Kết quả bóng đá trận Anderlecht vs Racing Genk, 23:30 ngày 06/09/2026
Pro League (Bỉ) · 23:30 ngày 06/09/2026
Anderlecht 0 Kết thúc HT 0-0 0
Racing Genk
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Lotto Park Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Anderlecht | Phút | |
| Antman O. | 20' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 6 | 16 |
| Điểm | 6 | 1 | 19 | 15 |
Chủ = Anderlecht · Khách = Racing Genk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Anderlecht | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Bảng xếp hạng
Anderlecht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 16 |
Racing Genk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 6 | 1 | 10 |
Đội hình
Anderlecht
Racing Genk
26Coosemans C.4Biancone G.6Augustinsson L.27Petrot L.79Maamar A.11Antman O.30Koutsoupias I.53Cobiella N.55Kana M.14Sikan D.21Bentayeb T.28Kiaba Mounganga L.6M.Smets18Kayembe J.20Kevin Amaro44J.Kongolo8Heynen B.21I.Bangoura10Ito J.11J.Erenbjerg30Yokoyama A.17Durosinmi R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Biancone G.
- 6Augustinsson L.
- 11Antman O.🟨 Thẻ vàng 20'
- 14Sikan D.
- 21Bentayeb T.
- 26Coosemans C.
- 27Petrot L.
- 30Koutsoupias I.
- 53Cobiella N.
- 55Kana M.
- 79Maamar A.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
22
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
199172
TL chuyền bóng thành công
87%88%
Phạm lỗi
32
Việt vị
02
Cứu thua
10
Quả ném biên
97
Chuyền dài
68
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Anderlecht (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.72 bàn/trận
Racing Genk (21 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Anderlecht | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-5-29 | Thành lập | 1988-7-1 |
| Constant Vanden Stock Stadium | Sân nhà | Fenix Stadion |
| 28063 | Sức chứa | 25010 |
| Vitor Bruno | HLV | Jess Thorup |
| Brussel | Khu vực | Gent |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.63 | 2.48 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.19 ↓ | 3.72 ↑ | 2.48 | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.99 ↓ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.40 | 2.70 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 1.08 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 28.00 ↑ | 7.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.70 | 0.90 | 2.75 | 0.91 | 0.79 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 3.55 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.55 | 2.73 | 0.93 | 2.75 | 0.91 | 0.80 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.65 | 2.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.20 ↓ | 12.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.60 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.34 ↓ | 3.60 | 2.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.55 | 2.73 | 0.93 | 2.75 | 0.91 | 0.80 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.60 | 2.70 | 0.91 | 2.75 | 0.96 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 3.25 | 2.61 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 1.11 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.75 | 2.62 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.65 | 0.94 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.73 | 2.59 | 0.63 | 2.50 | 1.31 | 0.89 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 4.42 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.70 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Anderlecht | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).