22Niang O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Augustinsson L.
- 10Winkler M.
- 12Omobamidele A.
- 14Sikan D.
- 18Ambros L.🟨 Thẻ vàng 34'
- 21Bentayeb T.⚽ Ghi bàn 40'
- 26Coosemans C.
- 27Petrot L.
- 30Koutsoupias I.
- 55Kana M.
- 79Maamar A.
Khách · 433
- 1Bostyn L.
- 4Lemoine L.🟨 Thẻ vàng 24'
- 5Kiilerich Rask J.
- 6Lofolomo E.
- 8T.Claes
- 11Ake M.
- 18Ementa A.
- 21Atrok I.
- 22Niang O.
- 23S.Diakité
- 55Cappelle Y.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
64
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
288149
TL chuyền bóng thành công
89%80%
Phạm lỗi
34
Việt vị
25
Cứu thua
12
Quả ném biên
1312
Chuyền dài
177
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Anderlecht (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.72 bàn/trận
Zulte-Waregem (20 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Anderlecht | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-5-29 | Thành lập | 1976-7-1 |
| Constant Vanden Stock Stadium | Sân nhà | Regenboogstadion |
| 28063 | Sức chứa | 8500 |
| Vitor Bruno | HLV | Michael Beale |
| Brussel | Khu vực | Zulte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.61 | 3.92 | 4.05 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.58 ↓ | 4.05 ↑ | 4.10 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.80 | 4.50 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.93 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.10 | 0.91 | 2.75 | 0.90 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.95 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 1.03 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.60 ↑ | 68.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.65 | 3.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 50.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.95 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 1.03 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.60 ↑ | 68.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.80 | 0.95 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.74 | 3.49 | 3.82 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 1.06 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.40 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.75 | 4.33 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.60 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 183.00 ↑ | 7.63 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 4.02 | 4.22 | 0.68 | 2.50 | 1.22 | 0.36 | 0.00 | 2.19 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.04 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 1.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.10 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Anderlecht | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Zulte-Waregem | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).