Kết quả bóng đá trận Anderlecht II (W) vs White Star Bruxelles (W), 23:30 ngày 29/08/2026
1st National Nữ (Bỉ) · 23:30 ngày 29/08/2026
Anderlecht II (W) 1 Kết thúc HT 0-0 1
White Star Bruxelles (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Anderlecht II (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 70' | ⚽ 0 - 1 | |
| 78' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 82' | |
| 87' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 15 |
| Điểm | 5 | 4 | 15 | 13 |
Chủ = Anderlecht II (W) · Khách = White Star Bruxelles (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Anderlecht II (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (30%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 8 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 9 (32%) |
Bảng xếp hạng
Anderlecht II (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | - | - |
White Star Bruxelles (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Anderlecht II (W) 6 (50%)Hòa 2 (17%)White Star Bruxelles (W) 4 (33%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/26 | White Star Bruxelles (W) | 0-2 (0-1) | Anderlecht II (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | Anderlecht II (W) | 3-1 (0-0) | White Star Bruxelles (W) | - | - | T |
| 09/03/25 | Anderlecht II (W) | 2-1 (0-0) | White Star Bruxelles (W) | - | - | T |
| 26/10/24 | White Star Bruxelles (W) | 4-1 (4-0) | Anderlecht II (W) | - | - | B |
| 25/02/17 | White Star Bruxelles (W) | 1-1 (0-0) | Anderlecht II (W) | - | - | H |
| 22/10/16 | Anderlecht II (W) | 0-3 (0-0) | White Star Bruxelles (W) | - | - | B |
| 19/03/16 | White Star Bruxelles (W) | 5-1 (0-0) | Anderlecht II (W) | - | - | B |
| 07/11/15 | Anderlecht II (W) | 0-2 (0-0) | White Star Bruxelles (W) | - | - | B |
| 02/05/15 | Anderlecht II (W) | 4-1 (0-0) | White Star Bruxelles (W) | - | - | T |
| 13/12/14 | White Star Bruxelles (W) | 1-1 (0-0) | Anderlecht II (W) | - | - | H |
| 01/02/14 | Anderlecht II (W) | 5-1 (0-0) | White Star Bruxelles (W) | - | - | T |
| 28/09/13 | White Star Bruxelles (W) | 0-4 (0-0) | Anderlecht II (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Anderlecht II (W)
THBBTTTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | RAAL La Louviere (W) | 1-5 (1-2) | Anderlecht II (W) | - | - | T |
| 30/04/26 | Anderlecht II (W) | 1-1 (1-0) | Oud-Heverlee Leuven II (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | RAEC Mons (W) | 1-0 (1-0) | Anderlecht II (W) | - | - | B |
| 23/04/26 | Anderlecht II (W) | 0-3 (0-2) | Zulte-Waregem II (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Anderlecht II (W) | 2-0 (0-0) | KV Mechelen (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Anderlecht II (W) | 3-0 (2-0) | Olsa Brakel W | - | - | T |
| 26/03/26 | White Star Bruxelles (W) | 0-2 (0-1) | Anderlecht II (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Moldavo (W) | 1-0 (0-0) | Anderlecht II (W) | - | - | B |
| 08/03/26 | Zulte-Waregem II (W) | 2-2 (0-0) | Anderlecht II (W) | - | - | H |
| 22/02/26 | Anderlecht II (W) | 1-1 (1-0) | Club Brugge II (W) | - | - | H |
| 14/02/26 | Famkes Merkem (W) | 3-1 (2-1) | Anderlecht II (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Anderlecht II (W) | 3-0 (3-0) | KVK Tienen (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | Anderlecht II (W) | 2-1 (1-1) | Standard Liege B (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | Bilzen United (W) | 1-2 (0-1) | Anderlecht II (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Anderlecht II (W) | 2-0 (1-0) | RAEC Mons (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Anderlecht II (W) | 1-0 (0-0) | RAAL La Louviere (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Olsa Brakel W | 4-0 (3-0) | Anderlecht II (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Anderlecht II (W) | 4-1 (2-0) | Moldavo (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Oud-Heverlee Leuven II (W) | 3-0 (0-0) | Anderlecht II (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | Club Brugge II (W) | 3-8 (0-0) | Anderlecht II (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — White Star Bruxelles (W)
TTBTBTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Standard Liege B (W) | 0-1 (0-1) | White Star Bruxelles (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | White Star Bruxelles (W) | 2-0 (2-0) | Bilzen United (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | KV Mechelen (W) | 1-0 (0-0) | White Star Bruxelles (W) | - | - | B |
| 12/04/26 | KVK Tienen (W) | 1-2 (0-2) | White Star Bruxelles (W) | - | - | T |
| 26/03/26 | White Star Bruxelles (W) | 0-2 (0-1) | Anderlecht II (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | RAEC Mons (W) | 2-4 (1-0) | White Star Bruxelles (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | White Star Bruxelles (W) | 0-2 (0-1) | Zulte-Waregem II (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | RAAL La Louviere (W) | 2-0 (2-0) | White Star Bruxelles (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | Bilzen United (W) | 4-1 (4-1) | White Star Bruxelles (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | White Star Bruxelles (W) | 3-2 (1-1) | Olsa Brakel W | - | - | T |
| 14/02/26 | Moldavo (W) | 3-1 (1-1) | White Star Bruxelles (W) | - | - | B |
| 07/02/26 | White Star Bruxelles (W) | 0-4 (0-3) | Oud-Heverlee Leuven II (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Club Brugge II (W) | 6-0 (0-0) | White Star Bruxelles (W) | - | - | B |
| 17/01/26 | Famkes Merkem (W) | 1-1 (1-0) | White Star Bruxelles (W) | - | - | H |
| 13/12/25 | White Star Bruxelles (W) | 1-3 (1-1) | Standard Liege B (W) | - | - | B |
| 29/11/25 | White Star Bruxelles (W) | 3-0 (0-0) | KV Mechelen (W) | - | - | T |
| 22/11/25 | White Star Bruxelles (W) | 0-1 (0-1) | KVK Tienen (W) | - | - | B |
| 11/11/25 | Zulte-Waregem II (W) | 0-1 (0-0) | White Star Bruxelles (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | White Star Bruxelles (W) | 4-0 (1-0) | RAEC Mons (W) | - | - | T |
| 25/10/25 | White Star Bruxelles (W) | 1-4 (1-2) | RAAL La Louviere (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
910
Sút cầu môn
76
Tấn công
7865
Tấn công nguy hiểm
4038
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B4T4 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B2T2 H0 B4
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Anderlecht II (W) (27 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
White Star Bruxelles (W) (28 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Anderlecht II (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.50 | 10.50 | 0.94 | 3.75 | 0.84 | 0.86 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.18 | 6.50 | 10.50 | 0.91 ↓ | 3.75 | 0.86 ↑ | 0.86 | 2.00 | 0.86 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.00 | 8.50 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 1.22 ↓ | 7.50 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 5.75 | 8.75 | 0.73 | 3.75 | 0.88 | 0.82 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.24 ↑ | 5.75 | 8.00 ↓ | 0.76 ↑ | 3.75 | 0.89 ↑ | 0.84 ↑ | 2.00 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 6.30 | 10.10 | 0.24 | 2.50 | 2.60 | 0.55 | 1.50 | 1.30 |
| Live | 6.06 ↑ | 1.26 ↓ | 8.08 ↓ | 2.71 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.59 ↑ | 0.00 | 1.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.