Kết quả bóng đá trận Anderlecht vs Kortrijk, 01:30 ngày 04/09/2026

Pro League (Bỉ) · 01:30 ngày 04/09/2026
Anderlecht
1 Kết thúc HT 1-0 0
Kortrijk
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Lotto Park Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Anderlecht Phút Kortrijk
Sikan D. (Kiến tạo: Ali Maamar) 1 - 0 ⚽43'
HT 1-0
46' ⇄▲ Podgoreanu S. ▼
Kana M. 56'
56' ⇄▲ Koyalipou G. ▼
56' ⇄▲ Storman R. ▼
▲ Antman O. ▼ 59' ⇄
▲ Cobiella N. ▼ 59' ⇄
Llansana E. 61'
▲ Bentayeb T. ▼ 74' ⇄
77' ⇄▲ Phillips A. ▼
77' ⇄▲ Roche J. ▼
86' Ruyssen G.
86' Rudy Kohon
▲ Kalonji Kafumpata N. ▼ 89' ⇄
▲ Kalonji Kafumpata N. ▼ 90' ⇄
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 62
Hòa 00 11
Bại 12 37
Ghi bàn 71 155
Mất bàn 25 618
Điểm 63 197

Chủ = Anderlecht · Khách = Kortrijk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Anderlecht (18)Hiệp 1 / Cả trậnKortrijk (19)
6 (33%)Thắng/Thắng6 (32%)
1 (6%)Thắng/Hòa2 (11%)
3 (17%)Hòa/Thắng1 (5%)
2 (11%)Hòa/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (21%)
2 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (22%)Bại/Bại5 (26%)

Bảng xếp hạng

Anderlecht

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310225311
Sân nhà110021310
Sân khách200204016
6 gần6501125--

Kortrijk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng300319018
Sân nhà200216018
Sân khách100103015
6 gần6123410--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Anderlecht 11 (55%)Hòa 5 (25%)Kortrijk 4 (20%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D119/01/25Kortrijk0-2 (0-0)Anderlecht7-7+0.52.75T
BEL D104/11/24Anderlecht4-0 (1-0)Kortrijk9-2+1.252.75T
BEL D117/03/24Anderlecht0-1 (0-0)Kortrijk5-6+1.753.25B
BEL D117/09/23Kortrijk2-2 (1-1)Anderlecht3-11+0.752.75H
BEL D120/02/23Kortrijk2-2 (0-1)Anderlecht6-4+0.252.75H
BEL D119/09/22Anderlecht4-1 (1-0)Kortrijk9-6+1.252.75T
BEL D110/04/22Kortrijk2-3 (1-1)Anderlecht7-3+13T
BEL Cup24/12/21Anderlecht3-0 (2-0)Kortrijk7-0+12.75T
BEL D121/11/21Anderlecht1-1 (0-1)Kortrijk10-2+13H
INT CF26/03/21Anderlecht1-2 (1-1)Kortrijk---B
BEL D121/02/21Anderlecht0-2 (0-1)Kortrijk6-6+12.75B
BEL D124/10/20Kortrijk1-3 (0-2)Anderlecht4-3+0.252.75T
BEL D125/11/19Anderlecht0-0 (0-0)Kortrijk9-2+0.752.75H
BEL D117/08/19Kortrijk4-2 (0-1)Anderlecht1-3+0.252.75B
BEL D111/03/19Anderlecht2-0 (1-0)Kortrijk8-5+13T
INT CF28/01/19Anderlecht4-0 (2-0)Kortrijk2-3--T
BEL D128/07/18Kortrijk1-4 (0-2)Anderlecht6-2+0.753T
BEL D127/11/17Anderlecht4-0 (2-0)Kortrijk7-2+1.753T
BEL D116/09/17Kortrijk2-2 (0-1)Anderlecht4-11+0.752.75H
BEL D104/12/16Kortrijk1-3 (0-1)Anderlecht5-5+0.252.75T

Thành tích gần đây — Anderlecht

TBTTTTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL20/08/26FC Kairat Almaty0-3 (0-3)Anderlecht2-8+0.252.5T
BEL D116/08/26Red Star Waasland1-0 (1-0)Anderlecht1-12+0.52.5B
UEFA EL14/08/26Anderlecht3-2 (1-1)PAOK Saloniki2-8-0.252.5T
BEL D109/08/26Anderlecht2-1 (0-0)LaLouviere10-1+0.752.25T
UEFA EL07/08/26PAOK Saloniki0-1 (0-1)Anderlecht5-1-0.752.5T
UEFA EL31/07/26Anderlecht3-1 (0-1)Hammarby10-0+0.252.75T
UEFA EL24/07/26Hammarby1-1 (0-1)Anderlecht5-202.75H
INT CF15/07/26AZ Alkmaar0-1 (0-0)Anderlecht---T
INT CF11/07/26Anderlecht3-2 (1-2)NEC Nijmegen3-3+0.252.75T
INT CF04/07/26Anderlecht0-0 (0-0)Boulogne-+12.75H
BEL D124/05/26Saint Gilloise5-1 (4-0)Anderlecht4-1-12.75B
BEL D122/05/26Anderlecht3-1 (2-0)Sint-Truidense8-9+0.253T
BEL D117/05/26Anderlecht2-2 (1-1)Mechelen2-2+0.752.75H
BEL Cup14/05/26Saint Gilloise1-1 (0-0)Anderlecht2-4-0.752.5H
BEL D110/05/26KAA Gent1-1 (1-1)Anderlecht4-2-0.252.75H
BEL D103/05/26Anderlecht1-3 (0-1)Club Brugge8-4-0.753B
BEL D126/04/26Anderlecht1-3 (1-2)Saint Gilloise4-3-0.52.5B
BEL D124/04/26Sint-Truidense2-0 (0-0)Anderlecht4-7-0.253B
BEL D119/04/26Mechelen1-2 (1-0)Anderlecht5-3+0.252.75T
BEL D112/04/26Anderlecht3-1 (0-1)KAA Gent4-1+0.52.75T

Thành tích gần đây — Kortrijk

BHBBTHTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D115/08/26Kortrijk0-3 (0-1)Royal Antwerp3-1002.25B
INT CF08/08/26Kortrijk1-1 (0-0)Club Brugge Ⅱ---H
BEL D108/08/26Club Brugge3-0 (1-0)Kortrijk6-1-1.753.25B
INT CF01/08/26Kortrijk1-2 (1-1)Reims6-8-0.252.75B
INT CF31/07/26Kortrijk1-0 (1-0)Gent B---T
INT CF25/07/26Kortrijk1-1 (1-0)Amiens1-7--H
INT CF25/07/26Kortrijk4-1 (1-0)Royal Knokke9-3+1.253.25T
INT CF18/07/26Sporting West Harelbeke1-0 (0-0)Kortrijk5-9--B
INT CF18/07/26Kortrijk1-1 (1-0)Valenciennes---H
INT CF04/07/26Club Brugge4-2 (2-1)Kortrijk7-2-1.253.5B
INT CF27/06/26SV Diksmuide1-5 (0-2)Kortrijk5-5+1.754T
INT CF27/06/26Oostende1-5 (0-2)Kortrijk5-5--T
INT CF20/06/26RC Lauwe0-6 (0-1)Kortrijk2-5--T
INT CF18/06/26KFC Marke1-4 (1-2)Kortrijk1-11--T
BEL D218/04/26Kortrijk3-1 (2-1)RWDM Brussels13-6+13T
BEL D212/04/26Red Star Waasland1-0 (0-0)Kortrijk4-3-0.252.5B
BEL D204/04/26Kortrijk2-0 (0-0)Gent B6-2+1.253T
BEL D221/03/26Francs Borains4-1 (1-0)Kortrijk8-4+0.752.5B
BEL D215/03/26Kortrijk3-1 (0-0)Olympic Charleroi16-0+1.253T
BEL D208/03/26KVSK Lommel1-1 (0-0)Kortrijk7-6+0.252.5H

Đội hình

AnderlechtKortrijk
26Coosemans C.4Biancone G.6Augustinsson L.27Petrot L.79Maamar A.18Ambros L.24Llansana E.55Kana M.61Joshua-Williame Nga Kana9M.Cvetković14Sikan D.31Ilic M.4Murray-Campbell H.22Ruyssen G.36Rudy Kohon5Ndjeungoue J.8Mehssatou N.19Dejaegere B.71Ken Masui68Ambrose T.11Campbell S.18van Landschoot J.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
14
6
Sút cầu môn
5
1
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
3
1
TL kiểm soát bóng
57%
43%
Chuyền bóng
556
414
TL chuyền bóng thành công
85%
80%
Phạm lỗi
10
18
Việt vị
1
5
Cứu thua
1
4
Quả ném biên
22
15
Chuyền dài
20
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4
T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3
T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Anderlecht (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.72 bàn/trận
Kortrijk (21 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Anderlecht (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Kortrijk (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
AnderlechtKortrijk

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
AnderlechtKortrijk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
61
Thắng 1
54
Hòa
13
Thua 1
44
Thua 2+
AnderlechtKortrijk

Thông tin đội bóng

Anderlecht Thông tin Kortrijk
1908-5-29 Thành lập 1971
Constant Vanden Stock Stadium Sân nhà Guldensporen stadion
28063 Sức chứa 9500
Vitor Bruno HLV Michiel Jonckheere
Brussel Khu vực Kortrijk
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.414.255.600.863.000.861.011.250.77
Live1.31 ↓4.95 ↑6.40 ↑1.30 ↑1.500.40 ↓1.26 ↑0.250.50 ↓
EasybetsSớm1.464.205.500.943.000.890.821.001.02
Live1.02 ↓26.00 ↑501.00 ↑4.70 ↑1.500.05 ↓0.25 ↓0.002.20 ↑
VcbetSớm1.504.205.250.833.000.990.911.000.92
Live1.01 ↓13.00 ↑351.00 ↑3.30 ↑1.500.21 ↓0.32 ↓0.002.45 ↑
Mansion88Sớm1.504.255.700.953.000.910.871.001.01
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
InterwettenSớm1.603.855.751.203.500.600.851.000.85
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.500.05 ↓1.10 ↑1.500.65 ↓
10BETSớm1.633.605.000.753.000.93---
Live1.48 ↓4.40 ↑5.40 ↑0.84 ↑3.000.83 ↓---
12betSớm1.504.255.600.943.000.920.851.001.03
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
CrownSớm1.494.505.300.973.000.900.851.001.03
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.534.024.551.043.250.821.021.000.86
Live1.02 ↓8.80 ↑260.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.35 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm1.514.144.631.033.250.830.911.000.97
Live1.49 ↓4.22 ↑5.25 ↑0.98 ↓3.000.88 ↑0.85 ↓1.001.03 ↑
LadbrokesSớm1.574.335.000.482.501.45---
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.524.205.250.773.000.990.861.000.89
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑11.21 ↑1.750.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.454.676.020.863.000.940.981.250.84
Live1.53 ↑4.50 ↓5.50 ↓0.93 ↑3.000.90 ↓0.88 ↓1.000.97 ↑
HK Jockey ClubSớm1.473.955.000.782.750.92---
Live1.473.955.000.782.750.92---
BwinSớm1.584.405.251.203.500.58---
Live1.52 ↓4.405.75 ↑0.53 ↓2.501.30 ↑---
1xBetSớm1.633.925.571.273.500.651.421.500.58
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑7.94 ↑1.500.07 ↓0.23 ↓0.003.57 ↑
SNAISớm1.484.505.75------
Live1.484.505.75------
Bet 365Sớm1.484.255.501.033.000.780.781.001.03
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑8.00 ↑1.500.07 ↓0.21 ↓0.003.25 ↑
William HillSớm1.554.005.001.253.500.570.861.000.79
Live1.50 ↓4.005.000.57 ↓2.501.30 ↑0.80 ↓1.000.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.