Kết quả bóng đá trận Anderlecht vs Hammarby, 01:30 ngày 31/07/2026
UEFA Europa League · 01:30 ngày 31/07/2026
Anderlecht 3 Kết thúc HT 0-1 1
Hammarby
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Địa điểm: Lotto Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Anderlecht
Hammarby
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Danilo Nikolic
2'
⚽ BÀN THẮNG - Paulos Abraham 0-1
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
27'
🟨 Thẻ vàng - Paulos Abraham
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Moussa Ndiaye, ra Ludwig Augustinsson
🔁 Thay người: vào Mihajlo Cvetkovic, ra Kana Nga
⚽ BÀN THẮNG - Danylo Sikan 1-1, kiến tạo: Ali Maamar
⛳ Phạt góc
55'
🟨 Thẻ vàng - Victor Eriksson
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Mihajlo Cvetkovic
🟨 Thẻ vàng - Jayden Onia Seke
66'
🔁 Thay người: vào Nahir Besara, ra Montader Madjed
66'
🔁 Thay người: vào Amin Boudri, ra Paulos Abraham
🔁 Thay người: vào Adriano Bertaccini, ra Jayden Onia Seke
73'
🟨 Thẻ vàng - Markus Karlsson
⛳ Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Ibrahima Fofana, ra Victor Lind
76'
🔁 Thay người: vào Moise Kabore, ra Oscar Johansson
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Mihajlo Cvetkovic 2-1
🔁 Thay người: vào Tristan Degreef, ra Danylo Sikan
⛳ Phạt góc
87'
🔁 Thay người: vào Frank Junior Adjei, ra Victor Eriksson
⚽ BÀN THẮNG - Tristan Degreef 3-1
🔁 Thay người: vào Zoumana Keita, ra Lukas Ambros
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Anderlecht | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Paulos Abraham | |
| 27' | Paulos Abraham | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Moussa Ndiaye ▼ Ludwig Augustinsson | 46' ⇄ | |
| ▲ Mihajlo Cvetkovic ▼ Kana Nga | 46' ⇄ | |
| Danylo Sikan(Assists:Ali Maamar) (Kiến tạo: Ali Maamar) 1 - 1 ⚽ | 47' | |
| 55' | Victor Eriksson | |
| Mihajlo Cvetkovic | 65' | |
| 66' ⇄ | ▲ Nahir Besara ▼ Montader Madjed | |
| Jayden Onia Seke | 66' | |
| 66' ⇄ | ▲ Amin Boudri ▼ Paulos Abraham | |
| ▲ Adriano Bertaccini ▼ Jayden Onia Seke | 68' ⇄ | |
| 73' | Markus Karlsson | |
| 76' ⇄ | ▲ Ibrahima Fofana ▼ Victor Lind | |
| 76' ⇄ | ▲ Moise Kabore ▼ Oscar Johansson | |
| Mihajlo Cvetkovic 2 - 1 ⚽ | 81' | |
| ▲ Tristan Degreef ▼ Danylo Sikan | 84' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Frank Junior Adjei ▼ Victor Eriksson | |
| Tristan Degreef 3 - 1 ⚽ | 89' | |
| ▲ Zoumana Keita ▼ Lukas Ambros | 90+2' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 8 | 6 |
| Điểm | 6 | 6 | 23 | 18 |
Chủ = Anderlecht · Khách = Hammarby
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Anderlecht | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 11 (38%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (18%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Anderlecht 0 (0%)Hòa 1 (100%)Hammarby 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Anderlecht | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Anderlecht
HTTHBTHHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Anderlecht | 0 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | AZ Alkmaar | 0-1 (0-0) | Anderlecht | - | - | T |
| 11/07/26 | Anderlecht | 3-2 (1-2) | NEC Nijmegen | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Anderlecht | 0-0 (0-0) | Boulogne | +1 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Saint Gilloise | 5-1 (4-0) | Anderlecht | -1 | 2.75 | B |
| 22/05/26 | Anderlecht | 3-1 (2-0) | Sint-Truidense | +0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Anderlecht | 2-2 (1-1) | Mechelen | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | Saint Gilloise | 1-1 (0-0) | Anderlecht | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | KAA Gent | 1-1 (1-1) | Anderlecht | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Anderlecht | 1-3 (0-1) | Club Brugge | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Anderlecht | 1-3 (1-2) | Saint Gilloise | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Sint-Truidense | 2-0 (0-0) | Anderlecht | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Mechelen | 1-2 (1-0) | Anderlecht | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Anderlecht | 3-1 (0-1) | KAA Gent | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Club Brugge | 4-2 (3-0) | Anderlecht | -1 | 3 | B |
| 23/03/26 | Anderlecht | 2-3 (1-3) | Cercle Brugge | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | Mechelen | 1-0 (0-0) | Anderlecht | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Club Brugge | 2-2 (1-1) | Anderlecht | -1 | 3 | H |
| 01/03/26 | Anderlecht | 5-1 (1-1) | Oud-Heverlee Leuven | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Zulte-Waregem | 2-4 (0-3) | Anderlecht | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Hammarby
HHTTTTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (0-0) | Hammarby | +1 | 3 | H |
| 24/07/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Anderlecht | 0 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Hammarby | 4-0 (1-0) | Degerfors IF | +1.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Hammarby | 2-0 (1-0) | Kalmar | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Elfsborg | 1-2 (0-0) | Hammarby | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | Hacken | 1-4 (1-3) | Hammarby | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Hacken | 3-2 (0-2) | Hammarby | +0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Hammarby | 1-2 (0-0) | AIK Solna | +1 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | GAIS | 2-0 (1-0) | Hammarby | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Hammarby | 4-1 (3-1) | Malmo FF | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Mjallby AIF | 2-1 (2-1) | Hammarby | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-0) | Hammarby | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Hammarby | 3-0 (0-0) | Vasteras SK FK | +1.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Djurgardens | 1-1 (1-0) | Hammarby | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Halmstads | +2 | 3 | H |
| 18/04/26 | Hammarby | 8-1 (4-1) | Orgryte | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/04/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Hammarby | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Hammarby | 3-0 (2-0) | Mjallby AIF | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Hammarby | 3-3 (2-0) | Kongsvinger | +2.25 | 4 | H |
| 22/03/26 | Hammarby | 2-2 (0-1) | IK Sirius FK | +0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
Anderlecht
Hammarby
26CColin Coosemans4Giulian Biancone6Ludwig Augustinsson27Leo Petrot79Ali Maamar18Lukas Ambros24Enric Llansana55Marco Kana14Danylo Sikan49Jayden Onia Seke61Kana Nga1Warner Hahn2Hampus Skoglund3Frederik Franck Winther4Victor Eriksson16Noah Persson5CTesfaldet Tekie8Markus Karlsson11Oscar Johansson7Paulos Abraham9Victor Lind26Montader Madjed
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Giulian Biancone
- 6Ludwig Augustinsson▼ Rời sân 46'
- 14Danylo Sikan⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 84'
- 18Lukas Ambros▼ Rời sân 90+2'
- 24Enric Llansana
- 26Colin Coosemans C
- 27Leo Petrot
- 49Jayden Onia Seke🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 68'
- 55Marco Kana
- 61Kana Nga▼ Rời sân 46'
- 79Ali Maamar🎯 Kiến tạo 47'
Khách · 433
- 1Warner Hahn
- 2Hampus Skoglund
- 3Frederik Franck Winther
- 4Victor Eriksson🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 87'
- 5Tesfaldet Tekie C
- 7Paulos Abraham⚽ Ghi bàn 2' · 🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 66'
- 8Markus Karlsson🟨 Thẻ vàng 73'
- 9Victor Lind▼ Rời sân 76'
- 11Oscar Johansson▼ Rời sân 76'
- 16Noah Persson
- 26Montader Madjed▼ Rời sân 66'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
23
Sút bóng
216
Sút cầu môn
63
Tấn công
10363
Tấn công nguy hiểm
7828
Sút ngoài cầu môn
153
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
15%85%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
10
Cứu thua
23
Quả ném biên
2114
So Sánh Sức Mạnh
46 54
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Anderlecht (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Hammarby (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hammarby (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Anderlecht | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-5-29 | Thành lập | 1897-3-7 |
| Constant Vanden Stock Stadium | Sân nhà | Soderstadion |
| 28063 | Sức chứa | 16187 |
| Vitor Bruno | HLV | Kalle Karlsson |
| Brussel | Khu vực | Stockholm |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.05 | 2.81 | 0.92 | 2.75 | 0.70 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.20 ↑ | 2.40 ↓ | 0.92 | 2.75 | 0.70 | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.20 | 2.90 | 0.99 | 2.75 | 0.79 | 0.91 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.60 ↑ | 163.00 ↑ | 5.20 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.20 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.20 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.20 | 3.00 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 0.94 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 3.22 ↑ | 1.43 ↓ | 9.10 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.15 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.55 | 3.15 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.86 ↑ | 100.00 ↑ | 6.02 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.20 | 3.00 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 0.94 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 252.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.55 | 2.78 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 31.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.15 | 2.89 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 145.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.39 | 3.00 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.35 ↑ | 60.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.15 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.25 ↑ | 156.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.37 | 3.25 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 3.83 ↑ | 1.48 ↓ | 7.88 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.07 | 3.35 | 2.85 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.75 | 0.16 ↓ | 0.39 ↓ | 1.00 | 1.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.80 | 3.20 | 0.75 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.60 | 3.16 | 0.75 | 2.50 | 0.97 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.28 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.20 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.76 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Anderlecht | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Hammarby | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).