Kết quả bóng đá trận Anderlecht vs LaLouviere, 23:30 ngày 09/08/2026
Pro League (Bỉ) · 23:30 ngày 09/08/2026
Anderlecht 2 Kết thúc HT 0-0 1
LaLouviere
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 1
Địa điểm: Lotto Park Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Anderlecht
LaLouviere
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lawrence Visser
🎯 Dứt điểm - Ludwig Augustinsson (chân trái) — bị chặn
5'
🟨 Thẻ vàng - Mame Wade
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Giulian Biancone (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nathan-Dylan Saliba (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ali Maamar (chân trái) — bị chặn
19'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Mihajlo Cvetkovic (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nathan-Dylan Saliba (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mihajlo Cvetkovic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nathan-Dylan Saliba (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ludwig Augustinsson (chân trái) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Thierry Lutonda (chân trái) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Mustapha Isah (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tristan Degreef (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marco Kana (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Giulian Biancone (chân phải) — bị chặn
VAR Decision - No penalty confirmed - Giulian Biancone
🎯 Dứt điểm - Marco Kana (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Patrick Nkoa (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lukas Ambros (chân trái) — bị chặn
52'
🟨 Thẻ vàng - Singa Joel Ito
53'
🚩 Việt vị
54'
⚽ BÀN THẮNG - Mustapha Isah 0-1
54'
🎯 Dứt điểm - Mustapha Isah (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Danylo Sikan, ra Nathan-Dylan Saliba
🔁 Thay người: vào Moussa Ndiaye, ra Ludwig Augustinsson
59'
🟥 Thẻ đỏ - Singa Joel Ito
62'
🔁 Thay người: vào Matyas Kovacs, ra Mustapha Isah
🎯 Dứt điểm - Moussa Ndiaye (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Moussa Ndiaye (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Marco Kana 1-1, kiến tạo: Ali Maamar
🎯 Dứt điểm - Marco Kana (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ali Maamar (chân trái) — bị cản phá
72'
🔁 Thay người: vào Nolan Gillot, ra Mame Wade
73'
🔁 Thay người: vào Djibril Lamego, ra Thierry Lutonda
🎯 Dứt điểm - Ali Maamar (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Oliver Antman, ra Tristan Degreef
🎯 Dứt điểm - Giulian Biancone (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Adriano Bertaccini, ra Marco Kana
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ali Maamar (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adriano Bertaccini (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mihajlo Cvetkovic (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leo Petrot (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lukas Ambros (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lukas Ambros (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Danylo Sikan (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Danylo Sikan (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lukas Ambros (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Noa Cobiella, ra Marco Kana
🟨 Thẻ vàng - Giulian Biancone
90'
🎯 Dứt điểm - Wagane Faye (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🔁 Thay người: vào Samuel Gueulette, ra Ismaila Coulibaly
🎯 Dứt điểm - Danylo Sikan (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Adriano Bertaccini 2-1
🎯 Dứt điểm - Leo Petrot (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adriano Bertaccini (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Adriano Bertaccini
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Anderlecht | Phút | |
| 5' | Mame Wade | |
| Giulian Biancone(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | Singa Joel Ito | |
| 54' | ⚽ 0 - 1 Mustapha Isah | |
| ▲ Danylo Sikan ▼ Nathan-Dylan Saliba | 58' ⇄ | |
| ▲ Moussa Ndiaye ▼ Ludwig Augustinsson | 58' ⇄ | |
| 59' | Singa Joel Ito | |
| 62' ⇄ | ▲ Matyas Kovacs ▼ Mustapha Isah | |
| Joshua-Williame Nga Kana(Assists:Ali Maamar) (Kiến tạo: Ali Maamar) 1 - 1 ⚽ | 69' | |
| 72' ⇄ | ▲ Nolan Gillot ▼ Mame Wade | |
| 73' ⇄ | ▲ Djibril Lamego ▼ Thierry Lutonda | |
| ▲ Oliver Antman ▼ Tristan Degreef | 78' ⇄ | |
| ▲ Adriano Bertaccini ▼ Joshua-Williame Nga Kana | 79' ⇄ | |
| ▲ Noa Cobiella ▼ Marco Kana | 89' ⇄ | |
| Giulian Biancone | 89' | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Samuel Gueulette ▼ Ismaila Coulibaly | |
| Adriano Bertaccini 2 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| Adriano Bertaccini | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 8 | 15 |
| Điểm | 6 | 1 | 23 | 10 |
Chủ = Anderlecht · Khách = LaLouviere
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Anderlecht | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 2 (18%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Anderlecht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 4 | - | - |
LaLouviere
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Anderlecht 6 (60%)Hòa 4 (40%)LaLouviere 0 (0%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/02/26 | Anderlecht | 0-0 (0-0) | LaLouviere | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/11/25 | LaLouviere | 0-1 (0-0) | Anderlecht | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/11/23 | LaLouviere | 0-1 (0-1) | Anderlecht | +1.75 | 3.25 | T |
| 28/10/21 | LaLouviere | 1-7 (1-4) | Anderlecht | - | - | T |
| 19/12/05 | LaLouviere | 0-0 (0-0) | Anderlecht | +0.75 | 2.75 | H |
| 07/08/05 | Anderlecht | 6-0 (3-0) | LaLouviere | +1.5 | 3 | T |
| 18/04/05 | LaLouviere | 1-1 (1-1) | Anderlecht | +1.25 | 3 | H |
| 07/11/04 | Anderlecht | 2-1 (0-1) | LaLouviere | - | - | T |
| 16/05/04 | Anderlecht | 1-1 (0-0) | LaLouviere | - | - | H |
| 22/12/03 | LaLouviere | 1-4 (0-2) | Anderlecht | - | - | T |
Thành tích gần đây — Anderlecht
TTHTTHBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | PAOK Saloniki | 0-1 (0-1) | Anderlecht | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Anderlecht | 3-1 (0-1) | Hammarby | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Anderlecht | 0 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | AZ Alkmaar | 0-1 (0-0) | Anderlecht | - | - | T |
| 11/07/26 | Anderlecht | 3-2 (1-2) | NEC Nijmegen | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Anderlecht | 0-0 (0-0) | Boulogne | +1 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Saint Gilloise | 5-1 (4-0) | Anderlecht | -1 | 2.75 | B |
| 22/05/26 | Anderlecht | 3-1 (2-0) | Sint-Truidense | +0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Anderlecht | 2-2 (1-1) | Mechelen | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | Saint Gilloise | 1-1 (0-0) | Anderlecht | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | KAA Gent | 1-1 (1-1) | Anderlecht | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Anderlecht | 1-3 (0-1) | Club Brugge | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Anderlecht | 1-3 (1-2) | Saint Gilloise | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Sint-Truidense | 2-0 (0-0) | Anderlecht | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Mechelen | 1-2 (1-0) | Anderlecht | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Anderlecht | 3-1 (0-1) | KAA Gent | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Club Brugge | 4-2 (3-0) | Anderlecht | -1 | 3 | B |
| 23/03/26 | Anderlecht | 2-3 (1-3) | Cercle Brugge | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | Mechelen | 1-0 (0-0) | Anderlecht | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Club Brugge | 2-2 (1-1) | Anderlecht | -1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — LaLouviere
HHHBTTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Eintracht Braunschweig | 0-0 (0-0) | LaLouviere | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | LaLouviere | 0-0 (0-0) | Samsunspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/07/26 | LaLouviere | 1-1 (0-1) | AE Kifisias | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Lille | 3-0 (2-0) | LaLouviere | - | - | B |
| 15/07/26 | LaLouviere | 3-1 (1-1) | Excelsior Virton | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Lokeren | 2-3 (0-0) | LaLouviere | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | LaLouviere | 0-3 (0-3) | Rochefort | +1.5 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | LaLouviere | 4-1 (0-1) | Cercle Brugge | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | FCV Dender EH | 2-1 (2-1) | LaLouviere | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Zulte-Waregem | 4-0 (2-0) | LaLouviere | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | LaLouviere | 0-2 (0-1) | Zulte-Waregem | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Cercle Brugge | 3-0 (2-0) | LaLouviere | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | LaLouviere | 0-1 (0-0) | FCV Dender EH | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | LaLouviere | 5-5 (2-3) | Racing Genk | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Cercle Brugge | 1-3 (0-1) | LaLouviere | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | LaLouviere | 0-0 (0-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Standard Liege | 1-1 (1-1) | LaLouviere | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | LaLouviere | 0-2 (0-1) | Mechelen | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/02/26 | Anderlecht | 0-0 (0-0) | LaLouviere | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/02/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-1) | LaLouviere | -1.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Anderlecht
LaLouviere
26CColin Coosemans4Giulian Biancone6Ludwig Augustinsson27Leo Petrot79Ali Maamar13Nathan-Dylan Saliba55Marco Kana18Lukas Ambros61Joshua-Williame Nga Kana83Tristan Degreef9Mihajlo Cvetkovic21CMarcos Hernan Peano4Wagane Faye5Thierry Lutonda18Shaquil Delos33Patrick Nkoa99Yllan Okou10Mame Wade23Singa Joel Ito48Ismaila Coulibaly9Elias Filet11Mustapha Isah
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Giulian Biancone🟨 Thẻ vàng 89'8.3
- 6Ludwig Augustinsson▼ Rời sân 58'6.2
- 9Mihajlo Cvetkovic5.2
- 13Nathan-Dylan Saliba▼ Rời sân 58'6.8
- 18Lukas Ambros8.1
- 26Colin Coosemans C6.9
- 27Leo Petrot6.9
- 55Marco Kana▼ Rời sân 89'6.8
- 61Joshua-Williame Nga Kana⚽ Ghi bàn 69' · ▼ Rời sân 79'8.1
- 79Ali Maamar🎯 Kiến tạo 69'7.9
- 83Tristan Degreef▼ Rời sân 78'7.1
Khách · 532
- 4Wagane Faye6.6
- 5Thierry Lutonda▼ Rời sân 73'6.6
- 9Elias Filet6.7
- 10Mame Wade🟨 Thẻ vàng 5' · ▼ Rời sân 72'6.6
- 11Mustapha Isah⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 62'7.7
- 18Shaquil Delos6.7
- 21Marcos Hernan Peano C7.8
- 23Singa Joel Ito🟨 Thẻ vàng 52' · 🟥 Thẻ đỏ 59'5.9
- 33Patrick Nkoa7.7
- 48Ismaila Coulibaly▼ Rời sân 90+1'6.9
- 99Yllan Okou7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
23
Sút bóng
325
Sút cầu môn
72
Tấn công
18774
Tấn công nguy hiểm
11529
Sút ngoài cầu môn
123
Cản bóng
130
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%25%
Chuyền bóng
686239
TL chuyền bóng thành công
88%66%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
02
Cứu thua
15
Tắc bóng
913
Quả ném biên
1912
Cắt bóng
1115
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
2130
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.050.74
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B0T0 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Anderlecht (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
LaLouviere (12 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Anderlecht
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Giulian Biancone Trung vệ | 8.3 | 3/0 | 86/92 | 5 | 🟨 | ||
| 18Lukas Ambros Tiền vệ tấn công | 8.1 | 4/0 | 72/81 | 2 | |||
| 61Joshua-Williame Nga Kana Tiền đạo cánh phải | 8.1 | 1 | 2/2 | 42/49 | 2 | ||
| 79Ali Maamar Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 4/1 | 44/53 | 3 | ||
| 83Tristan Degreef Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/0 | 39/47 | 0 | |||
| 26Colin Coosemans Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 27Leo Petrot Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 75/82 | 4 | |||
| 55Marco Kana Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 71/78 | 3 | |||
| 13Nathan-Dylan Saliba Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 3/0 | 33/39 | 3 | |||
| 6Ludwig Augustinsson Hậu vệ trái | 6.2 | 2/1 | 51/60 | 2 | |||
| 9Mihajlo Cvetkovic Trung phong | 5.2 | 3/0 | 8/10 | 1 | |||
| 91Adriano Bertaccini (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 2/1 | 6/6 | 0 | 🟨 | |
| 11Oliver Antman (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 0/0 | 17/17 | 0 | |||
| 5Moussa Ndiaye (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 2/1 | 23/27 | 3 | |||
| 14Danylo Sikan (dự bị) Trung phong | 6.5 | 3/1 | 14/16 | 0 | |||
| 53Noa Cobiella (dự bị) | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
LaLouviere
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Marcos Hernan Peano Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 14/31 | 0 | |||
| 11Mustapha Isah Trung phong | 7.7 | 1 | 2/1 | 6/6 | 0 | ||
| 33Patrick Nkoa Trung vệ | 7.7 | 1/1 | 11/15 | 5 | |||
| 99Yllan Okou Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 26/37 | 1 | |||
| 48Ismaila Coulibaly Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 19/23 | 9 | |||
| 18Shaquil Delos Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 9/16 | 2 | |||
| 9Elias Filet Trung phong | 6.7 | 0/0 | 13/21 | 1 | |||
| 5Thierry Lutonda Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 13/19 | 1 | |||
| 4Wagane Faye Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 13/21 | 8 | |||
| 10Mame Wade Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 13/21 | 6 | 🟨 | ||
| 23Singa Joel Ito Tiền vệ tấn công | 5.9 | 0/0 | 14/16 | 3 | 🟨🟥 | ||
| 7Matyas Kovacs (dự bị) Tiền vệ phải | 6.8 | 0/0 | 3/7 | 2 | |||
| 25Djibril Lamego (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 3Nolan Gillot (dự bị) Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 8Samuel Gueulette (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Anderlecht | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-5-29 | Thành lập | 1912 |
| Constant Vanden Stock Stadium | Sân nhà | |
| 28063 | Sức chứa | 0 |
| Vitor Bruno | HLV | Edward Still |
| Brussel | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.70 | 3.38 | 4.20 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.70 | 3.38 | 4.20 | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.40 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 34.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.40 | 0.97 | 2.50 | 0.84 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 401.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.55 | 4.35 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 30.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 5.55 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.12 ↓ | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.30 | 0.78 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 3.16 ↑ | 1.37 ↓ | 29.68 ↑ | 1.88 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.55 | 4.35 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.09 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 9.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.35 | 4.50 | 0.93 | 2.25 | 0.94 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.08 ↓ | 31.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.73 | 3.37 | 4.38 | 0.93 | 2.25 | 0.95 | 1.05 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 3.76 ↑ | 1.31 ↓ | 13.50 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.26 | 4.14 | 0.79 | 2.25 | 1.05 | 1.00 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.10 ↓ | 24.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.60 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 1.18 ↓ | 56.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.50 | 4.50 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.65 | 4.23 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 5.11 ↑ | 1.20 ↓ | 30.06 ↑ | 3.67 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.19 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.71 | 3.40 | 3.95 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 1.07 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.07 ↓ | 60.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.75 | 0.14 ↓ | 0.79 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.61 | 4.64 | 1.16 | 2.50 | 0.71 | 0.32 | 0.00 | 2.46 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.05 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.81 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.33 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.91 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.