Kết quả bóng đá trận Anderlecht vs LaLouviere, 23:30 ngày 09/08/2026

Pro League (Bỉ) · 23:30 ngày 09/08/2026
Anderlecht
2 Kết thúc HT 0-0 1
LaLouviere
🟨 2 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 10 - 1
Địa điểm: Lotto Park Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

AnderlechtLaLouviere
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lawrence Visser
🎯 Dứt điểm - Ludwig Augustinsson (chân trái) — bị chặn
2'
5'
🟨 Thẻ vàng - Mame Wade
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Giulian Biancone (đánh đầu) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Nathan-Dylan Saliba (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Ali Maamar (chân trái) — bị chặn
14'
19'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Mihajlo Cvetkovic (chân phải) — bị chặn
20'
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Nathan-Dylan Saliba (chân trái) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Mihajlo Cvetkovic (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Nathan-Dylan Saliba (chân trái) — chệch khung thành
29'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Ludwig Augustinsson (chân trái) — bị cản phá
32'
34'
🎯 Dứt điểm - Thierry Lutonda (chân trái) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Mustapha Isah (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tristan Degreef (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Marco Kana (chân trái) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Giulian Biancone (chân phải) — bị chặn
45'
VAR Decision - No penalty confirmed - Giulian Biancone
45+1'
🎯 Dứt điểm - Marco Kana (chân phải) — chệch khung thành
45+5'
Hết hiệp 1 (0-0)
47'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Patrick Nkoa (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lukas Ambros (chân trái) — bị chặn
50'
52'
🟨 Thẻ vàng - Singa Joel Ito
53'
🚩 Việt vị
54'
BÀN THẮNG - Mustapha Isah 0-1
54'
🎯 Dứt điểm - Mustapha Isah (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Danylo Sikan, ra Nathan-Dylan Saliba
58'
🔁 Thay người: vào Moussa Ndiaye, ra Ludwig Augustinsson
58'
59'
🟥 Thẻ đỏ - Singa Joel Ito
62'
🔁 Thay người: vào Matyas Kovacs, ra Mustapha Isah
🎯 Dứt điểm - Moussa Ndiaye (chân trái) — chệch khung thành
62'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Moussa Ndiaye (đánh đầu) — bị cản phá
66'
BÀN THẮNG - Marco Kana 1-1, kiến tạo: Ali Maamar
69'
🎯 Dứt điểm - Marco Kana (chân trái) — vào lưới
69'
🎯 Dứt điểm - Ali Maamar (chân trái) — bị cản phá
71'
72'
🔁 Thay người: vào Nolan Gillot, ra Mame Wade
73'
🔁 Thay người: vào Djibril Lamego, ra Thierry Lutonda
🎯 Dứt điểm - Ali Maamar (chân trái) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Oliver Antman, ra Tristan Degreef
78'
🎯 Dứt điểm - Giulian Biancone (chân trái) — bị chặn
78'
🔁 Thay người: vào Adriano Bertaccini, ra Marco Kana
79'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Ali Maamar (chân phải) — chệch khung thành
79'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Adriano Bertaccini (chân phải) — chệch khung thành
82'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Mihajlo Cvetkovic (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Leo Petrot (chân phải) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Lukas Ambros (chân trái) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Lukas Ambros (chân trái) — bị chặn
85'
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Danylo Sikan (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Danylo Sikan (chân phải) — bị cản phá
86'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Lukas Ambros (chân trái) — chệch khung thành
88'
🔁 Thay người: vào Noa Cobiella, ra Marco Kana
89'
🟨 Thẻ vàng - Giulian Biancone
89'
90'
🎯 Dứt điểm - Wagane Faye (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🔁 Thay người: vào Samuel Gueulette, ra Ismaila Coulibaly
🎯 Dứt điểm - Danylo Sikan (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
BÀN THẮNG - Adriano Bertaccini 2-1
90+2'
🎯 Dứt điểm - Leo Petrot (chân trái) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Adriano Bertaccini (chân trái) — vào lưới
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Adriano Bertaccini
90+3'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Anderlecht Phút LaLouviere
5' Mame Wade
Giulian Biancone(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR45+1'
HT 0-0
52' Singa Joel Ito
54' 0 - 1 Mustapha Isah
▲ Danylo Sikan ▼ Nathan-Dylan Saliba58'
▲ Moussa Ndiaye ▼ Ludwig Augustinsson58'
59' Singa Joel Ito
62' ▲ Matyas Kovacs ▼ Mustapha Isah
Joshua-Williame Nga Kana(Assists:Ali Maamar) (Kiến tạo: Ali Maamar) 1 - 1 69'
72' ▲ Nolan Gillot ▼ Mame Wade
73' ▲ Djibril Lamego ▼ Thierry Lutonda
▲ Oliver Antman ▼ Tristan Degreef78'
▲ Adriano Bertaccini ▼ Joshua-Williame Nga Kana79'
▲ Noa Cobiella ▼ Marco Kana89'
Giulian Biancone 89'
90+1' ▲ Samuel Gueulette ▼ Ismaila Coulibaly
Adriano Bertaccini 2 - 1 90+2'
Adriano Bertaccini 90+3'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 72
Hòa 01 24
Bại 12 14
Ghi bàn 62 1710
Mất bàn 34 815
Điểm 61 2310

Chủ = Anderlecht · Khách = LaLouviere

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Anderlecht (11)Hiệp 1 / Cả trậnLaLouviere (9)
2 (18%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (27%)Hòa/Thắng2 (22%)
1 (9%)Hòa/Hòa2 (22%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (22%)
2 (18%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
2 (18%)Bại/Bại2 (22%)

Bảng xếp hạng

Anderlecht

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21012239
Sân nhà11002135
Sân khách100101015
6 gần642094--

LaLouviere

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200224015
Sân nhà100112014
Sân khách100112012
6 gần623177--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Anderlecht 6 (60%)Hòa 4 (40%)LaLouviere 0 (0%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D116/02/26Anderlecht0-0 (0-0)LaLouviere8-4+0.752.5H
BEL D124/11/25LaLouviere0-1 (0-0)Anderlecht5-7+0.52.25T
BEL Cup01/11/23LaLouviere0-1 (0-1)Anderlecht3-2+1.753.25T
BEL Cup28/10/21LaLouviere1-7 (1-4)Anderlecht1-6--T
BEL D119/12/05LaLouviere0-0 (0-0)Anderlecht-+0.752.75H
BEL D107/08/05Anderlecht6-0 (3-0)LaLouviere-+1.53T
BEL D118/04/05LaLouviere1-1 (1-1)Anderlecht-+1.253H
BEL D107/11/04Anderlecht2-1 (0-1)LaLouviere---T
BEL D116/05/04Anderlecht1-1 (0-0)LaLouviere---H
BEL D122/12/03LaLouviere1-4 (0-2)Anderlecht---T

Thành tích gần đây — Anderlecht

TTHTTHBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL07/08/26PAOK Saloniki0-1 (0-1)Anderlecht5-1-0.752.5T
UEFA EL31/07/26Anderlecht3-1 (0-1)Hammarby10-0+0.252.75T
UEFA EL24/07/26Hammarby1-1 (0-1)Anderlecht5-202.75H
INT CF15/07/26AZ Alkmaar0-1 (0-0)Anderlecht---T
INT CF11/07/26Anderlecht3-2 (1-2)NEC Nijmegen3-3+0.252.75T
INT CF04/07/26Anderlecht0-0 (0-0)Boulogne-+12.75H
BEL D124/05/26Saint Gilloise5-1 (4-0)Anderlecht4-1-12.75B
BEL D122/05/26Anderlecht3-1 (2-0)Sint-Truidense8-9+0.253T
BEL D117/05/26Anderlecht2-2 (1-1)Mechelen2-2+0.752.75H
BEL Cup14/05/26Saint Gilloise1-1 (0-0)Anderlecht2-4-0.752.5H
BEL D110/05/26KAA Gent1-1 (1-1)Anderlecht4-2-0.252.75H
BEL D103/05/26Anderlecht1-3 (0-1)Club Brugge8-4-0.753B
BEL D126/04/26Anderlecht1-3 (1-2)Saint Gilloise4-3-0.52.5B
BEL D124/04/26Sint-Truidense2-0 (0-0)Anderlecht4-7-0.253B
BEL D119/04/26Mechelen1-2 (1-0)Anderlecht5-3+0.252.75T
BEL D112/04/26Anderlecht3-1 (0-1)KAA Gent4-1+0.52.75T
BEL D106/04/26Club Brugge4-2 (3-0)Anderlecht8-2-13B
BEL D123/03/26Anderlecht2-3 (1-3)Cercle Brugge8-7+0.52.75B
BEL D116/03/26Mechelen1-0 (0-0)Anderlecht5-4+0.252.5B
BEL D108/03/26Club Brugge2-2 (1-1)Anderlecht11-2-13H

Thành tích gần đây — LaLouviere

HHHBTTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Eintracht Braunschweig0-0 (0-0)LaLouviere3-3-0.252.75H
INT CF25/07/26LaLouviere0-0 (0-0)Samsunspor2-5-0.252.5H
INT CF22/07/26LaLouviere1-1 (0-1)AE Kifisias1-2+0.52.75H
INT CF18/07/26Lille3-0 (2-0)LaLouviere---B
INT CF15/07/26LaLouviere3-1 (1-1)Excelsior Virton5-2+13.25T
INT CF11/07/26Lokeren2-3 (0-0)LaLouviere3-7+0.252.75T
INT CF04/07/26LaLouviere0-3 (0-3)Rochefort3-1+1.53.5B
BEL D109/05/26LaLouviere4-1 (0-1)Cercle Brugge6-5-0.252.5T
BEL D104/05/26FCV Dender EH2-1 (2-1)LaLouviere4-5+0.252.5B
BEL D127/04/26Zulte-Waregem4-0 (2-0)LaLouviere5-6-0.52.5B
BEL D120/04/26LaLouviere0-2 (0-1)Zulte-Waregem7-102.5B
BEL D111/04/26Cercle Brugge3-0 (2-0)LaLouviere9-5-0.52.75B
BEL D106/04/26LaLouviere0-1 (0-0)FCV Dender EH4-3+0.752.5B
BEL D123/03/26LaLouviere5-5 (2-3)Racing Genk10-3-0.52.5H
BEL D116/03/26Cercle Brugge1-3 (0-1)LaLouviere5-7-0.52.5T
BEL D107/03/26LaLouviere0-0 (0-0)Royal Antwerp7-302.25H
BEL D128/02/26Standard Liege1-1 (1-1)LaLouviere4-3-0.252.25H
BEL D122/02/26LaLouviere0-2 (0-1)Mechelen4-4+0.252.5B
BEL D116/02/26Anderlecht0-0 (0-0)LaLouviere8-4-0.752.5H
BEL D108/02/26Saint Gilloise2-1 (1-1)LaLouviere9-1-1.252.5B

Đội hình

AnderlechtLaLouviere
26CColin Coosemans4Giulian Biancone6Ludwig Augustinsson27Leo Petrot79Ali Maamar13Nathan-Dylan Saliba55Marco Kana18Lukas Ambros61Joshua-Williame Nga Kana83Tristan Degreef9Mihajlo Cvetkovic21CMarcos Hernan Peano4Wagane Faye5Thierry Lutonda18Shaquil Delos33Patrick Nkoa99Yllan Okou10Mame Wade23Singa Joel Ito48Ismaila Coulibaly9Elias Filet11Mustapha Isah

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
32
5
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
187
74
Tấn công nguy hiểm
115
29
Sút ngoài cầu môn
12
3
Cản bóng
13
0
Đá phạt trực tiếp
12
12
TL kiểm soát bóng
74%
26%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%
25%
Chuyền bóng
686
239
TL chuyền bóng thành công
88%
66%
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
0
2
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
9
13
Quả ném biên
19
12
Cắt bóng
11
15
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
21
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.05
0.74
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B0
T0 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Anderlecht (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
LaLouviere (12 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AnderlechtLaLouviere

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AnderlechtLaLouviere

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
41
Thắng 1
67
Hòa
23
Thua 1
56
Thua 2+
AnderlechtLaLouviere

Anderlecht

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Giulian Biancone
Trung vệ
8.33/086/925🟨
18Lukas Ambros
Tiền vệ tấn công
8.14/072/812
61Joshua-Williame Nga Kana
Tiền đạo cánh phải
8.112/242/492
79Ali Maamar
Hậu vệ phải
7.914/144/533
83Tristan Degreef
Tiền đạo cánh phải
7.11/039/470
26Colin Coosemans
Thủ môn
6.90/024/290
27Leo Petrot
Trung vệ
6.92/075/824
55Marco Kana
Trung vệ
6.81/071/783
13Nathan-Dylan Saliba
Tiền vệ trung tâm
6.83/033/393
6Ludwig Augustinsson
Hậu vệ trái
6.22/151/602
9Mihajlo Cvetkovic
Trung phong
5.23/08/101
91Adriano Bertaccini (dự bị)
Trung phong
7.512/16/60🟨
11Oliver Antman (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.20/017/170
5Moussa Ndiaye (dự bị)
Hậu vệ trái
72/123/273
14Danylo Sikan (dự bị)
Trung phong
6.53/114/160
53Noa Cobiella (dự bị)
-0/00/00

LaLouviere

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Marcos Hernan Peano
Thủ môn
7.80/014/310
11Mustapha Isah
Trung phong
7.712/16/60
33Patrick Nkoa
Trung vệ
7.71/111/155
99Yllan Okou
Trung vệ
7.20/026/371
48Ismaila Coulibaly
Tiền vệ trung tâm
6.90/019/239
18Shaquil Delos
Hậu vệ phải
6.70/09/162
9Elias Filet
Trung phong
6.70/013/211
5Thierry Lutonda
Hậu vệ trái
6.61/013/191
4Wagane Faye
Trung vệ
6.61/013/218
10Mame Wade
Tiền vệ trung tâm
6.60/013/216🟨
23Singa Joel Ito
Tiền vệ tấn công
5.90/014/163🟨🟥
7Matyas Kovacs (dự bị)
Tiền vệ phải
6.80/03/72
25Djibril Lamego (dự bị)
Trung vệ
6.40/01/10
3Nolan Gillot (dự bị)
Hậu vệ trái
5.80/03/50
8Samuel Gueulette (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Anderlecht Thông tin LaLouviere
1908-5-29 Thành lập 1912
Constant Vanden Stock Stadium Sân nhà
28063 Sức chứa 0
Vitor Bruno HLV Edward Still
Brussel Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.703.384.200.882.500.840.990.750.79
Live1.703.384.201.20 ↑2.500.50 ↓0.94 ↓0.250.82 ↑
EasybetsSớm1.753.404.401.022.500.801.010.750.81
Live8.00 ↑1.10 ↓34.00 ↑4.10 ↑2.500.07 ↓1.90 ↑0.250.35 ↓
VcbetSớm1.733.504.400.972.500.841.010.750.83
Live1.01 ↓13.00 ↑401.00 ↑2.50 ↑2.500.29 ↓1.90 ↑0.250.43 ↓
Mansion88Sớm1.763.554.350.982.500.861.000.750.86
Live6.50 ↑1.08 ↓30.00 ↑4.00 ↑2.500.15 ↓0.08 ↓0.005.55 ↑
InterwettenSớm1.753.504.501.102.500.650.750.500.95
Live7.25 ↑1.12 ↓29.00 ↑9.00 ↑3.500.02 ↓0.65 ↓0.501.10 ↑
10BETSớm1.723.404.300.782.250.82---
Live3.16 ↑1.37 ↓29.68 ↑1.88 ↑2.500.40 ↓---
12betSớm1.763.554.350.982.500.861.000.750.86
Live6.20 ↑1.09 ↓30.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.01 ↓0.009.09 ↑
CrownSớm1.783.354.500.932.250.941.030.750.85
Live7.90 ↑1.08 ↓31.00 ↑5.55 ↑3.500.04 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.733.374.380.932.250.951.050.750.85
Live3.76 ↑1.31 ↓13.50 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓3.12 ↑0.250.22 ↓
WewbetSớm1.763.264.140.792.251.051.000.750.86
Live8.40 ↑1.10 ↓24.00 ↑4.75 ↑2.500.09 ↓3.57 ↑0.250.16 ↓
LadbrokesSớm1.803.504.601.002.500.73---
Live4.80 ↑1.18 ↓56.00 ↑3.33 ↑2.500.18 ↓---
18BetSớm1.723.504.500.762.251.000.950.750.80
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.49 ↑3.500.01 ↓13.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.813.654.230.882.500.920.810.501.02
Live5.11 ↑1.20 ↓30.06 ↑3.67 ↑2.500.20 ↓2.19 ↑0.250.37 ↓
HK Jockey ClubSớm1.713.403.950.882.500.821.070.750.72
Live5.60 ↑1.07 ↓60.00 ↑3.60 ↑2.750.14 ↓0.79 ↓0.751.02 ↑
1xBetSớm1.803.614.641.162.500.710.320.002.46
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑5.05 ↑2.500.16 ↓2.81 ↑0.250.30 ↓
SNAISớm1.673.754.75------
Live1.673.754.75------
Bet 365Sớm1.733.504.330.902.250.901.000.750.80
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓0.15 ↓0.004.50 ↑
William HillSớm1.803.204.501.102.500.670.910.750.74
Live1.01 ↓71.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑3.500.02 ↓0.83 ↓0.750.83 ↑
BwinSớm---0.982.500.72---
Live---0.70 ↓2.501.00 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.